KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 09h00 3m5 Nước ròng: 21h52 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Đạt C 01:15 D&T CL15,18 Thủy ĐẠT C
2 00:30 00:30 ST HARMONY 5.2 119.3 5764 Eu ĐV 2 - P/S Vi 01:15 D&T CL15,18 Thủy
3 00:30 00:30 MPV CLIO 8.3 192.9 23119 NĐV2 - P/S Đông NAM DINH VU PW,699,900KW Thủy ĐÔNG
4 02:30 02:30 PREMIER 8.3 143.8 8813 PTSC - P/S Hoàng A 03:15 VSICO HA17,19 Long A
5 04:00 04:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV4 - P/S Sơn C 05:30 VOSCO 43,45 Long A
6 04:30 04:30 AZUL ACE 8.2 199.96 72705 ĐV1 - P/S Hòa 05:15 GOLDENLINK DV26,DV9,SK Tiến P/ÁN
7 04:30 04:30 SITC KAOHSIUNG 8.6 139.72 9280 TV5 - P/S Trọng A 05:15 SITC SK,DV9 Tiến
8 04:30 04:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng F 05:15 HAI AN HA17,19 Tiến
9 05:30 05:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 BG - P/S Thương OCEAN EXPRESS T.Anh
10 06:30 06:30 GREEN CLARITY 7.5 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Bảy Tuyến A H1 07:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Long A
11 08:00 08:00 NEW GOLD. 4.2 167.2 15884 TD.ĐTNT - P/S Thắng Hưng B H1 09:30 AN PHAT Tiến P12
12 08:30 08:30 AEGEAN EXPRESS 8.4 168.8 15095 TV4 - P/S Thành C Tuyến C H1 09:15 HOI AN K1,36 T.Anh TV4+5
13 08:30 08:30 MILD SONATA 8.3 147.9 9994 NĐV3 - P/S Đức A 09:15 GEMADEPT HA17,19 T.Anh
14 09:00 09:00 WAN HAI 723 9 304.17 75582 HICT - P/S (HICT) Hùng B WAN HAI 86,99,66,HP08 Long A
15 10:00 10:00 STAR EXPLORER 7.9 141 9949 GP2 - P/S Việt B Trường_H2 11:30 VOSA ST,SK Hồng
16 10:00 10:00 HONG CHANG HAI 5.5 148 9999 CV1 - P/S Dũng D 11:30 AGE LINES 43,45 Hồng
17 10:30 10:30 XIN MING ZHOU 22 7 143.2 9653 ĐV2 - P/S Tùng C 11:15 NHAT THANG 689,699 Hồng
18 11:00 11:00 PHUONG NAM 126 6.3 79.9 2771 VC - P/S Thịnh TRAN GIA C5, AD = 18M
19 12:00 12:00 STAR TC 4.5 112.5 5700 C7 - P/S Tuấn B BIEN VIET 45,28 Sơn
20 12:30 12:30 EVER CERTAIN 8.2 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Nam Đức B H1 EVERGREEN DV6,26 Hồng
21 14:00 14:00 STAR FRONTIER 7.6 141 9949 GP1 - P/S Cường B VOSA SK,DV9 Tùng D
22 14:30 14:30 SITC GUANGXI 8.5 171.9 17119 ĐV1 - P/S Trung C SITC DV6,26 Tùng D Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
23 14:30 14:30 SITC QINZHOU 7.8 142.7 9590 TC189 - P/S Thành B Sơn B_H2 SITC 689,PW Tùng D Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
24 20:00 20:00 RAJ RANI 4.5 107 4007 Lach Huyen 1 - P/S Hiếu AMASIS
25 20:30 20:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - P/S Dinh TRONG TRUNG Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
26 22:30 22:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Tuyên NHAT THANG 689,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 08/10 01:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.45 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E Huy_H3 00:30 TRONG TRUNG HA17,19 Thủy Thủy Thay Gold Star 15
