| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
00:30 |
SM TOKYO |
7.4 |
147.87 |
9928 |
HAI AN - P/S |
Thịnh |
|
|
01:15 |
HAI AN |
HA19,17 |
T.Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
00:30 |
00:30 |
DONG HO. |
7.8 |
119.6 |
6543 |
VIMC - P/S |
Đạt A |
|
|
01:15 |
VOSA |
DV6,9 |
T.Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
02:00 |
02:00 |
KHARIS HERITAGE |
7.8 |
147 |
12545 |
GP2 - P/S |
Việt B |
|
|
03:30 |
GREEN PORT |
SK,ST |
T.Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
02:00 |
02:00 |
DONG DO 68 |
5 |
72 |
1197 |
Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG
(NĐ) |
Minh |
|
|
|
CUONG THINH |
|
|
|
|
ĐỖ DUY MINH,Hạng II,0936.300.350 |
| 5 |
02:30 |
02:30 |
YM HEIGHTS |
6.6 |
168.8 |
15167 |
NĐV3 - P/S |
Hoàng A |
|
|
03:15 |
NAM DINH VU |
689,PW |
Sơn |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
04:30 |
04:30 |
NEW MINGZHOU 16 |
7 |
143.2 |
9653 |
ĐV1 - P/S |
Dũng C |
|
|
05:15 |
NHAT THANG |
DV6,9 |
Hiếu |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
04:30 |
04:30 |
PROSPER |
8.2 |
119.16 |
6543 |
PTSC - P/S |
Ngọc |
|
|
03:15 |
VSICO |
HA17,19 |
Sơn |
|
|
02h chờ đợi,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
06:00 |
06:00 |
VINAFCO 26 |
7.2 |
121.35 |
6362 |
CV4 - P/S |
Tuyến A |
|
|
05:30 |
VINAFCO |
HC34,45 |
Sơn |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
06:30 |
06:30 |
SAI GON GAS |
5.2 |
95.5 |
3556 |
FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) |
Hưng A |
|
|
|
DUC THO |
|
Hồng |
|
HL9 |
R/M VIET DRAGON 68 |
| 10 |
06:30 |
06:30 |
YOU SHEN 10 |
5 |
115.75 |
6111 |
Eu ĐV 2 - P/S |
Tuyên |
|
|
05:15 |
VIETFRACHT |
DV6,9 |
Hiếu |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
06:30 |
06:30 |
SITC HAINAN |
7.9 |
171.99 |
17119 |
NĐV1 - P/S |
Khánh |
|
|
05:15 |
SITC |
689,699,PW |
Sơn |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 12 |
08:30 |
08:30 |
HF FORTUNE |
7.8 |
142.7 |
9610 |
ĐV2 - P/S |
Cường D |
|
|
09:15 |
SITC |
ST,DV9 |
Tiến |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
10:30 |
10:30 |
CNC VENUS |
8.7 |
172 |
19035 |
NĐV2 - P/S |
Dũng F |
|
Quang H1 |
11:15 |
NAM DINH VU |
HA35,17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
10:30 |
10:30 |
EVER CHAMP |
8.3 |
172 |
18747 |
VIP GP1 - P/S |
Khoa |
|
|
09:15 |
EVERGREEN |
699,PW |
Tiến |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
11:30 |
11:30 |
ATLANTIC OCEAN 01 |
3.8 |
89.95 |
1926 |
BG - P/S |
Định |
|
|
|
DUC THO |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 16 |
12:30 |
12:30 |
CNC SATURN |
9 |
172 |
18652 |
TV5 - P/S |
Trung B |
|
Tuyến C H1 |
11:15 |
CANG HP |
K1,HC44 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 17 |
12:30 |
12:30 |
TS CHIBA |
8.7 |
147.9 |
9981 |
PTSC - P/S |
Hòa |
|
|
07:15 |
TS LINES |
ST,DV9 |
Tiến |
|
|
HIẾU, Đưa, đón HT trên luồng LH,B2 |
| 18 |
12:30 |
12:30 |
MILD TUNE |
8.2 |
147.9 |
9994 |
NĐV4 - P/S |
Tuân |
|
|
13:30 |
NAM DINH VU |
689,699 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 19 |
12:30 |
12:30 |
QUANG ANH GM |
3.5 |
91.94 |
2971 |
PETEC - P/S |
Hưng E |
|
|
|
TRONG TRUNG |
679,689 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 20 |
14:30 |
14:30 |
HAIAN CITY |
8.7 |
171.99 |
17280 |
HAI AN - P/S |
Dũng D |
|
Hưng B H1 |
|
HAI AN |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH,K/C N/C RÒNG RẤT MẠNH,Y/C Đ/LÝ T/C
TÀU LAI |
| 21 |
16:30 |
16:30 |
YM INSTRUCTION |
8 |
172.7 |
16488 |
NĐV3 - P/S |
