KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06H20 3M7 Nước ròng: 20H10 0M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PANCON HARMONY 7.5 141 9946 GP1 - P/S Hưng E 01:30 S5 Asia SK,ST Tiến
2 00:30 00:30 KMTC LAEM CHABANG 7.9 172.2 18318 NHĐV2 - P/S Hiếu 01:15 KMTC DV6,ST Hiếu
3 02:30 02:30 NUUK MAERSK 8.1 172 26255 TV1 - P/S Long A 03:15 SG SHIP DT,HC36 Hiển
4 02:30 02:30 EVER PEARL 8.1 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Anh A 03:15 EVERGREEN ST,HP008 Hiển
5 04:30 04:30 FENG YUN HE 7 182.87 16737 NamĐV2 - P/S Trung D 05:15 NAM DINH VU HA35,TP3 Tiến
6 06:30 06:30 KOTA NEKAD 9.8 179.7 20902 NamĐV4 - P/S Hòa 07:15 PIL 699,HA35 Tuấn Anh
7 06:30 06:30 VIET THUAN 10-05 4 119.9 5566 C128 HQ - P/S Hưng F 07:30 EVER INTRACO 17,19 Tuấn Anh
8 08:00 08:00 PHUC KHANH 5.25 132 6701 CV3 - P/S Dũng F 09:30 GLS Hồng Order???
9 08:30 08:30 HAIAN ROSE 9.2 171.99 17515 HAI AN - P/S Trọng A 09:15 HAI AN 17,35,700KW Hồng
10 08:30 08:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Hưng A 09:30 DUC THO SK,ST Hồng
11 12:30 12:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 13:15 TRONG TRUNG 17,19
12 17:30 17:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 BG - P/S Hội GSP Taxi Hội
13 18:30 18:30 MARIANNA 28 4.8 118.89 6051 DAP - P/S Khánh 19:30 DUC THO HA17,35 Hiển
14 20:30 20:30 GAS ARIA 4.4 106 4484 HAI LINH - P/S Hướng D&T
15 22:00 22:00 VIETSUN FORTUNE 5.4 117 5272 NAM HẢI - P/S Hoàng B 23:30 VIETSUN HA17,19
16 22:30 22:30 DING HENG 40 5.5 124.03 8006 Eu ĐV 2 - P/S Hiệu 23:15 INDO 689,699 Hiển
17 22:30 22:30 ULTIMA 6.8 141 9568 MPC - P/S Tuân macs
18 22:30 22:30 SITC RIZHAO 7.2 161.85 13596 TC189 - P/S 23:15 SITC 699,PW tàu lên HAI AN quay
19 23:00 23:00 ONE ALTAIR 12.6 332.15 105644 HICT - P/S (HICT) Bình A NORTHFREIGHT TC99,86,66,A8
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:00 31/01 01:30 XIN YUAN 237 5 114.3 4419 P/S - VIMC Cường B 00:30 VIET LONG SK,ST Hiếu
2 22:30 31/01 02:00 UNIPOWER 7.7 114.62 8081 P/S - CV1 Trọng B 00:30 AGE LINES HC45,34 Hiếu
3 03:00 01/02 04:30 ONE ALTAIR 12.2 332.15 105644 P/S (HICT) - HICT Đông NORTHFREIGHT TC,99,86,66,A8 Tiến Hiếu Cảng Y/C cập mạn phải
4 03:00 01/02 05:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - NAM VINH Ngọc 04:30 NHAT THANG 689,699 Tiến Tiến
5 03:00 01/01 05:30 MTT PORT KELANG 9 172 18680 P/S - VIP GP1 Đức A 04:30 EVERGREEN 17,19,35 Tiến Tiến Cập nhờ NHĐV 40m
6 03:00 01/02 05:30 EVER WILL 8 172 27145 P/S - VIP GP2 04:30 evergreen DV6,9,970KW Tiến Tiến Thay EVER PEARL
7 02:00 01/02 06:00 TRUNG THANG 66 7 109.98 4380 P/S - LHTS 3 Hoàng B 04:30 BIEN VIET 679,689 Tiến Hiếu
8 02:00 01/02 06:30 VINH HIEN 69 6.6 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Cường C 04:30 VINH HIEN Tiến Hiếu P12 AD: 18m
9 23:00 31/01 06:30 XIN DAN DONG 12.3 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Sơn A NAM DINH VU TC86,99 Tiến Taxi Thay MH PEGASUS, cảng Y/C cập mạn phải
10 05:00 01/02 07:30 MSC SHANVI III 9.3 231 35981 P/S - NamĐV2 Trung B 06:30 NAM DINH VU 35,TP5,DV26 Tiến Tuấn Anh Thay FENG YUN HE
11 05:00 01/02 07:30 SITC RIZHAO 8.2 161.85 13596 P/S - TC189 Dũng C 06:30 SITC 699,PW Tiến Tuấn Anh
12 05:00 01/02 07:30 ULTIMA 7.3 141 9568 P/S - MPC Bình B MACS Tiến Tuấn Anh Y/C C/M Phải
13 07:00 01/02 08:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S - BG Đạt A GSP Hồng Hồng Thay GAS ARIA
14 04:00 01/02 09:30 HAIAN LINK 8.6 147 12559 P/S - HAI AN Vi 08:30 HAI AN 17,19,690KW Hồng Thay HAIAN ROSE
15 07:00 01/02 09:30 CA KOBE 7.7 147.9 9984 P/S - NamĐV4 Tùng C 08:30 NHAT THANG 699,PW Hồng Thay KOTA NEKAD
16 09:00 01/02 12:00 VIETSUN FORTUNE 5.9 117 5272 P/S - NAM HẢI Tuyến C 10:30 VIETSUN LINES 17,19 Taxi
17 11:00 01/02 13:30 SITC NAGOYA 7.1 145.12 9531 P/S - ĐV2 Thành B 12:30 SITC SK,DV9 Tùng D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 GAS ARIA 4.8 106 4484 BG - HAI LINH Tuyến B 08:30 D&T Taxi Thay TAY NAM 01
2 11:30 TRUONG SA 126 5.6 94.98 2518 TD.Ben Lam - VC Quang QTE EVERGREEN 28,46 P8 POB
3 19:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 T.LÝ - Ben Lam Linh TRONG TRUNG HC47 POB, AD : 22.1M
4 21:30 GAS EVOLUZIONE 5.1 95 3504 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Hưng D INDO POB