KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 3m2 Nước ròng: 00h32 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN B  HOA
       
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 04:00 HARMONY 1 4.8 119.2 5809 C3 - P/S Hưng B 05:30 NSA HC43,46 Mạnh Sơn Order???
2 04:00 04:00 MING YUAN 07 4.6 108 5146 C4 - P/S Việt B 05:30 AGE LINES HC28,46 Mạnh Sơn
3 04:30 04:30 MARGARET RIVER BRIDGE 7.5 171.99 17211 TV1 - P/S Anh B 05:15 NORTHFREIGHT DT,HC36,1020HP Long A Sơn
4 04:30 04:30 TS JOHOR 6.7 147.9 9981 TV5 - P/S Anh A 05:15 TS LINES HC36,1000KW Long A Sơn
5 05:00 05:00 ONE ALTAIR 13.1 332.15 105644 HICT - P/S (HICT) Bình A NORTHFREIGHT TC99,86,66,HP008,200 Mạnh Sơn
6 05:00 05:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiệu 07:30 D&T HC47,54 Thủy Tùng A AD:22m7
7 06:30 06:30 SUNRISE DRAGON 7.6 171.99 17225 ĐV2 - P/S Tuyến B 07:15 SITC DV6,9 Sơn Tùng A
8 08:00 08:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Đạt A 09:30 GEMADEPT HA17,19 Tùng A Phương
9 08:30 08:30 MARIANNA 28 5 118.89 6051 DAP - P/S Dũng F 09:15 NEW WAY HL679,689 Tiến Phương
10 08:30 08:30 MILD TUNE 8.5 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Cường C 09:15 NAM DINH VU HL689,699 Tiến Phương
11 10:30 10:30 WARNOW CHIEF 9 180.3 17068 NamĐV3 - P/S Long A 11:15 NAM DINH VU PW,TP02 Sơn Hồng
12 10:30 10:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Tuấn B D&T
13 11:00 11:00 ZIM TOPAZ 10.9 272 74692 HICT - P/S (HICT) Tùng A S5 Asia TC99,A86 Hồng Hồng
14 12:30 12:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Sơn C HAI LINH HA17,19 Tùng A Hiếu
15 12:30 12:30 MSC MAKALU III 9.6 210.92 32161 NamĐV2 - P/S Việt A NAM DINH VU HA35,TP05 Tùng A Hiếu
16 12:30 12:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Tuyến A DUC THO Tùng A Hiếu
17 13:00 13:00 GOLDEN OCEAN 25 4.6 135.5 7569 ĐTFR - P/S Thành C SUNNY Sơn
18 13:30 13:30 SENNA 3 4 96.02 3499 Lach Huyen 2 - P/S Khánh INDO Tuấn Anh
19 14:30 14:30 KOTA AZAM 8.9 182.83 17652 NamĐV1 - P/S Thắng PIL HA35,TP2 Phương
20 14:30 14:30 HAIAN TIME 6.9 161.85 13267 HAI AN - P/S Linh HAI AN HA19,35,640KW Phương
21 14:30 14:30 BAL PEACE 8.8 181.76 17887 TV2 - P/S Dũng C Hapagent DT,HC44 Phương
22 15:30 15:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Duân HAI NAM Tuấn Anh ad = 19m
23 16:30 16:30 SITC DALIAN 7.4 144.83 9734 TC189 - P/S Hoàng A SITC HL689,HA19 Hồng
24 16:30 16:30 HAIAN BETA 8.8 171.9 18852 PTSC - P/S Hồng A HAI AN HA17,19,35,1000KW Hồng
25 18:00 18:00 EAST STAR. 6 87 1996 C2 - P/S Ninh 19:30 AGE LINES HC46 Hồng Xem n.ky, 04h chờ đợi
26 18:30 18:30 JARU BHUM 8.5 172 18341 NamĐV4 - P/S Tuyên 19:15 NAM DINH VU TP03,PW,1340HP Hiếu
27 20:00 20:00 VIETSUN FORTUNE 5.8 117 5272 NAM HẢI - P/S Tuân 21:30 VIETSUN HA17,19 Tuấn Anh Đã k/c đ/lý nước ròng
28 20:30 20:30 HONG HAO 5 110 4702 Eu ĐV 2 - P/S 21:15 INDO HL689,699 Hiếu
29 20:30 20:30 HAIAN PARK 7.6 144.83 9413 MPC - P/S Nam 21:15 HAI AN HA17,19,500KW Long A
