KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11h24 3m6 Nước ròng: 23h58 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: KHƯƠNG VĂN LONG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 GRIFFIN 7 139.91 13069 C3 - P/S Tuấn B LE PHAM Tùng D
2 02:30 02:30 KOTA RAKYAT 5.8 146 9725 NĐV3 - P/S Dũng C 03:15 PIL HA17,35 Tùng D
3 02:30 02:30 HARRIER 8.5 148 9971 NĐV1 - P/S Vi 03:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng D
4 04:30 04:30 XIN YUAN 237 5 114.3 4419 VIMC - P/S Tuyên 05:15 VIET LONG SK,ST Long A
5 06:30 06:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Long B 07:15 VSICO HP08,44 Hiếu
6 07:15 07:15 COSCO COLOMBO 9 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Khoa, Dũng E Dũng E NAM DINH VU 99,86 Tùng A B2
7 08:00 08:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.9 141 9998 GP1 - P/S Hải D Thành D_H2 07:30 GREEN PORT ST,SK Long A
8 08:30 08:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Việt B 09:15 HAI AN HA18,TP02 Long A
9 08:30 08:30 DKC 02 4.3 91.94 2980 N.VINH - P/S Thuần 09:15 VOSCO 15,18 Long A
10 10:00 10:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Dũng D 11:30 GEMADEPT HA17,19
11 10:30 10:30 SINAR BUKITTINGGI 8.3 171.98 16856 TV1 - P/S Bình B 11:15 HOI AN K1,44,1072HP
12 10:30 10:30 MSC COLETTE III 9.9 210.92 32284 NĐV2 - P/S Linh 11:15 NAM DINH VU 35,TP05,1000KW
13 10:30 10:30 PACANDA 8 142.7 9610 NĐV4 - P/S Trường_H2 11:15 PIL HA17,35
14 10:30 10:30 EVER CHASTE 8.8 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Trọng A 11:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
15 12:00 12:00 TRUONG AN 03 5.7 110.06 3640 TD Dong Do - P/S Đông BAO AN
16 12:30 12:30 TOKYO TOWER 8.3 171.99 17229 TV4 - P/S Tuyến B Ngọc H1 13:15 WAN HAI K1,43,1030HP TV4+5
17 14:00 14:00 ESPOIR SEVEN 8.48 119.9 9943 C5 - P/S Nam BLUE OCEAN 45,46
18 14:30 14:30 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 C128 HQ - P/S Tuyến C VIETSUN LINES HA17,19 B3, TUYẾN C
19 14:30 14:30 SITC OSAKA 7.9 141 9566 TC189 - P/S Dũng D SITC BÌNH A
20 15:30 15:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Lach Huyen 2 - P/S Long A D&T 689,HA19
21 19:00 19:00 SHENG HANG HUA 1 5.5 119.88 5940 Lan Ha - P/S Quân B DONG DUONG
22 21:00 21:00 CSCL SUMMER 10.8 335.32 116603 HICT - P/S (HICT) Trung B, Tình Tình NAM ĐINH VU Luồng 1 chiều
23 22:30 22:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 1 - P/S Hưng B OCEAN EXPRESS
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/10 01:30 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - C128 HQ Hiếu 00:30 VIETSUN LINES 17,19 Phương B3
2 16:30 09/10 03:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Anh A 02:30 DUC THO SK,ST Tùng D
3 04:00 12/10 07:30 MSC RIONA 8.5 184.1 16801 P/S - NĐV3 Dinh 06:30 NAM DINH VU 35,699 Hiếu Đồng hồ đo tốc độ bị lỗi, thay Kota Rakyat
4 04:00 12/10 08:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - TD.TLÝ Thành B 06:30 TRONG TRUNG Long A P8 AD: 20.65m
5 07:00 12/10 09:30 EVER CONSIST 9.1 171.9 18658 P/S - NHĐV2 Đạt A 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Long A Tùng A
6 05:30 12/10 10:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD.ĐTNT Minh 08:30 VINH HIEN Long A phí ht??
7 07:00 12/10 10:00 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - ĐX Hưng C 08:15 DUC THO DX01,679 Long A
8 17:00 11/10 11:30 GAS HARMONY 5.4 97.69 3385 P/S - Eu ĐV 2 Sơn C 10:30 D&T HA17,19 Tùng A Thay Lady Linn
9 04:00 12/10 11:30 EVER CONFORM 7.3 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Hội Quang H1 10:30 EVERGREEN DV6,9 Tùng A Thay Ever Chaste
10 09:00 12/10 11:30 YM HAWK 7.8 168.8 15167 P/S - NĐV1 Dũng B 10:30 NAM DINH VU 699,35 Tùng A Thay Harrier
11 09:00 12/10 12:00 SIRIUS. 6.2 101.5 4608 P/S - CV1 Định 10:15 VIET LONG 34,43
12 11:00 12/10 13:30 XIN BIN ZHOU 8.1 210.88 32322 P/S - NĐV2 Hải D 12:30 NAM DINH VU 35,TP5,1000KW Thay Msc Collette III
13 11:00 12/10 13:30 CA KOBE 9.2 147.9 9984 P/S - NĐV4 Thành C 12:30 NHAT THANG 699,PW Thay Pacanda
14 08:00 12/10 13:30 VIET TRUNG 135 7 95.12 2917 P/S - C128 HQ Đạt C 12:30 TRUONG AN HA17,19 B2
15 13:00 12/10 15:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hoàng B VSICO 45,HP08
16 13:00 12/10 16:00 SHANGHAI SPIRIT 5.6 139.92 11751 P/S - LHTS VOSA 689,DX1
17 18:30 12/10 20:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 P/S - Lach Huyen 2 Cường D OCEAN EXPRESS
18 17:30 12/10 22:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD DT.Nam Trieu Hồng A BINH MINH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 LADY LINN 5 98 3435 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Trọng B OCEAN EXPRESS TP03,CL15 Long A POB, thay Cuu Long Gas
2 10:30 MIPECORP-55 3.8 96.32 2301 K99 - BG Tiên Huy_H3 DUC THO 15,18 T.Anh POB
3 10:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - BG Đức B 11:15 GSP 15,18 T.Anh POB
4 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - TOTAL Duân GSP 15,18/34,43 Long A POB, thay Sai Gon Star
5 17:00 MINH QUANG 08 3.8 98.9 3110 VC - TD Vat cach Hoàng A SUNRISE POB
6 22:00 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Cường D OCEAN EXPRESS Thay LADY LINN, đã k/c đ/l nước ròng