KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY31 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY31 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 2m2 Nước ròng: 17h52 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 PANJA BHUM 7.8 148 9924 NHĐV1 - P/S Hồng A 01:15 ORIMAS ST,SK Kiên
2 04:00 04:00 VIETSUN DYNAMIC 5.6 117 5315 NAM HẢI - P/S Dinh 05:30 VIETSUN HA17,19 Hồng
3 06:00 06:00 OCEANUS 08 5.2 96.51 3758 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha 60.000DWT) Hưng E DUC THO Tùng A Rời mạn Viet Dragon 68
4 06:30 06:30 SKY JADE 7.6 145.76 9988 TV4 - P/S Tùng C 07:15 NHAT THANG 36,34 Hồng
5 06:30 06:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 PTSC - P/S Vi 07:15 VSICO 17,19 Hồng
6 08:30 08:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 VIMC - P/S Long B 08:15 VOSA SK,ST Phương
7 08:30 08:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Tùng A 07:15 VSICO 17,19 Phương
8 10:30 10:30 TS SHENZHEN 8.1 141.93 9775 VIP GP2 - P/S Đức A Trường_H2 11:15 TS LINES 689,699 Tiến
9 10:30 10:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 HAI LINH - P/S Hòa D&T Tiến
10 11:00 11:00 MINH ANH 11 4.2 91.94 2998 LE QUOC - P/S Trọng B 13:30 EVERGREEN HC28,47 Long A P8 ad = 22.5m
11 12:30 12:30 MILD JAZZ 8 147.9 9994 NĐV2 - P/S Trí 13:15 GEMADEPT 17,19 Tiến
12 12:30 12:30 SITC RIZHAO 7 161.85 13596 ĐV2 - P/S Đạt A SITC Tiến
13 14:00 14:00 CSE CLIPPER EXPRESS 5.33 169.26 16962 C5 - P/S Nam VOSA K1,45 Tiến
14 14:30 14:30 HAIAN ALFA 8.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Bảy HAI AN Long A
15 16:00 16:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hoàng B 17:30 VINAFCO 34,43 Long A
16 16:00 16:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 ĐX - P/S Thuần 17:30 VIETSUN HA17,19 Long A
17 16:30 16:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 17:15 GSP 15,18 T.Anh
18 16:30 16:30 TC MESSENGER 6.5 145.12 9549 MPC - P/S Thịnh 17:15 NHAT THANG DV9,SK T.Anh
19 16:30 16:30 PROCYON LEADER 7.8 179.9 53645 TV5 - P/S Hội 17:15 NORTHFREIGHT K1,36,1300KW T.Anh
20 16:30 16:30 HAIAN PARK 8.3 144.83 9413 NHĐV2 - P/S Quân B 17:15 HAI AN HA17,35 Long A
21 17:00 17:00 MH PEGASUS 10.5 272 73172 HICT - P/S (HICT) Bình A NAM ĐINH VU 99,86,66 Thủy
22 22:00 22:00 DERYOUNG SUNNYSKY 5.4 116.95 8808 C2 - P/S Đạt B 23:30 VOSA HC45,46 Hiếu
23 22:30 22:30 SITC KAOHSIUNG 8.6 139.72 9280 TV2 - P/S Hưng A 23:15 SITC SK,DV9 Kiên
24 22:30 22:30 SITC HAODE 8.4 171.9 19011 ĐV1 - P/S Tuấn B 23:15 SITC DV26,9 Kiên
25 22:30 22:30 SINAR BANDA 8.6 147 12559 TV1 - P/S Việt B 23:15 HOI AN 43,36 Kiên
26 23:00 23:00 STAR 26. 3.2 110.06 3640 NAM NINH - P/S Trung C 01:30 BIEN VIET 45,47 Hiếu ad=23m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 30/10 00:30 MH PEGASUS 10.4 272 73172 P/S (HICT) - HICT Hùng B NAM DINH VU 99,86,66 Tùng A Kiên B2, thay WAN HAI 516
