KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TÙNG TÙNG KIÊN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MAERSK NARVIK 6.8 171.93 25805 TV2 - P/S Trung C 01:15 SG SHIP DT,36,935KW Thuỷ
2 00:30 00:30 PACIFIC BEIJING 8 147.87 9940 TV4 - P/S Tùng A 01:15 CANG HP 43,36 Thuỷ
3 04:00 04:00 VIETSUN FORTUNE 5.7 117 5272 TRANS - P/S Sơn C 05:30 VIETSUN 17,19 Phương
4 04:00 04:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Nam 05:30 GEMADEPT 19,DX01 Phương Đ/l tăng cường tàu lai
5 02:00 04:00 HANYU VICTORIA 5 99.93 5074 ĐX - P/S Hưng B 05:30 DUC THO DX01,CL15 Phương Order???
6 04:30 04:30 CA SHANGHAI 9.2 166.95 17871 NamĐV3 - P/S Việt B 05:15 NHAT THANG 699,PW Tùng D
7 04:30 04:30 QINGDAO TRADER 7.5 147.9 9944 ĐV 1+2 - P/S Thịnh 05:15 ORIMAS 45,36 Tùng D
8 04:30 04:30 EVER OUTWIT 8.7 194.96 27025 VIP GP2 - P/S 05:15 EVERGREEN 17,19,35 Tùng D
9 06:00 06:00 VIET TRUNG 135 5.3 94 2917 TD Đông Đô - P/S Long B 07:30 TRUONG AN Phương HL6
10 06:00 06:00 TRUONG AN 125 5.3 88.48 2634 TD Đông Đô - P/S Trọng B 07:30 TRUONG AN Phương HL6
11 06:30 06:30 HANSA COLOMBO 10 182.47 17964 NamĐV1 - P/S Trung D 07:15 NAM DINH VU 699,PW Thuỷ
12 06:30 06:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Linh 07:15 HAI AN 19,35 Thuỷ
13 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hưng E 07:15 HAI LINH 17,19 Thuỷ
14 06:30 06:30 INTERASIA ENHANCE 9.3 186 31370 NamĐV2 - P/S Hội Trọng A 07:15 CAT TUONG 35,TP02 Thuỷ
15 10:30 10:30 GSL ALEXANDRA 12.5 352.25 93496 HHIT - P/S (HICT) Bình A, Anh A Anh A HAI VAN XANH SF2,SK2,ST1,TM SƠN Luồng 1 chiều
16 10:30 10:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 TV4 - P/S Đức B Trường_H2 11:15 NHAT THANG 36,43 HỒNG
17 10:30 10:30 DREAM DIAMOND 7.1 186.03 41662 MPC - P/S Long A NHAT THANG HỒNG
18 10:30 10:30 MAERSK NUSSFJORD 7.5 171.9 25805 TV1 - P/S Trung C SAIGON SHIP HỒNG
19 08:30 10:30 EVER CERTAIN 8 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Thành C 11:15 EVERGREEN DV6,9 HỒNG Order???
20 14:30 14:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Cường D TRONG TRUNG HỒNG Đã k/c đ/lý nươc ròng mạnh, tăng cường tàu lai
21 14:30 14:30 DA YU ZHI PENG 4.6 139.8 10276 ĐV1 - P/S Vi AGE LINES HỒNG
22 14:30 14:30 LOTUS LEADER 6.7 129.93 15196 TV5 - P/S Tuấn B NORTHFREIGHT HỒNG
23 18:00 18:00 MINDORO 5.4 119.5 10373 CV1 - P/S Trí VOSA HIẾU
24 19:30 19:30 HENG HUI 69 4 99 3870 BG - P/S Linh INDO HIẾU ORDER ???
25 21:00 21:00 MSC IVORY COAST 10.2 260 79103 HICT - P/S (HICT) Sơn A, Vinh Vinh NAM DINH VU TÙNG D LUỒNG 1 CHIỀU
26 22:30 22:30 AMBER 4.8 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C OCEAN EXPRESS HIẾU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 17:00 01/03 01:30 DREAM DIAMOND 6.9 186.03 41662 P/S - MPC Thắng 00:30 NHAT THANG DV6,9 Hiếu Tùng D Y/C cập mạn phải
2 23:00 01/03 01:30 MAERSK NUSSFJORD 7.7 171.9 25805 P/S - TV1 00:30 SG SHIP DT,36,935KW Hiếu Tùng D
3 01:00 02/03 03:30 LOTUS LEADER 6.9 129.93 15196 P/S - TV5 Tuấn B 00:00 NORTHFREIGHT 44,45 Hiếu Y/c cập mạn phải
4 01:00 02/03 03:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NamĐV4 Tùng C 23:00 NHAT THANG 699,PW,1360HP Hiếu
5 01:00 02/03 03:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Tuyến A 02:30 VSICO HC43,HP08 Hiếu
6 00:30 02/03 04:30 BITUMEN HEIWA 5.8 96.5 3604 P/S - T.LÝ Minh 02:15 DUC THO 28,46 Hiếu P12 AD: 20,62m
