KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 VINH PHƯƠNG TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 JJ SUN 7.7 147.87 9957 NĐV2 - P/S Cường C 01:15 NAM DINH VU HA35,699 HIẾU Cường C
2 03:00 03:00 MSC ANGOLA 10.9 335 140448 HHIT6 - P/S (HICT) Tình, Hải D Hải D NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2,SF2 HỒNG Tình - Hải D, Luồng 1 chiều
3 06:30 06:30 HONG RUN 18 5.2 120.99 4820 VIMC - P/S Thương 07:15 VIET LONG SK,ST THUỶ
4 06:30 06:30 HENG HUI 5 126 5779 TV2 - P/S Long B Quân C_H2 07:15 NHAT THANG HC36,43 THUỶ Long B
5 06:30 06:30 CA NAGOYA 7.3 147.9 9984 NĐV4 - P/S Đạt B 07:15 NHAT THANG PW,699,1360HP THUỶ Đạt B
6 06:30 06:30 KOTA RAKYAT 8.4 146 9725 NĐV3 - P/S Hội PIL HA17,19 THUỶ Hội
7 08:00 08:00 TASCO NIRAND 5.2 104.22 4225 ĐX - P/S Trung B 09:30 DUC THO DX1,679 PHƯƠNG
8 10:30 10:30 HAIAN BETA 7.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Dũng D HAI AN 17,19,35 Thuỷ
9 12:30 12:30 STARSHIP TAURUS 7.8 172.12 18064 VIP GP2 - P/S Trung A VOSA DV26,ST Tiến
10 12:30 12:30 AS SIMONE 7.4 172 19122 NHĐV1 - P/S Cường B Sơn C_H1 SAI GON SHIP DV6,9 Tiến
11 12:30 12:30 SITC TOYOHASHI 7.7 141 9967 ĐV1 - P/S Việt A SITC SK,DV9 Tiến
12 15:00 15:00 BLUE OCEAN 01 4.6 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Duân Thành D_H2 D&T 28,46 Tiến AD=22.6M
13 16:30 16:30 THANG LONG GAS 4 95.3 3434 TOTAL - P/S Tùng A GSP Tùng A AD=26.5M,TÙNG A
14 18:00 18:00 TRUONG AN 06 5.8 95.12 2917 TD. NMĐT NAM TRIEU - P/S Hưng F TRUONG AN Sơn P8
15 18:00 18:00 KHARIS HERITAGE 8 147 12545 GP1 - P/S Thắng GREENPORT ST,SK T.Anh
16 18:30 18:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Thịnh DUC THO SK,ST T.Anh
17 18:30 18:30 CMA CGM FUJI 7.5 184.99 25165 NĐV2 - P/S Linh Nam_NH NAM DINH VU HA35,17,19 T.Anh
18 20:00 20:00 HD DIAMOND 4.2 140.2 8364 DTNT - P/S Dinh 21:30 NHAT THANG Taxi Tàu sự cố , xem NK
19 20:30 20:30 HAIAN DELL 9.5 171.99 17280 HAI AN - P/S Tuân 21:15 HAI AN 19,35,750KW Long
20 21:30 21:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 BG - P/S Bình A OCEAN EXPRESS T.Anh QUÂN B
21 22:30 22:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Đông 23:15 VOSA Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 10/08 01:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 2 Đức A 00:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 HỒNG TÙNG D
2 01:00 11/08 03:30 BIENDONG MARINER 6.9 149.5 9503 P/S - TV5 Đông 02:30 VOSA SK,ST HỒNG HỒNG Đông
3 03:00 11/08 07:30 CMA CGM FUJI 7.8 184.99 25165 P/S - NĐV2 06:30 NAM DINH VU HA35,PW HỒNG Hà, Thay JJ Sun
4 02:00 11/08 08:00 AKIMOTO 6.5 116.66 4333 P/S - C8 Sơn A 06:15 NSA HC54,47 HỒNG AD: 23,6m, C8+9
