KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h14 3m6 Nước ròng: 22h48 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM VĂN QUANG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 NASHICO 08 5.7 91.94 2995 LHTS - P/S Đức B 01:30 BIEN VIET 679,689 Thủy long A
2 01:00 01:00 XIN YING KOU 8.8 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU 99,86 Thủy Long A B2
3 02:30 02:30 NEPTUNE LEADER 7.4 183 44412 TV3 - P/S Vinh 03:15 NORTHFREIGHT DT,36,920KW Tiến Long A
4 02:30 02:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 NĐV4 - P/S Long A 03:15 NAM DINH VU 699,PW,1341HP Tiến Long A
5 04:30 04:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.3 171.99 17211 TV4 - P/S Đạt B 05:15 NORTHFREIGHT DT,36 Thủy Tùng A
6 04:30 04:30 FENGYUNHE 8 182.87 16737 NĐV2 - P/S Việt A 04:15 NAM DINH VU 35,TP03 Thủy Tùng A
7 05:00 05:00 VINH HIEN 69 3 79.8 2616 TD.Việt Ý - P/S Tiên 07:30 VINH HIEN Long A Long A AD:20m, SĐT: 0966504755
8 06:30 06:30 SUNNY LAUREL 7.4 137.7 9870 TV5 - P/S Trọng B 07:15 KMTC 36,43 Tùng A Ta xi
9 07:00 07:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Minh 09:30 D&T 46,54 Tuấn Anh Hồng AD:22m8, SĐT : 0936580746
10 08:30 08:30 ROYAL 36 4.1 102.88 3626 PETEC - P/S Hưng C 09:30 TRONG TRUNG HA17,19 T.Anh Ta xi
11 08:30 08:30 PHUC THAI 7.65 129.52 7464 ĐV2 - P/S Hưng E 09:15 GLS 36,DT T.Anh Ta xi
12 10:30 10:30 MAERSK NUSSFJORD 7.8 171.9 25805 TV1 - P/S Dũng C 11:15 SAIGON SHIP K1,HC36,935KW Tùng A Hồng
13 10:30 10:30 SITC TIANJIN 7.5 145.12 9531 ĐV1 - P/S Trí SITC Tùng A Hồng
14 12:30 12:30 CNC SATURN 9.1 172 18652 TV2 - P/S Long B Long C H1 13:15 Hapagent 36,DT Sơn Ta xi LONG B
15 14:30 14:30 HAIAN ROSE 8.9 171.99 17515 HAI AN - P/S Trọng A Tuyến A H1 HAI AN T.Anh Kiên
16 14:30 14:30 HAIAN ALFA 9.1 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Hòa HAI AN T.Anh Kiên
17 16:00 16:00 MINH QUANG 01 4 126.73 5565 LHTS - P/S Trung C 17:30 NHAT THANG Hồng Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
18 18:30 18:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 HAI LINH - P/S Hiếu 19:15 D&T 15,18 Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh,tàu đến BG neo chờ tàu CSCL Summer qua xong chạy tiếp
19 20:30 20:30 AMBER 4.2 99.6 3465 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A 21:15 INDO 689,699
20 22:00 22:00 ORIENT KING 7 119.93 9943 CV1 - P/S Cường B VIETFRACHT 43,45
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 07/10 01:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến B Huy_H3 00:15 INDO 689,699 Thủy Thủy
2 14:00 10/10 03:30 SAI GON STAR 7.1 103 4125 P/S - HAI LINH Hoàng B 00:30 D&T 15,18 Thủy Tiến
3 03:00 11/10 05:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - NAM VINH 04:30 VOSCO CL15,18 Thủy Tiến
4 03:00 11/10 06:00 GRIFFIN 7.4 139.91 13069 P/S - C3 Đông 04:15 LE PHAM 43,28 Thủy Tiến
