KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 2 NĂM 2025
02-02-2025 17:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 2 NĂM 2025
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực Điều hành: |
NGUYỄN XUÂN TRUNG |
|
T1 |
PHƯƠNG |
VINH |
HOA |
| Trực ban Hoa tiêu: |
|
|
T2 |
|
|
|
|
|
|
T3 |
|
|
|
|
|
|
P.QLPT |
KIÊN |
TUẤN ANH |
VIỆT |
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
01:00 |
01:00 |
XIN DAN DONG |
12.2 |
263.23 |
41482 |
HICT - P/S (HICT) |
Khoa |
|
|
|
NAM ĐINH VU |
TC99,86 |
Hiếu |
|
|
|
| 2 |
02:30 |
02:30 |
SITC NAGOYA |
8.1 |
145.12 |
9531 |
ĐV2 - P/S |
Nam |
|
|
03:30 |
SITC |
SK,DV9 |
Phương |
|
|
|
| 3 |
02:30 |
02:30 |
CA KOBE |
7.8 |
147.9 |
9984 |
NĐV4 - P/S |
Việt B |
|
|
03:15 |
NHAT THANG |
699,PW,1000KW |
Phương |
|
|
|
| 4 |
06:30 |
06:30 |
EVER WILL |
7.7 |
172 |
27145 |
VIP GP2 - P/S |
Hùng B |
|
|
03:15 |
EVERGREEN |
DV6,9,970KW |
Phương |
|
|
HÙNG B |
| 5 |
06:30 |
06:30 |
MTT PORT KELANG |
9.6 |
172 |
18680 |
VIP GP1 - P/S |
Cường B |
|
|
07:15 |
EVERGREEN |
HA17,19,35,970KW |
Hồng |
|
|
|
| 6 |
06:30 |
06:30 |
MSC SHANVI III |
10.3 |
231 |
35981 |
NĐV2 - P/S |
Sơn A |
|
|
07:15 |
NAM DINH VU |
35,DV6,TP05 |
Hồng |
|
|
|
| 7 |
07:30 |
07:30 |
TRONG TRUNG 189 |
3.5 |
83.9 |
1998 |
Ben Lam - P/S |
Duân |
|
|
09:30 |
TRONG TRUNG |
|
Hiển |
|
|
AD: 22.1M |
| 8 |
08:00 |
08:00 |
BINH MINH 39 |
5.4 |
87.5 |
2445 |
TD DT.Nam Trieu - P/S |
Đạt C |
|
|
09:30 |
BINH MINH |
|
Hiển |
|
|
tàu bị cạn,10.20 hủy kh, ht đã lên tàu kg chạy được |
| 9 |
08:30 |
08:30 |
HAIAN LINK |
9.1 |
147 |
12559 |
HAI AN - P/S |
Tuấn B |
|
|
09:15 |
HAI AN |
HA19,35 |
Tùng A |
|
|
|
| 10 |
11:00 |
11:00 |
TRUONG SA 126 |
2.2 |
94.98 |
2518 |
VC - P/S |
Minh |
|
|
|
VTQT EVERGREEN |
|
|
|
|
ad = 17m |
| 11 |
12:30 |
12:30 |
GREAT DOLPHIN |
5 |
115 |
4535 |
NAM VINH - P/S |
Định |
|
|
|
SUNRISE |
|
Hiển |
|
|
|
| 12 |
17:00 |
17:00 |
PHUONG NAM 189 |
3.4 |
79.98 |
2785 |
TD.Vat Cach - P/S |
Hiệu |
|
|
|
P NAM THINH VUONG |
|
|
|
|
, ad = 18m,02H CHỜ ĐỢI |
| 13 |
19:00 |
19:00 |
SEASPAN BEYOND |
10 |
336.96 |
113042 |
HICT - P/S (HICT) |
Dũng B, Hùng B |
Hùng B |
|
|
NORTHFREIGHT |
|
|
|
|
Luồng 1 chiều |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
11:00 01/02 |
03:30 |
NADI CHIEF |
7.7 |
186 |
30068 |
P/S - NHĐV2 |
Hồng A |
|
|
02:30 |
NHAT THANG |
689,PW,1608HP |
Hiếu |
Phương |
|
|
| 2 |
03:00 02/02 |
04:30 |
QINGDAO STAR |
11.1 |
260.6 |
42112 |
P/S (HICT) - HICT |
Vinh |
|
|
|
HAI VAN |
TC86,66 |
Tiến |
Tiến |
|
thay XIN DAN DONG |
| 3 |
03:00 02/02 |
06:00 |
VIETSUN DYNAMIC |
5.7 |
117 |
5315 |
P/S - NAM HẢI |
Hưng B |
|
|
04:15 |
VIETSUN |
HA17,19 |
Tiến |
Phương |
|
K/C đại lý gần cầu MÁY CHAI, nước lên mạnh tăng cường tàu lai khỏe |
