KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h00 3m2 Nước ròng: 23h26 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VIẾT HƯNG T2
T3
P.QLPT TUAN ANH TUẤN B TUNG TUNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIEN DONG 88 6.5 105.73 4811 C2 - P/S Thuần 01:30 BIEN VIET 44,47
2 04:30 04:30 ESMERALDA 4.4 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Thương Huy_H3 05:15 OCEAN EXPRESS TP3,15 Tiến THƯƠNG
3 06:30 06:30 SABRINA 4.8 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 07:15 GSP 15,18 Kiên
4 06:30 06:30 BALTRUM 9.4 172 18491 NĐV4 - P/S Long A 07:15 GREEN PORT PW,699,1000KW Kiên LONG A
5 06:30 06:30 PROGRESS 8.5 145 9858 PTSC - P/S Trung A 07:15 VSICO HP08,44 Kiên
6 09:00 09:00 COSCO COLOMBO 9.4 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Đông Dũng E NAM DINH VU 99,86 Phương
7 09:00 09:00 TM HAI HA PETRO 4.8 104.61 3231 TD.Viet Y - P/S Hiệu OCEAN EXPRESS Phương RĐ1 AD=19M
8 09:30 09:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Cường C 13:30 HAI NAM Hồng AD: 19m
9 10:30 10:30 LADY LINN 4.8 97.69 3435 Eu ĐV 1 - P/S Thắng 11:15 OCEAN EXPRESS 15,18 Tiến
10 10:30 10:30 PHOENIX D 8.8 182.12 21611 VIP GP1 - P/S Sơn A SG SHIP HP06,ST,1500KW Tiến
11 10:30 10:30 HAIAN ALFA 9.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Tùng C 11:15 HAI AN 17,35,19 Hồng
12 10:30 10:30 KOTA NEKAD 9.2 179.7 20902 NĐV1 - P/S 11:15 PIL 699,HA35 Tiến
13 10:30 10:30 MSC ASTRID III 8.6 231 36082 NĐV2 - P/S Trung B NAM DINH VU 35,TP05,DV6 Tiến
14 12:00 12:00 TRUONG AN 19 5.4 82.3 2131 TD Đông Đô - P/S Định TRUONG AN Phương
15 12:30 12:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Cường B Trường_H2 13:15 HAI LINH 17,19 Thủy
16 12:30 12:30 SINAR SANUR 9 171.99 19944 TV2 - P/S Hiếu 13:15 HOI AN K1,43,1359HP Thủy
17 14:00 14:00 STAR FRONTIER 7.7 141 9949 GP2 - P/S Hưng A 15:30 VOSA SK,DV9 Tùng D
18 14:30 14:30 BLUE RIDGE HIGHWAY 7.55 179.9 48927 TV5 - P/S Việt A 15:15 VIETFRACHT K1,36 Tùng D
19 16:00 16:00 PHUC HUNG 6 112.5 4914 CV4 - P/S Duân 17:15 GLS 34,43 Tùng D
20 16:30 16:30 DAFNI 6.7 182.87 22998 MPC - P/S Dũng C 17:15 THORESEN DV6,26 Tùng D
21 20:30 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Tuyến A 21:15 GSP HC45,34 Hiếu
22 22:00 22:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Cường D Sơn B_H2 23:30 GLS HC34,43 Long A Đã k/c đ/l nước ròng
23 22:30 22:30 CA NAGOYA 8.4 147.9 9984 NĐV3 - P/S Nam 23:15 NHAT THANG PW,699 Long A DINH
24 22:30 22:30 CNC URANUS 7.7 169.99 18870 NĐV4 - P/S Hồng A 23:15 NAM ĐINH VU Long A LINH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 11/11 04:00 PHUC THAI 7.4 129.52 7464 P/S - CV5 Bảy 02:15 GLS 43,34 Kiên Kiên
2 01:00 11/11 04:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 P/S - CV4 Sơn C 02:15 GLS 43,34 Kiên Kiên
3 02:00 10/11 06:00 JIN DONG 9 5.8 87.45 2396 P/S - LHTS Hưng F 04:15 PACIFIC 679 Kiên Tiến B2