5 23:00 10/10 08:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Tuyên 06:15 D&T 46,54 Thủy Tùng A P12 TUYÊN, thay ANH PHAT PETRO 06, AD:21m2, SĐT : 0987837126
6 05:00 11/10 08:30 VIET THUAN 075-01 6.4 98.8 3554 P/S - TD.Việt Ý Nam 06:15 VIET THUAN ST,SK Thủy Tùng A P12 AD:16m, SĐT : 0976157214
7 05:00 11/10 09:30 MSC COLETTE III 9.5 210.92 32284 P/S - NĐV2 Hồng A 08:30 NAM DINH VU 35,TP5,1000KW Long A T.Anh
8 04:30 11/10 10:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.6 141 9998 P/S - GP1 Tùng A 08:15 GREEN PORT ST,SK Long A T.Anh
9 09:00 11/10 10:30 COSCO COLOMBO 11.1 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Trung B NAM DINH VU 86,99 Tùng A Tùng A B2
10 09:00 11/10 11:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Bình B 10:15 VSICO 43,HP08 Tùng A T.Anh
11 08:00 11/10 11:30 SINAR BUKITTINGGI 9.8 171.98 16856 P/S - TV1 Đạt A 10:15 HOI AN K1,44 Tùng A Long A thay MAERSK NUSSFJORD
12 09:00 11/10 11:30 HARRIER 6.7 148 9971 P/S - NĐV1 Quân B 10:30 GEMADEPT HA17,19 Tùng A Long A
13 09:00 11/10 11:30 TOKYO TOWER 8.7 171.99 17229 P/S - TV4 Bảy 10:30 WAN HAI K1,43 Tùng A Sơn TV4+5
14 09:00 11/10 11:30 EVER CHASTE 9.3 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Vi Tuyến C H1 10:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A Long A
15 09:00 11/10 11:30 SITC OSAKA 8.2 141 9566 P/S - TC189 Hoàng A Thành D_H2 10:30 SITC 689,HA19 Tùng A T.Anh HOÀNG A
16 10:30 11/10 13:30 KOTA RAKYAT 7.9 146 9725 P/S - NĐV3 Đức A 12:30 PIL HA17,35 Hồng Sơn
17 03:00 11/10 14:00 ESPOIR SEVEN 9.1 119.9 9943 P/S - C5 Ngọc Trường_H2 12:15 Blue Ocean 43,47 Hồng Sơn
18 12:00 11/10 15:30 XIN YUAN 237 5.4 114.3 4419 P/S - VIMC Tùng C VIET LONG Hồng Sơn
19 13:00 11/10 15:30 SM TOKYO 7.2 147.87 9928 P/S - HAI AN Trí HAI AN Hồng Sơn Thay HaiAn Rose
20 12:00 11/10 16:00 DANSHIP BULKER 8.1 169.37 17025 P/S - C6 Dũng D AGE LINES DT,45 Hồng Hồng
21 15:00 11/10 18:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - Nam Hai Cường D 16:15 GEMADEPT 17,19 Hồng
22 19:00 11/10 20:30 CSCL SUMMER 10.9 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT Trung A, Sơn A Sơn A NAM DINH VU HP08,86,99,66 Kiên Luồng 1 chiều
23 10:00 11/10 21:30 LADY LINN 5.2 98 3435 P/S - Eu ĐV 2 Hưng B Huy_H3 20:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Kiên Thay Sheng Hang Hua 1
24 19:00 11/10 21:30 PACANDA 7.7 142.7 9610 P/S - NĐV4 Trung D 20:30 PIL 17,35 Kiên
25 20:30 11/10 23:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Thịnh 22:30 GSP 15,18 Thay Amber
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 AN BINH PHAT 88 5.9 106.18 3621 HAI THINH (NĐ). - P/S (NĐ) Duân AN BINH PHAT POB, NGUYỄN THẾ DUÂN, HT Hạng III, SĐT : 0988.398.100
2 12:00 MIPECORP-55 5.3 96.32 2301 BG - K99 Hùng B DUC THO POB,
3 20:30 SHENG HANG HUA 1 6 119.88 5940 Eu ĐV 2 - LAN HẠ Cường C 21:15 INDO 689,699 POB