KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TÙNG VIỆT TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VENUS GAS 4.4 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Long A 01:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tùng D
2 02:30 02:30 LALIT BHUM 8.9 172 18341 NĐV3 - P/S Tuyến B 03:15 NAM DINH VU PW,699,1340HP Tùng D
3 03:30 03:30 S M A 5.5 109.03 5991 Lach Huyen 2 - P/S Hoàng B DUC THO Long A
4 04:30 04:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Đức B 03:15 VOSA SK,ST Kiên
5 07:00 07:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Hưng E 09:30 VOSCO 28,47 Sơn P8 AD=23.2M
6 08:30 08:30 SKY IRIS 7.1 137.64 9940 TV5 - P/S Tuân 07:15 NHAT THANG 36,34 Tùng A
7 08:30 08:30 TAICHUNG 8.5 183.2 16705 NĐV1 - P/S Thắng 09:15 NAM DINH VU 35,699,1300HP Tùng A
8 10:00 10:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S 11:30 VOSCO 34,43 Sơn Hủy KH, HT đã lên tàu
9 10:30 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Quang 11:15 GSP 34,43 Sơn
10 10:30 10:30 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 NAM VINH - P/S Hoàng A 11:15 D&T 15,18 Sơn
11 12:00 12:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 GP1 - P/S Cường D 13:30 TRANSIMEX SK,DV9 Tiến
12 12:30 12:30 SITC OSAKA 7.8 141 9566 TC189 - P/S Quân B Thành D_H2 13:15 SITC 689,DX1 Tiến
13 13:00 13:00 PACIFIC DONGYING 11 226.05 48419 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Trung C PTSC DV Tiến Rời mạn VIET DRAGON 68
14 15:00 15:00 OOCL GENOA 11 334.83 92111 HITC - P/S (HICT) Hùng B, Sơn A Sơn A NAM DINH VU HP08,86,99,66 Thủy LUỒNG 1 CHIỀU,B2
15 18:00 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 CV5 - P/S Cường D 19:30 VOSCO 34,43
16 20:00 20:00 HEUNG-A AKITA 7 141 9998 GP - P/S Việt A 21:30 GREEN PORT ST,SK
17 20:30 20:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Hưng B 21:15 TRONG TRUNG 679,689
18 20:30 20:30 MAERSK NESNA 8 171.93 25805 TV1 - P/S Hòa 21:15 SGS K1,43
19 22:30 22:30 XIN MING ZHOU 22 7.1 143.2 9653 ĐV1 - P/S SUNRISE DŨNG F
20 23:00 23:00 MSC ALINA 10 299.92 94930 HICT - P/S (HICT) Đông, Tuyên Tuyên NAM DINH VU 99,86,66,HP08 LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 31/10 01:30 AEGEAN EXPRESS 8.6 168.8 15095 P/S - TV4 Hướng 00:30 HOI AN K1,36 Tuấn Anh
2 22:00 31/10 02:00 GLORY FORWARDER 7.8 116.94 8696 P/S - ĐX Khánh 00:15 VOSA DX1,CL18 Tuấn Anh
3 00:00 01/10 03:30 MSC AMEERA III 8.3 231 36007 P/S - NĐV2 Khoa 02:30 NAM DINH VU 35,TP05,26 ong A + Kiên
4 01:00 01/11 03:30 SITC GUANGXI 8.8 171.9 17119 P/S - ĐV2 Hải D 02:30 SITC DV26,9 ong A + Kiên
5 01:00 01/11 03:30 KMTC OSAKA 8.8 172.07 17853 P/S - VIP GP1 Cường C 02:30 KMTC DV6,ST Long A + Kiên
6 22:00 31/10 03:30 QUANG ANH GM 5.5 91.94 2971 P/S - PETEC Anh A 02:30 TRONG TRUNG 679,689 Long A + Kiên
7 18:30 29/10 04:00 LIN HAI 1 8.8 158.9 15392 P/S - C5 Vi 02:15 VOSA K1,45 Tùng D Y/C C/M Phải,B5+6
8 01:00 01/11 05:30 CA MANILA 9.8 166.95 17871 P/S - NĐV3 Thành B 04:30 NHAT THANG 699,PW,1360HP Kiên Long A THAY LALIT BHUM
9 03:00 01/11 05:30 MAERSK NESNA 8.4 171.93 25805 P/S - TV1 Đông 04:30 SG SHIP DT,36,937KW Kiên Long A
10 02:30 01/11 06:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Tuyên 04:15 GSP 15,18 Kiên Sơn
11 00:30 01/11 08:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - Thuong Ly Bình B 06:30 VIPCO Kiên Long A AD=18.5M
12 07:00 01/11 09:30 XIN MING ZHOU 22 8.3 143.2 9653 P/S - ĐV1 08:30 NHAT THANG 689,699 Tùng A Tùng A
13 18:00 31/10 10:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - TD.Thuong ly Tuyến A DUC THO Tùng A Tùng A P8 AD=20.5M
14 08:00 01/11 11:30 TRAWIND COURAGE 6.6 108.2 4591 P/S - C128 HQ Long B 10:30 AGE LINES HA17,19 Sơn Sơn Y/C C/M Phải,B3
15 11:00 01/11 13:30 DIAMANTIS P. 8.3 188.1 23745 P/S - NĐV1 Đạt A 12:30 S5 PW,699 Tiến Tiến THAY TAICHUNG
16 11:00 01/11 14:00 PANCON HARMONY 8.1 141 9946 P/S - GP1 Trọng B Trường_H2 12:15 S5 ST,SK Tiến Tiến THAY DONGJIN CONTINENTAL
17 04:00 01/11 14:30 VENUS GAS 4 99.92 3540 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trung C DUC THO Tiến Cập mạn VIET DRAGON 68
18 16:00 01/11 18:30 MSC ALINA 9.6 299.92 94930 P/S (HICT) - HITC Tùng A, Hải D Hải D NAM DINH VU 99,86,66,HP08 Hồng LUỒNG 1 CHIỀU, thay OOCL GENOA
19 19:00 01/11 19:30 THINH AN 93 6.1 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Duân THINH AN NGUYỄN THẾ DUÂN - HT hạng III
20 19:30 01/11 20:00 DONG DO 79 2.3 79.9 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Đức A THINH AN HOÀNG ANH ĐỨC - HT hạng I
21 15:00 01/11 21:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - PETEC Sơn C 20:30 D&T 15,DX01 Thay QUANG ANH GM
22 21:00 01/11 23:30 SITC TIANJIN 8.4 145.12 9531 P/S - ĐV1 Trọng A 22:30 SITC SK,DV9 thay XIN MING ZHOU 22
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 01:30 OCEANUS 9 5.2 99.9 4518 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hiếu 00:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Hiếu Tuấn Anh pob,THAY VENUS GAS
2 12:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 ĐÀI HẢI - TOTAL Hồng A GSP 15,18/15,18 Tiến Sơn pob,THAY CUU LONG GAS
3 14:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Nam 15:30 OCEAN EXPRESS Phương Tiến
4 18:30 ROSA 5.1 99.93 4490 Eu ĐV 1 - BG Định 19:30 OCEAN EXPRESS Đã k/c đ/l nước ròng, tăng cường tàu lai