Anh A |
|
|
|
NAM DINH VU |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 22 |
16:30 |
16:30 |
LADY VALENCIA |
4.5 |
99 |
3603 |
TOTAL - P/S |
Hồng A |
|
|
|
GSP |
|
|
|
|
đưa đón luồng LH, Đã k/c đ/lý nước ròng rất mạnh |
| 23 |
17:45 |
17:45 |
GAS EVOLUZIONE |
5 |
95 |
3504 |
FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha 60.000DWT) |
Sơn C |
|
|
|
DUC THO |
|
|
|
|
R/M VIET DRAGON 68 |
| 24 |
18:30 |
18:30 |
CALA PAGURO |
7.4 |
172 |
17518 |
NHĐV1 - P/S |
Hiếu |
|
|
|
SAIGON SHIP |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH,K/C N/C RÒNG RẤT MẠNH |
| 25 |
20:30 |
20:30 |
CNC VENUS |
8.3 |
172 |
19035 |
NĐV3 - P/S |
Hướng |
|
|
|
NAM DINH VU |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 26 |
21:00 |
21:00 |
MSC PAOLA |
10.7 |
242.81 |
37968 |
HITC - P/S (HICT) |
Dũng B |
|
|
|
NAM DINH VU |
|
|
|
|
B2 |
| 27 |
22:00 |
22:00 |
VIETSUN DYNAMIC |
7 |
117 |
5315 |
Nam Hai - P/S |
Dinh |
|
Trường_H2 |
|
VIETSUN LINES |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH,K/C N/C RÒNG RẤT MẠNH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
23:00 10/09 |
01:30 |
HAIAN CITY |
7 |
171.99 |
17280 |
P/S - HAI AN |
Thành C |
|
|
00:30 |
HAI AN |
HA19,17,DV26 |
Hống |
T.Anh |
|
THAY SM TOKYO,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
17:00 10/09 |
01:30 |
ROYAL 36 |
6.2 |
102.88 |
3626 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Duân |
|
|
00:30 |
TRONG TRUNG |
HA35,DX1 |
Hống |
T.Anh |
|
K/C N/C RÒNG MẠNH,THAY OCEANUS 9,Đưa, đón HT trên luồng
LH |
| 3 |
01:00 11/09 |
03:30 |
CALA PAGURO |
7.7 |
172 |
17518 |
P/S - NHĐV1 |
Sơn A |
|
|
02:30 |
SAIGON SHIP |
HA17,19,35 |
Tùng D |
Sơn |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
00:00 11/09 |
03:30 |
YM INSTRUCTION |
7.1 |
172.7 |
16488 |
P/S - NĐV3 |
Thành B |
|
|
02:30 |
NAM DINH VU |
699,PW |
Tùng D |
Sơn |
|
THAY YM HEIGHTS,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
15:00 09/09 |
04:00 |
STAR EXPLORER |
8 |
141 |
9949 |
P/S - GP1 |
Hoàng B |
|
|
|
VOSA |
SK,ST |
Tùng D |
Hồng |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
05:00 11/09 |
07:30 |
HAIAN PARK |
7.6 |
144.83 |
9413 |
P/S - C128 |
Anh B |
|
|
06:30 |
HAI AN |
HA17,19 |
T.Anh |
Hiếu |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
05:00 11/09 |
07:30 |
MAKHA BHUM |
8.7 |
172 |
18341 |
P/S - NĐV1 |
Vi |
|
|
04:30 |
NAM DINH VU |
HA35,TP3 |
T.Anh |
Hiếu |
|
02h chờ đợi,THAY SITC HAINAN,Đưa, đón HT trên luồng
LH |
| 8 |
14:00 09/09 |
07:30 |
GAS EVOLUZIONE |
4.2 |
95 |
3504 |
P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) |
Hưng A |
|
|
|
DUC THO |
|
Hồng |
Hiếu |
HL9 |
C/M VIET DRAGON 68 |
| 9 |
05:00 11/09 |
08:00 |
VIETSUN DYNAMIC |
5.7 |
117 |
5315 |
P/S - Nam Hai |
Trung C |
|
|
06:30 |
VIETSUN LINES |
679,DX1 |
T.Anh |
Tiến |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 10 |
07:00 11/09 |
09:30 |
TS JOHOR |
8.3 |
147.9 |
9981 |
P/S - ĐV2 |
Trung A |
|
|
08:30 |
TS LINES |
|
Tiến |
|
|
THAY HF FORTUNE,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
07:00 11/09 |
11:30 |
MERATUS JIMBARAN |
8 |
199.98 |
25535 |
P/S - VIP GP1 |
Đông |
|
|
08:30 |
SAIGON SHIP |
|
Tiến |
|
|
02h chờ đợi,THAY EVER CHAMP,Đưa, đón HT trên luồng
LH |
| 12 |
03:00 11/09 |
11:30 |
HAI LINH 02 |
8.6 |
118.06 |
6790 |
P/S - HAI LINH |
Thuần |
|
Thành D_H2 |
10:30 |
HAI LINH |
|
Tùng A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
07:00 11/09 |
11:30 |
MSC BANU III |
10.2 |
231 |
36082 |
P/S - NĐV2 |
