KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN TÙNG VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CA MANILA 8.1 166.95 17871 NĐV3 - P/S Việt B 01:15 NHAT THANG 699,PW,1360HP
2 00:30 00:30 SITC GUANGXI 8.7 171.9 17119 ĐV2 - P/S Bảy 01:50 SITC
3 02:00 02:00 GLORY FORWARDER 4.8 116.94 8696 ĐX - P/S Tuyến A 03:30 VOSA
4 02:30 02:30 MSC AMEERA III 10 231 36007 NĐV2 - P/S Hải D 03:15 NAM DINH VU 35,K1,DV6
5 02:30 02:30 AEGEAN EXPRESS 7.6 168.8 15095 TV4 - P/S Tuyến B 03:15 HOI AN K1,36
6 02:30 02:30 KMTC OSAKA 8.2 172.07 17853 VIP GP1 - P/S 03:15 KMTC DV6,ST
7 03:30 03:30 PRIDE PACIFIC 4.54 147 12545 BG - P/S Long A GEMADEPT
8 04:30 04:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8 171.99 17211 TV2 - P/S Tuân 05:15 NORTHFREIGHT K1,44
9 05:30 05:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T. LY - P/S Đức B 07:30 VIPCO AD:18m5
10 05:30 05:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thành B DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
11 06:00 06:00 LIN HAI 1 7.76 158.9 15392 C5 - P/S Nam Trường_H2 07:30 VOSA
12 06:00 06:00 DONG DO 79 5.1 79.9 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Ninh THINH AN
13 08:00 08:00 COSMIC POLARIS 5.5 119.9 9929 CV1 - P/S Thuần 09:30 Blue Ocean 34,43 Kiên
14 10:00 10:00 PANCON HARMONY 7.4 141 9946 GP - P/S Tùng C 11:33 S5 Sơn
15 10:30 10:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Thương 11:15 GSP Sơn
16 11:00 11:00 SONG DIEM OCEAN 4 91.94 2999 TD.Việt Ý - P/S Tiên 13:30 MINH TUAN Sơn AD:20m6
17 11:30 11:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Lạch Huyện 2 - P/S Tuyến C OCEAN EXPRESS Taxi
18 12:30 12:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S Thành C D&T Tiến
19 16:00 16:00 HAI HA 88 3.2 79.8 1599 ĐTBĐ - P/S Quang 17:30 OCEAN EXPRESS Sơn
20 16:30 16:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Hưng A 17:15 D&T 15,18 Tiến
21 16:30 16:30 SITC TIANJIN 7.6 145.12 9531 ĐV1 - P/S Đức A 17:15 SITC SK,DV9 Tiến
22 16:30 16:30 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hội DUC THO Tiến R/M Vietdragon 68
23 17:00 17:00 CMA CGM AMBITION 12 268 73133 HICT - P/S (HICT) Trung B NAM DINH VU 99,86 Sơn
24 20:00 20:00 ZAMBALES 5 119.5 10409 C2 - P/S Tùng C 21:30 VOSA 45,47
25 20:00 20:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 CV5 - P/S Trọng A 21:30 GLS 34,43
26 21:00 21:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Cường C 23:30 D&T 28,46
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 02/11 02:30 CMA CGM AMBITION 11.5 268 73133 P/S (HICT) - HICT Hùng B NAM DINH VU TC99,86 thay MSC ALINA
2 01:00 02/11 03:30 MAERSK VICTORIA 8.8 175.49 18257 P/S - VIP GP2 Khánh 02:30 SGS DV6,9,900KW
3 00:00 02/11 03:30 XIN BIN ZHOU 9.7 210.88 32322 P/S - NĐV2 Trung D 02:30 NAM DINH VU HA35,TP5 thay MSC AMEERA III
4 23:00 01/11 03:30 EVER CONFORM 8.4 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Dinh 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW thay KMTC OSAKA
5 23:00 01/11 03:30 HAIAN CITY 9 171 17280 P/S - HAI AN Thịnh 02:30 HAI AN HA19,17,35
6 22:30 01/11 03:30 BLUE OCEAN 01 6.2 96.72 3437 P/S - HAI LINH Hoàng B 02:30 D&T CL15,18
7 22:30 01/11 03:30 OCEANUS 08 5.2 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 1 Minh 02:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15
8 08:30 01/11 04:00 EDRICKO 11 6.1 96.17 2997 P/S - ĐX Hưng E 02:15 DUC THO DX1,689 thay GLORY FORWARDER
9 12:00 01/11 04:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng B 02:15 D&T HC28,46 AD:20m9
10 22:30 01/11 05:30 YUE YOU 906 8.5 133 8862 P/S - Eu ĐV 2 Hồng A 04:30 DUC THO 17,19
11 03:00 02/11 06:00 ZAMBALES 5.28 119.5 10409 P/S - C2 Đông 04:15 VOSA 45,47
12 03:00 02/11 06:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 P/S - CV5 Hướng 04:15 GLS 43,34
13 21:18 31/10 06:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thành B DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
14 05:00 02/11 07:30 CONSCIENCE 8.3 145.99 9972 P/S - NĐV3 Hiếu 06:30 GEMADEPT HA17,19 Hồng thay CA MANILA
15 02:00 02/11 08:00 DONG SHUN 6.1 103.7 4426 P/S - C7 Đạt C 06:15 PACIFIC LOG 45,47 Hồng
16 03:30 02/11 08:30 SITKI 3.9 111.6 4944 P/S - ĐTFR Cường C 06:15 VIET LONG Taxi
17 07:00 02/11 09:30 FENGYUNHE 9.3 182.87 16737 P/S - NĐV4 Long B 08:30 NAM DINH VU HA35,699 Kiên
18 06:30 02/11 09:30 JADE STAR 15 6 91.94 2978 P/S - K99 Hoàng B 08:30 DUC THO Kiên
19 09:00 02/11 12:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - Nam Hai Anh B Thành D_H2 10:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng A Kiên
20 11:00 02/11 13:30 MALAYSIA STAR 4.76 151.6 16839 P/S - MPC Dũng D 12:30 BLUE OCEAN SK,ST Sơn Y/C cập mạn phải
21 15:00 02/11 17:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hội DUC THO Tiến C/M Vietdragon 68
22 14:30 02/11 18:00 EAST SAIL 5.7 87 2252 P/S - LHTS 2 Ninh AGE LINES 679 Tiến
23 16:00 02/11 19:30 XIN YUAN 237 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng C 18:30 VIET LONG SK,ST Phương
24 17:00 02/11 19:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Vi 18:30 DUC THO 679,689 Phương
25 19:00 02/11 20:30 SEASPAN BRAVO 10.1 337 113042 P/S (HICT) - HICT Tình, Hải D Hải D NORTHFREIGHT 99,66,86,A8 MPHẢI, L 1 chiều, Thay C.C.Ambition
26 19:00 02/11 22:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Cường D 20:15 GLS 43,34 Thay Phuc Hung
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 Lach Huyen 2 - GT9 Anh A Duy Linh pob,
2 12:30 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (NĐ) - HAI THINH (NĐ). Linh AN BINH PHAT TRẦN BÌNH TRỌNG, 0934.397.339, HT Hạng II
3 13:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 TD T.LY - T. LY Trọng B DUC THO HC46 Tiến Phương ad = 20.5m
4 23:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 BG - GT9 Trung C MY DUNG POB