7 02:30 02/03 04:30 YM TRIUMPH 11.8 332 115761 P/S (HICT) - HICT Tình, Hải D Hải D GREEN PORT 99,86,66,A8 Phương Tùng D Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
8 03:00 02/03 05:30 XIN HAI XIU 4.9 131.55 6680 P/S - TV4 Hưng F 04:30 NHAT THANG 43,36 Phương Phương Thay PACIFIC BEIJING
9 02:30 02/03 06:00 STAR FRONTIER 8.3 141 9949 P/S - GP1 Cường D 04:15 VOSA ST,SK Phương Phương
10 02:30 02/03 06:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 P/S - CV1 Đức A 04:15 VOSA 43,34 Phương Phương Y/c cập mạn phải
11 04:00 02/03 07:30 HAIAN ROSE 9.4 171.99 17515 P/S - NHĐV2 Dinh 06:30 HAI AN 35,17 Thuỷ Sơn TÙNG A
12 05:00 02/03 07:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.3 171.99 17211 P/S - TV3 Tuân 06:30 NORTHFREIGHT DT,36,1020HP Thuỷ Sơn
13 04:00 02/03 07:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Thành B 06:30 DUC THO 679,689 Thuỷ Sơn Thay HAI LINH 02
14 04:00 02/03 07:30 HAIAN BETA 9.1 171.9 18852 P/S - HAI AN Đạt A 06:30 HAI AN 17,19,35 Thuỷ Sơn Thay HAIAN BELL
15 05:00 02/03 08:00 PANCON HARMONY 8.4 141 9946 P/S - GP2 Hiệu 06:15 S5 VN ST,SK Thuỷ Hồng
16 04:30 02/03 08:30 VIET THUAN 189 4 153.71 12271 P/S - ĐTFR Cường C 06:15 EVER INTRACO Thuỷ Hồng HL6
17 00:00 02/03 09:30 GULF DIAMOND 9.15 179.9 22402 P/S - NHĐV1 Hòa Hiếu_NH 08:30 AGE LINES Ta xi HỒNG
18 07:00 02/03 09:30 SAN LORENZO 9.5 172 16889 P/S - NamĐV3 Tuyến B 08:30 NAM DINH VU 35,TP02 Ta xi HỒNG Thay CA SHANGHAI
19 06:00 02/03 10:00 VIET THUAN 12-06 7.2 119.8 5967 P/S - ĐX Tuyến C 08:15 BIEN VIET DX01,CL15 Ta xi HIẾU Thay HANYU VICTORIA
20 07:00 02/03 10:30 PHUONG NAM 126 6.3 79.9 2717 P/S - VC Hưng A 06:15 TRAN GIA Thuỷ Hồng P12 AD:18m, VC4
21 05:00 02/03 10:30 MSC IVORY COAST 10 260 79103 P/S (HICT) - HICT Vinh, Sơn A Sơn A NAM DINH VU 99,86,66 T.Anh SƠN Luồng 1 chiều
22 08:00 02/03 11:30 THANG LONG GAS 4 95.3 3434 P/S - TOTAL Hưng D 10:30 GSP 15,HL01 T.Anh HỒNG AD: 27m
23 03:48 27/02 11:30 BLUE OCEAN 01 5.8 96.72 3437 P/S - N.VINH Hưng C 10:30 D&T 15,HL01 T.Anh HỒNG Thay GREAT LADY
24 08:00 02/03 11:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV4 Trí 10:30 WAN HAI 44,45 T.Anh HỒNG Thay XIN HAI XIU
25 11:00 02/03 14:30 APL PARIS 11.2 347.05 128929 P/S (HICT) - HHIT Tình, Tùng A Tùng A NAM DINH VU HỒNG HỒNG Luồng 1 chiều, thay GSL ALEXANDRA
26 11:00 02/03 15:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Thuần 14:30 VOSA HỒNG TIẾN Order???
27 10:00 01/03 15:30 HONG RUI 6.2 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Đạt C INDO HỒNG TIẾN Thay Quang Vinh Star, Đã k/c đ/lý nươc ròng mạnh
28 12:30 02/03 15:30 SENNA 7 5.2 105.9 4000 P/S - Eu ĐV 2 Nam INDO HỒNG TIẾN Thay Heng Hui 69
29 15:00 02/03 17:30 MSC VAIGA III 8.6 222.17 28927 P/S - NĐV2 Bình A NAM DINH VU SƠN TIẾN
30 15:00 02/03 17:30 SITC SHENZHEN 7.9 143.2 9734 P/S - ĐV1 Long C SITC SƠN TIẾN
31 15:30 02/03 20:00 DONG SHENG 72 6.3 98 2996 P/S - ĐX Minh BLUE OCEAN HIẾU HIẾU Cập nhờ NAM HẢI 45M
32 18:00 02/03 21:30 BROTHER 39 3.6 91.94 2995 P/S - Bach Dang Cường C BH GLOBAL TÙNG D
33 18:30 02/03 21:30 ZHONG YANG SHUN 3.8 111.5 4226 P/S - C128 HQ Hưng D AGE LINES HIẾU B3
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 N.VINH - Lach Huyen 2 Cường B Duân H2 11:15 DUC THO POB
2 12:00 AMBER 5.2 99.6 3465 BG - Eu ĐV 2 Định OCEAN EXPRESS HIẾU TIẾN Thay HENG HUI 69
3 12:30 HENG HUI 69 4 99 3870 Eu ĐV 2 - BG Ninh INDO TIẾN HỒNG POB
4 17:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Thang Long Gas - Lach Huyen 1 Hưng C GSP TAXI HIẾU POB, AD = 23.5M