2 01:00 10/10 03:30 MAKHA BHUM 8.7 172 18341 P/S - NĐV4 Việt A 02:30 NAM DINH VU PW,699,1341HP Thủy Thủy VIỆT A
3 01:00 10/10 04:00 PHUC THAI 7.4 129.52 7464 P/S - CV5 Cường D 02:15 GLS 43,45 Thủy Long A
4 00:00 10/10 04:30 VU GIA 15 5.7 89.8 2223 P/S - TD.Nam Ninh Hồng A QUOC TE XANH HC46 Thủy Tiến P12 ad = 17m,
5 03:00 10/10 05:30 HAIAN ALFA 7.4 171.9 18852 P/S - HAI AN Anh A 04:30 HAI AN HA35,17,19 Tiến T.Anh P/ÁN, Thay Hai An Park
6 02:30 10/10 05:30 SHENG HANG HUA 1 7.2 119.88 5940 P/S - Eu ĐV 2 Cường C 04:30 DONG DUONG 689,699 Tiến T.Anh Thay ST Harmony
7 04:00 10/10 06:30 XIN YING KOU 12.2 263.23 41482 P/S (HICT) - HITC Vinh NAM DINH VU TC99,86 Tiến Long A
8 12:00 09/10 06:30 ANH PHAT PETRO 06 6.1 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Tiên 04:30 D&T HC46,54 Tiến Tiến P8 AD=21.2M
9 01:30 09/10 06:30 HA DONG. 6 90.72 2551 P/S - VC Duân 04:30 NHAT THANG HC46,54 Tiến Tiến P8 ad = 21.8m
10 22:00 09/10 07:30 HAIAN ROSE 9.1 171.99 17515 P/S - NHĐV2 Dũng F 06:30 HAI AN HA35,17,19 Tiến Sơn
11 03:00 10/10 07:30 CNC SATURN 8.6 172 18652 P/S - TV2 Quân B 06:30 Hapagent DT,43,1010KW Tiến Sơn Thay SITC GuangXi
12 05:00 10/10 07:30 NEPTUNE LEADER 7.7 183 44412 P/S - TV3 Hải D 06:30 NORTHERN DT,45,1300KW Tiến Sơn Y/C C/M Phải
13 07:00 10/10 09:30 FENG YUN HE 7.6 182.87 16737 P/S - NĐV2 Tùng A 08:30 NAM DINH VU HA35,699 Sơn T.Anh
14 08:00 10/10 12:00 HORIZON 9 9.1 120 9587 P/S - CV2 Dũng C 10:15 AGE LINES HC34,45 Sơn
15 08:30 10/10 12:00 ORIENT KING 8.4 119.93 9943 P/S - CV1 Trọng B 10:15 VIETFRACHT 43,45 Sơn Thay Hong Chang Hai
16 11:00 10/10 13:30 SUNNY LAUREL 8 137.7 9870 P/S - TV5 Thuần 12:30 KMTC HC36,34 Hồng Thay SITC Kaosiung
17 19:35 29/09 14:30 MIPECORP-55 5.3 96.32 2301 P/S - BG Ngọc DUC THO Tùng D
18 14:00 10/10 17:30 ROYAL 36 6.6 102.88 3626 P/S - PETEC Hưng A TRONG TRUNG HA17,19
19 17:00 10/10 19:30 MAERSK NUSSFJORD 6.8 171.9 25805 P/S - TV1 Khánh SAIGON SHIP DT,36,935KW
20 17:00 10/10 19:30 SITC TIANJIN 7.1 145.12 9531 P/S - ĐV1 Hội SITC SK,DV9 Thay SITC GUANGXI
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Định 01:15 D&T HA17,19 Thủy Ta xi POB
2 04:30 SITC GUANGXI 7.9 171.9 17119 TV2 - ĐV1 Trí SITC DV6,9/DV6,9 Tiến T.Anh Thay Azul Ace
3 07:30 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Đạt B Thành D_H2 AN BINH PHAT ĐỖ TIẾN ĐẠT- HT HẠNG NHẤT0904.924.829
4 08:00 HE CHENG 3 3.8 90.87 2982 TD.ĐTFR - ĐTFR Tuân PACIFIC LOG P12 POB
5 08:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.1 171.99 17211 TV1 - TV4 Sơn A Hưng B H1 NORTHERN DT,36 T.Anh T.Anh TV4+5,SƠN A,POB,THAY AEGEAN EXPRESS
6 16:30 HAIAN ALFA 6.9 171.9 18852 HAI AN - NHĐV2 Dũng E HAI AN 17,19,35/17,19,35 Hiếu POB
7 16:30 HAIAN ROSE 7.7 171.99 17515 NHĐV2 - HAI AN Hướng Hiệu H1 HAI AN 17,19,35/17,19,35 Hiếu
8 22:00 PHUC THAI 7.15 129.52 7464 CV5 - ĐV2 Bình A GLS 43,45 POB