30 20:30 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Hoàng B 21:30 GSP CL15,18 Hiếu Đã k/c đ/lý nước ròng
31 22:30 22:30 SKY HOPE 7.1 145.71 9742 TV5 - P/S Khoa 23:15 NHAT THANG HC36,34,992HP Kiên
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 31/07 06:00 VIET THUAN QN-01 6.6 80 2790 P/S - C6 Hưng A 04:15 EVERGREEN Thủy
2 05:00 31/07 06:30 MSC SHANVI III 9 231 35981 P/S (HICT) - HICT Trung C NAM DINH VU TC66,A8,1200KW Mạnh Thay ONE ALTAIR
3 05:00 31/07 08:00 ESTIMA 8.7 141.93 9587 P/S - GP2 Cường D 06:30 GREEN PORT ST,SK, Tiến
4 06:30 31/07 09:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Quang 08:30 GSP CL15,18 Tiến Thay SENNA 3
5 07:00 31/07 09:30 SKY HOPE 8.3 145.71 9742 P/S - TV5 Hướng 08:30 NHAT THANG HC34,36,992HP Tiến Thay TS JOHOR
6 06:00 31/07 10:00 A STAR 8.3 135.48 9020 P/S - ĐX Ngọc 08:30 DUC THO DX1,HL689 Phương
7 07:00 31/07 10:00 MORNING VINAFCO 7.6 115.05 6251 P/S - CV5 Tuyến A 08:15 VINAFCO HC34,45 Phương
8 09:00 31/07 11:30 YM HEIGHTS 7.7 168.8 15167 P/S - NamĐV3 Đức A 10:30 NAM DINH VU PW,699,750KW Sơn Tiến Thay WARNOW CHIEF
9 09:00 31/07 12:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Đạt B 10:15 VIETSUN HA17,19 Sơn Hồng Thay PACIFIC GRACE
10 11:00 31/07 12:30 MSC ASTRID III 8.6 231 36082 P/S (HICT) - HICT Hải D Quân B NAM DINH VU TC66,99,1200KW Tùng A Tuấn Anh Thay ZIM TOPAZ
11 11:00 31/07 13:30 JARU BHUM 8.9 172 18341 P/S - NamĐV4 Dinh 12:30 NAM DINH VU HA35,TP3 Tùng A Tùng A Thay MILD TUNE
12 09:30 31/07 13:30 HONG RUN 18 6.1 120.99 4820 P/S - VIMC Thành B 12:30 VIET LONG Tùng A Tùng A
13 11:00 31/07 13:30 SITC SHUNDE 8.9 171.9 18820 P/S - TV1 Long B 12:30 SITC DV6,9 Tùng A Tùng A Thay MARGARET RIVER BRIDGE
14 13:00 31/07 15:30 XIN MING ZHOU 26 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Đông NHAT THANG SK,DV6 Phương Phương
15 03:00 31/07 15:30 PEGASUS DREAM 8 146.5 9924 P/S - HAI AN Dũng F VOSA HA17,19 Phương Phương Thay HAIAN TIME
16 13:00 31/07 15:30 SKY TIARA 8.2 137.64 9940 P/S - TV4 Cường D NHAT THANG HC34,36,690KW Phương Phương
17 13:00 31/07 15:30 ASL QINGDAO 9.4 171.9 18724 P/S - NamĐV2 Dũng D NHAT THANG PW,HL689,1360HP Phương Phương
18 15:00 31/07 17:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Bình B VSICO HA17,19 Hồng Kiên
19 17:00 31/07 19:30 SITC YOKKAICHI 8.3 141.03 9566 P/S - ĐV2 Vi 18:30 SITC SK,DV9 Hiếu Hiếu
20 17:18 29/07 21:30 ANNIE GAS 09 5.6 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Tiên 20:30 OCEAN EXPRESS CL15,TP02 Hiếu Hiếu Thay Hong Hao, xem nky
21 19:00 31/07 21:30 MILD JAZZ 8.4 147.9 9994 P/S - NamĐV1 Tùng C 20:30 GEMADEPT PW,HA17 Tuấn Anh Hiếu Thay KOTA Azam
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 HAIAN BETA 6.9 171.9 18852 HAI AN - PTSC Hiếu HAI AN HA17,19,35/HA17,19,3 Mạnh Thủy POB
2 00:30 HAIAN TIME 6.5 161.85 13267 MPC - HAI AN Cường B HAI AN HA19,35/HA19,35 Thủy Thủy Thay HAIAN BETA
3 08:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Long C INDO Tùng A Hồng
4 10:30 BIENDONG FREIGHTER 4.7 124.8 5725 TV3 - ĐTFR Trọng B VOSA HC34,43 Sơn Sơn