5 03:00 11/08 10:00 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - ĐX Tuyến B 08:15 DUC THO 679,DX1 PHƯƠNG TUYẾN B,Thay Tasco Nirand
6 04:00 11/08 10:30 VP ASPHALT 1 4.6 98 3125 P/S - VC Minh Trường_H2 08:15 DUC THO HC28,46 Ta xi Minh, AD: 23,1m
7 08:00 11/08 11:30 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C128 HQ Khánh 10:30 P NAM THINH VUONG THUỶ B2
8 09:00 11/08 11:30 ANBIEN BAY 7.8 171.99 17515 P/S - NĐV4 Việt B 10:30 NAM DINH VU PW,699,760KW THUỶ Thay CA Nagoya
9 08:00 11/08 12:00 OCEANWIN 16 4.6 96.9 2972 P/S - CV1 Trọng B 10:15 PACIFIC LOG HC34,44 THUỶ
10 11:00 11/08 13:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Quân B 12:30 VSICO HC43,TCA4 Tiến Đã k/c đly nước lên mạnh
11 16:30 10/08 15:30 KOTA NEKAD 10 179.7 20902 P/S - NĐV3 Hùng B Trọng A_NH PIL 699,35 Sơn THAY KOTA RAKYAT
12 13:00 11/08 15:30 EVER CLEVER 8.1 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Dũng D EVERGREEN HA17,19,35 Sơn THAY STARSHIP TAURUS
13 12:30 11/08 16:00 GOLD STAR 15 4 99.91 4080 P/S - TD DT.Nam Trieu Bình B D&T NA2,NA7 AD=26.5M
14 11:30 11/08 16:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Trung C D&T HC28,46 Taxi AD=21.1M,THAY BLUE OCEAN 01
15 14:00 11/08 17:30 AEGEAN EXPRESS 8.2 168.8 15095 P/S - TV4 Việt A HOI AN DT,36 Sơn
16 15:00 11/08 17:30 YM INAUGURATION 9.5 172.7 16488 P/S - NHĐV2 Vi GREEN PORT HA17,19,35 Sơn THAY HAIAN DELL
17 13:00 11/08 18:30 HAI NAM 68 5.1 79.8 1599 P/S - T.LÝ Tùng C HAI NAM Taxi AD: 19m
18 17:00 11/08 19:30 WAN HAI 178 8.3 171.9 18848 P/S - TV2 Anh B WAN HAI K1,43,1360HP Tùng A THAY HENG HUI
19 22:00 10/08 19:30 A STAR 8.2 135.48 9020 P/S - Eu ĐV 2 Hòa Quân C_H2 DUC THO 17,19 Tùng A THAY VENUS GAS
20 18:30 11/08 21:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Khoa Trường_H2 20:30 HAI LINH HA17,ST T.Anh THAY TAY NAM 01
21 19:00 11/08 21:30 HAIAN PARK 7 144.83 9413 P/S - HAI AN Tuyến A 20:30 HAI AN HA17,19 T.Anh THAY HAIAN DELL
22 16:00 11/08 23:30 VIMC PIONEER 7.65 120.84 6875 P/S - VIMC Long A 22:30 VOSA Hiếu THAY BIENDONG MARINER
23 21:00 11/08 23:30 NORDAGER MAERSK 8.3 172 26255 P/S - TV1 Anh A 22:30 SAI GON SHIP Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 CUONG THINH 36 2.5 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần CUONG THINH Vũ Đức Thuần - HT hạng II, sđt: 0979.221.486
2 08:30 BIENDONG MARINER 5.8 149.5 9503 TV5 - VIMC Đạt A VOSA SK,ST/SK,ST PHƯƠNG Phương POB, thay Hong Run 18
3 10:30 HAIAN DELL 7.4 171.99 17280 NHĐV2 - HAI AN Hướng HAI AN HA17,19,35/HA17,19,3 Thuỷ Thuỷ POB, thay Haian Beta
4 11:30 HP-8888 2.4 79.39 1300 BG - TD DT.Pha Rung Hoàng A DAI DUONG XANH (D&T) Phương Sơn HL6 POB
5 18:30 VENUS GAS 5 99.92 3540 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Sơn B Huy_H3 OCEAN EXPRESS 15,16 POB