2 22:00 30/10 02:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Tuyến A 00:15 VINAFCO 34,43 Tùng A Tùng A
3 22:45 30/10 02:00 DERYONG SUNNY SKY 6.6 116.95 8808 P/S - C2 Cường D 00:15 VOSA HC45,46 Tùng A Tùng A
4 02:00 31/10 06:00 BO YANG TUO ZHAN 5.9 97 2980 P/S - C3 Định 04:15 PACIFIC LOG HC45,46 Tùng A Kiên
5 05:00 31/10 07:30 SITC KAOHSIUNG 8.5 139.72 9280 P/S - TV2 Hoàng A 06:30 SITC SK,DV9 Tùng A Sơn
6 05:00 31/10 07:30 LALIT BHUM 9.1 172 18341 P/S - NĐV3 Thành C 06:30 NAM DINH VU 699,PW Tùng A Sơn
7 06:30 31/10 08:30 ROSA 5.4 99.93 4490 P/S - Lach Huyen 2 Thương OCEAN EXPRESS Sơn Ta xi
8 04:30 31/10 08:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Tiên 06:15 VOSCO 28,47 Tùng A Hồng P8 ad = 21.8m
9 02:30 31/10 08:30 QUANG MINH 18 6 90.74 2551 P/S - VC Trọng A Blue Ocean Tùng A Hồng P8 AD:23m9
10 07:00 30/10 09:30 SITC OSAKA 8.3 141 9566 P/S - TC189 Việt A 08:30 SITC 689,HA19 Sơn Sơn
11 07:00 31/10 09:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 P/S - VIMC Minh 08:30 VOSA SK,ST Sơn Sơn MINH, thay DONG HO
12 07:00 31/10 10:00 KITTY TIDE 7.9 127.67 9962 P/S - CV2 Quân B 08:15 VOSA HC34,43 Sơn Sơn TUYẾN C
13 11:00 31/10 11:30 PACIFIC DONGYING 11.4 226.05 48419 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trung B PTSC DV ST,SK Cập mạn Viet Dragon 68
14 13:00 31/10 16:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.3 141 9946 P/S - GP2 Hưng B Thành D_H2 14:15 Transimex Long A Long A
15 15:00 31/10 17:30 SKY IRIS 8 137.64 9940 P/S - TV5 Hiệu 16:30 NHAT THANG HC44,36 Phương Thủy Thay Procyon Leader
16 17:00 31/10 18:30 ANH PHAT PETRO 06 5.6 91.94 2961 P/S - BG Đạt C Huy_H3 D&T Hiếu
17 16:30 31/10 19:30 TAICHUNG 9.2 183.2 16705 P/S - NĐV1 Dũng F 18:30 NAM DINH VU PW,699,1300HP Hiếu Hiếu
18 17:00 31/10 20:30 OOCL GENOA 11.7 334.83 92111 P/S (HICT) - HICT Trung A, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66,A8 T.Anh T.Anh Thay MH Pegasus, Luồng 1 chiều, Y/C C/M Phải
19 18:30 31/10 22:00 HEUNG-A AKITA 8.5 141 9998 P/S - GP1 Hưng F 20:15 GREEN PORT DV9,SK T.Anh Hiếu
20 19:00 31/10 22:00 FORTUNE FREIGHTER 8.05 123.57 6773 P/S - CV5 Sơn C 20:15 VOSCO HC34,43 T.Anh Hiếu Thay Morning Vinafco
21 21:00 31/10 23:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.4 171.99 17211 P/S - TV2 Cường B 22:30 NORTHFREIGHT K1,44,1020HP Thủy Kiên Thay SITC Kashiung
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 VENUS GAS 99.92 3540 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Bình B 04:45 OCEAN EXPRESS Hồng Kiên POB, thay S M A
2 04:30 S M A 5.4 109.03 5991 Eu ĐV 2 - Lạch Huyện 2 Tuyên Sơn B_H2 05:30 DUC THO Hồng Hồng POB
3 16:00 ROSA 5.4 99.93 4490 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Hưng C 16:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Thủy Thủy pob, Thay Lady Valencia
4 19:30 ANH PHAT PETRO 06 5.6 91.94 2961 BG - NAM VINH Đạt C Huy_H3 20:30 D&T CL15,18 Thủy POB