4 05:00 11/11 07:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Quân B 06:30 VSICO HC45,HP08 Sơn Thủy THAY PROGRESS
5 10:00 10/11 07:30 QUANG ANH GM 5.4 91.94 2971 P/S - PETEC Định 06:30 TRONG TRUNG 689,699 Sơn Thủy
6 05:00 11/11 07:30 SITC MOJI 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV1 Đạt B 06:30 SITC SK,DV9 Sơn Thủy
7 04:00 11/11 08:00 SHENG WEI 1 6.1 97 2953 P/S - C2 Dinh 06:15 PACIFIC 44,47 Sơn Hồng
8 00:00 11/11 09:30 TRUONG THANH 16 8.1 128.3 6122 P/S - C128 Việt B 08:30 BIEN VIET HA18,689 Thủy Tiến
9 07:00 11/11 09:30 CNC URANUS 8 169.99 18870 P/S - NĐV4 Trung C 08:30 NAM DINH VU 35,TP02 Thủy Phương THAY BALTRUM
10 08:30 11/11 10:30 YM MODERATION 11.7 293.18 71821 P/S (HICT) - HICT Khoa GREENPORT 99,86,66 Tiến Hồng B2,THAY COSCO COLOMBO
11 21:00 10/11 11:30 PEGASUS DREAM 7.95 146.5 9924 P/S - HAI AN Long B 10:30 VOSA 17,19 Tiến Phương THAY HAIAN ALFA
12 16:00 09/11 11:30 AN PHU 16 6 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Linh 10:30 D&T 17,19 Tiến Phương THAY LADY LINN
13 09:00 11/11 11:30 EVER CLEVER 9.1 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Hải D 10:30 EVERGREEN 17,19,35 Tiến Phương THAY PHOENIX D
14 02:00 11/11 12:00 HAI HA 558 2.5 78 1573 P/S (Hai Ha) - Diem Dien (TB) Thành B TUNG LINH
15 10:00 11/11 13:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Ngọc 12:30 DUC THO 689,679 Phương THAY HAI LINH 02
16 11:00 11/11 13:30 HELGOLAND 7.4 171.9 18680 P/S - NĐV2 Tuân 12:30 NAM DINH VU 699,PW,1000KW Phương THAY MSC ASTRID III
17 08:00 11/11 13:30 FEDERAL NEW YORK 8.9 199.9 21043 P/S - NHĐV1 Khánh 12:30 AGE LINES DV6,26 Phương
18 18:30 08/11 13:30 OCEANIC ETHER 6.1 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 2 Bình B 12:30 D&T HA17,19 Phương
19 12:30 11/11 15:30 SINAR BANGKA 8.7 147 12563 P/S - TC189 Dũng D 14:30 SITC 689,HA19 Hồng Cảng Y/C cập mạn trái
20 15:00 11/11 18:00 TRAN MINH 36 5.6 92.2 2973 P/S - C1 Hoàng B 16:15 BIEN VIET HC34,44 Hồng Tùng A
21 15:00 11/11 18:00 AQUILA GLORY 6.8 123.8 8974 P/S - C4 Trọng A 16:15 LE PHAM HC44,47 Hồng Tùng A
22 12:50 11/11 20:30 MU DAN YUAN 5.6 110.8 4830 P/S - Lach Huyen 2 Hưng E D&T Hiếu Hiếu
23 18:00 11/11 21:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Long A 20:30 DUC THO 679,689 Hiếu Tùng A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hòa MY DUNG Sơn THI CÔNG GT9
2 03:30 05:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Thành C 04:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Kiên Tiến POB,THAY ESMERALDA
3 07:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hòa MY DUNG THI CÔNG GT9
4 10:54 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hòa MY DUNG THI CÔNG GT9
5 12:00 BINH MINH 09 5.4 89.68 2975 TD DT.Nam Trieu - TD.Việt Ý Đức B BINH MINH Phương Tùng D AD:14m
6 13:45 17:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hòa MY DUNG THI CÔNG GT9
7 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Hội Duy Linh Sơn THI CÔNG GT9