KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY31 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TÙNG TÙNG KIÊN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 IPANEMA 7.9 179.7 21256 NHĐV1 - P/S Dũng E 01:15 KPB 699,PW Hồng HẢI D
2 00:30 00:30 WAN HAI 101 7.1 144 9834 TV4 - P/S Hải D 01:15 WAN HAI DT,43 Hồng ĐẠT B
3 00:30 00:30 HF FORTUNE 6.4 142.7 9610 ĐV2 - P/S Hưng F 01:15 SITC SK,DV9 Hồng
4 00:30 00:30 ERASMUS LEO 7.2 172.13 20920 TV2 - P/S Thắng SAIGON SHIP Hồng
5 02:30 02:30 SITC LIANYUNGANG 7 143 9734 ĐV1 - P/S Khánh 03:15 SITC DV9,SK Hiếu
6 02:30 02:30 EVER CHASTE 8.6 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Bình A 03:15 EVERGREEN DV6,9 Hiếu
7 02:30 02:30 HANSA COLOMBO 9.7 182.47 17964 NĐV2 - P/S Trung B 03:15 NAM DINH VU 699,PW,950KW Hiếu
8 04:30 04:30 MILD WALTZ 6.2 147.9 9994 NĐV3 - P/S Bình B 05:15 NAM DINH VU 35,TP05 Hiếu DŨNG E
9 04:30 04:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Trí 05:15 HAI AN 17,35 Hiếu
10 05:30 05:30 HD STAR 4.5 149.48 9988 ĐTFR - P/S Thịnh 07:30 NHAT THANG P12 AD: 40m
11 08:00 08:00 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Hưng B 09:30 GEMADEPT 17,19 Hiển Hưng B
12 08:30 08:30 XIN MING ZHOU 18 6.8 143.2 9653 ĐV 1+2 - P/S Thành B 09:15 NHAT THANG ST,SK Hiển
13 08:30 08:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tùng C 09:15 HAI LINH 17,19 Hiển
14 10:30 10:30 NORDBALTIC 7.6 172 18508 NĐV3 - P/S Nam 11:15 HAPAG-LLOYD Tùng D
15 10:30 10:30 SITC INCHON 8 161.85 13267 ĐV1 - P/S Dũng D SITC Tùng D
16 13:30 13:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Lạch Huyện 1 - P/S Quang OCEAN EXPRESS Hiển
17 15:30 15:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 BG - P/S Trọng B OCEAN EXPRESS Tuấn Anh
18 18:00 18:00 YAN GANG 2 5 141.36 8615 CV2 - P/S Cường B AGE LINES 45,34 Sơn
19 20:00 20:00 PACIFIC EXPRESS 6.5 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Hướng GEMADEPT Sơn
20 21:00 21:00 MH PEGASUS 12.5 272 73172 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU Sơn
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 30/01 01:30 SITC INCHON 7.5 161.85 13267 P/S - ĐV2 Đạt B 00:30 SITC DV26,SK Tiến Hồng THAY HF FORTUNE,BÌNH B
2 22:40 30/01 01:30 GAS ARIA 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Tuyên 00:30 D&T 17,19 Tiến Hồng
3 01:00 31/01 03:30 KMTC LAEM CHABANG 8.3 172.2 18318 P/S - NHĐV2 Đạt A 02:30 KMTC DV6,ST Tiến Tiến
4 01:00 31/01 03:30 EVER PEARL 8.4 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Dinh 02:30 EVERGREEN ST,HP08,970KW Tiến Tiến THAY EVER CHASTE
5 02:30 31/01 05:30 NORDBALTIC 7.3 172 18508 P/S - NĐV3 Thành C 04:30 HAPAG-LLOYD 35,TP02 Tiến Hiếu THAY MILD WALTZ
6 03:00 31/01 06:00 PANCON HARMONY 7.9 141 9946 P/S - GP1 Hưng F 04:15 S5 ST,SK Tiến Hiếu
7 02:00 31/01 07:30 HAIAN ROSE 8.9 171.99 17515 P/S - HAI AN Tuân 06:30 HAI AN 17,19,35 Hồng Taxi THAY HAIAN BELL
8 23:00 30/01 08:00 GAS EVOLUZIONE 5.1 95 3504 P/S - Lach Huyen 1 Cường D DONG DUONG Hiển Hiển DŨNG D
9 10:00 30/01 08:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - T.LÝ Nam 06:30 TRONG TRUNG 47 Hồng AD: 20,65m,THAY LUCKY DRAGON
10 07:00 31/01 09:30 NUUK MAERSK 8.1 172 26255 P/S - TV1 Hồng A 08:30 SG SHIP K1,36,1100KW Hiển
11 17:00 29/01 09:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hiệu 08:30 DUC THO ST,SK Hiển THAY HAI LINH 02
12 07:00 31/01 10:00 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Trọng A 08:15 GEMADEPT 17,19 Hiển THAY PACIFIC GRACE
13 08:30 31/01 11:30 VIET THUAN 10-05 5.6 119.9 5566 P/S - C128 Đông 10:30 EVER INTRACO 17,19 Tùng D B3
14 09:00 31/01 11:30 FENG YUN HE 7 182.87 16737 P/S - NĐV2 Hội 10:30 NAM DINH VU 35,699 Tùng D THAY HANSA COLOMBO
15 08:30 31/01 11:30 KOTA NEKAD 9.8 179.7 20902 P/S - NĐV4 Quân B 10:30 PIL 699,35,900KW Tùng D THAY MAKHA BHUM
16 10:30 31/01 14:30 TRONG TRUNG 09 5 89.68 1947 P/S - MIPEC Tiên TRONG TRUNG 47 Tùng D Tùng A AD: 18m, 02 h chờ đợi
17 13:00 31/01 16:00 PHUC HUNG 5.6 112.5 4914 P/S - CV4 Long B GLS Hiển
18 18:30 31/01 21:30 JADE STAR 15 5.9 91.94 2978 P/S - Eu ĐV 1 Linh TRONG TRUNG Sơn Y/C tăng cường công suất tàu lai
19 21:00 30/01 23:30 DING HENG 40 7.2 124.03 8006 P/S - Eu ĐV 2 Trung C DONG DUONG Thay Gas Aria
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Hưng C 06:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiếu POB,THAY GOLD STAR 15
2 06:30 GOLD STAR 15 3.9 99.91 4080 Eu ĐV 1 - Bach Dang Hưng A D&T 15,HL01 Hồng POB,AD=26.6M
3 08:00 LUCKY DRAGON 2.5 78.63 1615 T.LÝ - Ben Lam Quang THINH LONG Tùng A POB,AD=15M
4 12:30 ANNIE GAS 09 5.3 105.92 4002 Eu ĐV 1 - Lạch Huyện 1 Việt B OCEAN EXPRESS Tùng A Tuấn Anh POB
5 16:30 GAS ARIA 4.8 106 4484 Eu ĐV 2 - BG Hưng D D&T Hiển Sơn pob