Tùng A |
|
|
|
NAM DINH VU |
|
Tùng A |
|
|
THAY CNC VENUS,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
09:00 11/09 |
11:30 |
SITC DALIAN |
8.9 |
144.83 |
9734 |
P/S - PTSC |
Hội |
|
|
10:30 |
SITC |
|
Tùng A |
|
|
B1,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
08:00 11/09 |
11:30 |
BIENDONG NAVIGATOR |
7.2 |
149.5 |
9503 |
P/S - VIMC |
Quân B |
|
|
10:30 |
VOSA |
|
Tùng A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 16 |
07:30 11/09 |
12:00 |
ATLANTIC OCEAN |
6.5 |
113 |
4813 |
P/S - CV4 |
Đạt C |
|
|
|
GLS |
|
Tùng A |
|
|
THAY VINAFCO 26,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 17 |
08:00 11/09 |
12:00 |
APOLLO BENI |
8.7 |
108.22 |
7156 |
P/S - C4 |
Nam |
|
|
10:15 |
Blue Ocean |
|
Tùng A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 18 |
11:00 11/09 |
13:30 |
SUNRISE DRAGON |
8.8 |
171.99 |
17225 |
P/S - ĐV1 |
Trí |
|
|
12:30 |
SITC |
|
|
|
|
THAY NEW MINGZHOU 16,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 19 |
07:00 11/09 |
13:30 |
CA TOKYO |
9.4 |
147.9 |
9984 |
P/S - NĐV4 |
Đạt B |
|
|
|
NHAT THANG |
|
|
|
|
THAY MILD TUNE,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 20 |
06:00 10/09 |
13:30 |
WAN HAI 102 |
8.3 |
144.1 |
9834 |
P/S - TV5 |
Long B |
|
|
12:30 |
WAN HAI |
|
Hiếu |
|
|
ORDER??,THAY CNC SATURN,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 21 |
02:00 10/09 |
13:30 |
TAY NAM 01 |
6.6 |
119.98 |
5127 |
P/S - NAM VINH |
Dũng D |
|
Sơn B_H2 |
12:30 |
DUC THO |
|
Hiếu |
|
|
THAY LONG HUNG 01,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 22 |
11:00 11/09 |
13:30 |
PREMIER |
8.5 |
143.8 |
8813 |
P/S - PTSC |
Đức A |
|
|
12:30 |
VSICO |
|
Hiếu |
|
|
B2,Đưa, đón HT trên luồng LH,THAY TS CHIBA |
| 23 |
09:40 11/09 |
14:30 |
PHU MY 06 |
4.5 |
76.82 |
957 |
P/S - Thuong Ly |
Tùng C |
|
|
|
VIPCO |
|
|
|
|
AD=18.5M,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 24 |
04:00 11/09 |
15:30 |
HAIAN ALFA |
8.2 |
171.9 |
18852 |
P/S - HAI AN |
Trung D |
|
|
|
HAI AN |
|
|
|
|
THAY HAIAN CITY,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 25 |
13:00 11/09 |
15:30 |
SITC RIZHAO |
8.8 |
161.85 |
13596 |
P/S - TC189 |
Việt A |
|
Hiệu H1 |
12:30 |
SITC |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 26 |
00:00 11/09 |
17:30 |
CNC VENUS |
8.7 |
172 |
19035 |
P/S - NĐV3 |
Tuấn B |
|
|
|
NAM DINH VU |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH,THAY YM INSTRUCTION |
| 27 |
12:00 10/09 |
18:00 |
VIEN DONG 88 |
7.8 |
105.67 |
4811 |
P/S - CV3 |
Long C |
|
|
|
BIEN VIET |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH,HỦY KH,XEM NK |
| 28 |
14:00 11/09 |
21:30 |
MILD JAZZ |
8 |
147.9 |
9994 |
P/S - NĐV3 |
Hải D |
|
|
|
GEMADEPT |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH,ORDER??,THAY CNC VENUS |
| 29 |
21:00 11/09 |
22:30 |
ESL KABIR |
8.5 |
275.07 |
59307 |
P/S (HICT) - HITC |
Trung B |
|
|
|
HAIVANSHIP |
|
|
|
|
B2,THAY MSC PAOLA |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
03:30 |
|
ATLANTIC OCEAN 01 |
3.8 |
89.95 |
1926 |
Thuong Ly - BG |
Ninh |
|
|
05:30 |
DUC THO |
|
Tùng D |
Tiến |
HL2 |
POB |
| 2 |
06:00 |
|
CUU LONG GAS |
4 |
95.5 |
3556 |
Dai Hai - Eu ĐV 2 |
Tiên |
|
|
|
GSP |
|
Sơn |
Hiếu |
|
POB,THAY YOU SHEN 10 |
| 3 |
10:00 |
|
THUAN PHONG 18 |
2.6 |
79.95 |
2707 |
TD.ĐTNT - BG |
Long A |
|
|
|
VINH HIEN |
|
Tiến |
|
P8 + HL2 |
POB, AD=18M |
| 4 |
12:30 |
|
LONG HUNG 1 |
5.5 |
111.9 |
4377 |
NAM VINH - PETEC |
Hùng B |
|
|
|
DUC THO |
|
|
|
|
POB |