| 4 |
05:00 02/02 |
06:30 |
SEASPAN BEYOND |
10.5 |
336.96 |
113042 |
P/S (HICT) - HICT |
Bình A, Anh A |
Anh A |
|
|
NORTHFREIGHT |
TC99,66,86,3000KW |
Tiến |
Hồng |
|
CẢNG Y/C cập mạn phải, Luồng 1 chiều |
| 5 |
04:00 02/02 |
07:30 |
BALTIMORE HIGHWAY |
8.45 |
179.99 |
48927 |
P/S - TV5 |
Hà |
|
|
06:30 |
VIETFRACHT |
DT,HC36 |
Tiến |
Hiển |
|
Y/c cập mạn phải |
| 6 |
05:00 02/02 |
07:30 |
WAN HAI 366 |
8.8 |
203.5 |
30676 |
P/S - NĐV1 |
Đạt A |
|
|
06:15 |
WAN HAI |
PW,35,689 |
Tiến |
Hiển |
|
|
| 7 |
07:00 02/02 |
09:30 |
PREMIER |
7.9 |
143.8 |
8813 |
P/S - PTSC |
Hưng E |
|
|
08:30 |
VSICO |
HA17,19 |
Tùng A |
Tùng A |
|
HƯNG E, thay PROSPER |
| 8 |
07:00 02/02 |
09:30 |
CMA CGM VISBY |
9.1 |
204.29 |
32245 |
P/S - TV1 |
Hòa |
|
|
06:30 |
Hapagent |
K1,HC36 |
Tùng A |
Tùng A |
|
tàu phương án, TV1+TV2 |
| 9 |
07:00 02/02 |
09:30 |
CAI YUN HE |
7.8 |
182.87 |
16738 |
P/S - NĐV3 |
Long A |
|
|
08:15 |
NAM ĐINH VU |
PW,699 |
Tùng A |
Tung A |
|
|
| 10 |
07:00 02/02 |
09:30 |
YM HORIZON |
7.7 |
168.8 |
15167 |
P/S - NĐV2 |
Tuyến B |
|
|
08:15 |
NAM ĐINH VU |
699,PW |
Tùng A |
Tùng A |
|
thay MSC SHANVI III |
| 11 |
09:00 02/02 |
11:30 |
TS SURABAYA |
8.6 |
147.9 |
9981 |
P/S - TV4 |
Bảy |
|
|
10:15 |
TS LINES |
HC36,1000KW |
Taxi |
Tùng A |
|
|
| 12 |
11:00 02/02 |
14:00 |
FORTUNE NAVIGATOR |
7.9 |
119.1 |
6543 |
P/S - CV4 |
Thuần |
|
|
12:15 |
VOSCO |
HC43,45 |
Hiển |
Hiển |
|
|
| 13 |
15:00 02/02 |
17:30 |
KOTA RATNA |
8.4 |
144.01 |
9422 |
P/S - NĐV4 |
Cường D |
|
|
|
PIL |
|
Tùng D |
|
|
|
| 14 |
23:48 01/02 |
18:00 |
SAI GON GAS |
4 |
95.5 |
3556 |
P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) |
Tuyến A |
|
|
|
DUC THO |
|
|
|
|
C/M VIET DRAGON 68 |
| 15 |
21:00 02/02 |
22:30 |
YM TIPTOP |
10.6 |
332 |
115761 |
P/S (HICT) - HICT |
Khoa, Vinh |
Vinh |
|
|
GREEN PORT |
|
|
|
|
Luồng 1chiều , C/B Y.C CM Phải, Thay S.Beyond |
| 16 |
16:30 01/02 |
23:30 |
AN PHU 16 |
6.3 |
97.28 |
3387 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Hiếu |
|
|
|
D&T |
|
|
|
|
Thay Gas Evoluzione,K/C NƯỚC RÒNG T/C TÀU LAI KHỎE |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
07:00 |
|
AN BINH PHAT 88 |
5.8 |
106.18 |
3621 |
TD ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) |
Tuyến C |
|
|
|
AN BINH PHAT |
|
|
|
|
LÊ QUANG TUYẾN-HT hạng II, 0903.422.258 |
| 2 |
08:30 |
|
PROSPER |
6.5 |
119.16 |
6543 |
PTSC - Lach Huyen 1 |
Sơn C |
|
|
09:15 |
vsico |
HA17,19 |
Tùng A |
Tùng D |
|
POB |
| 3 |
15:00 |
|
MINH PHU 89 |
3 |
94.98 |
3384 |
TDMNĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) |
Hưng D |
|
|
|
QUOC TE XANH |
|
|
|
|
POB,NGUYỄN VIẾT HƯNG,HẠNG III |
| 4 |
20:30 |
|
GAS EVOLUZIONE |
4.8 |
95 |
3504 |
Eu ĐV 1 - BG |
Quang |
|
|
|
DONG DUONG |
|
|
|
|
POB |