KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h20 2m7 Nước ròng: 19h16 1m1

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN HOA LONG
Trực ban Hoa tiêu: LÊ NGỌC ĐỊNH T2
T3
P.QLPT VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.3 119.1 6543 CV2 - P/S Hưng E 01:30 VOSCO HC34,45 Kiên Mạnh
2 00:30 00:30 MSC LILOU III 8.2 220.5 35824 NĐV3 - P/S Dũng C 01:15 GEMADEPT HA35,HP006,TP8 Tùng A Mạnh DŨNG C
3 00:30 00:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Đức A 01:15 VSICO HA17,19 Tiến Mạnh
4 02:30 02:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Sơn C 03:15 D&T HA17,19 Tiến Mạnh
5 02:30 02:30 BAL PEACE 8.7 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Hùng B 03:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A Mạnh
6 02:30 02:30 STOLT DISTRIBUTOR 4.4 92.5 2700 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C 03:15 SUNNY HA17,19 Tiến Mạnh
7 04:30 04:30 WAN HAI 325 8.6 203.5 30676 NĐV2 - P/S Trung C 05:15 WAN HAI PW,689,HA35 Kiên Thủy
8 06:30 06:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 HAI AN - P/S Trọng A HAI AN Long A
9 07:30 07:30 GT WIN 6 149.6 10549 Lach Huyen 2 - P/S Quân B Vipco Sơn
10 08:30 08:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Bảy 09:15 HAI LINH HA17,19 Mạnh
11 10:30 10:30 SITC INCHON 6.7 161.85 13267 ĐV1 - P/S Dũng D SITC Long A Tùng D
12 12:00 12:00 SUNNY ROSE 7.5 137.68 9865 GP2 - P/S Dũng F Tiên_H2 13:30 DONG NUOC VANG SK,ST Thủy Tùng D
13 14:00 14:00 SHENG JIE 1 4.6 109.9 4696 C1 - P/S Bình B AGE LINES HC54,47 Hồng
14 15:30 15:30 ANNIE GAS 09 4.6 105.92 4002 BG - P/S Thương ASP Phương
15 17:30 17:30 VIET THUAN 09 3.6 79 3260 ĐTFR - P/S Thắng 19:30 Ever Intraco Thủy Xem nhật ký
16 18:00 18:00 ZAMBALES 5.57 119.5 10409 C5 - P/S Đạt A 19:30 VOSA HC45,47 Hiếu
17 18:00 18:00 MINDORO 5.4 119.5 10373 C2 - P/S Hoàng A 19:30 VOSA HC45,47 Hiếu
18 18:30 18:30 HELGOLAND 6.1 171.9 18680 TV1 - P/S Vinh 19:15 SGS DT,36,1000 Tùng D
19 21:30 21:30 AIDEN II 3.7 89.3 2282 T.LÝ - P/S Long A 23:30 Vipco HC28,46 Hiếu AD:23m3
20 22:30 22:30 GAS TESSA 5.2 112.56 5103 DAP - P/S Nam 23:15 INDO 689,699 Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 04/04 00:30 AIDEN II 5.4 89.3 2282 P/S - T.LÝ Trung A 22:15 Vipco HC28,46 Tuấn Anh P8 AD = 21.5m, thay ATLANTIC OCEAN 01
2 01:00 08/04 03:30 MERATUS JIMBARAN 8 199.98 25535 P/S - VIP GP2 Khánh 02:30 SG SHIP DV6,ST,SK Hiếu Tùng A
3 01:00 07/04 03:30 HELGOLAND 7.9 171.9 18680 P/S - TV1 Hồng A 02:30 SG SHIP DT,36,1000KW Hiếu Tùng A
4 01:00 08/04 03:30 ASL BAUHINIA 8.3 172 18526 P/S - NĐV1 Hiếu 02:30 NHAT THANG PW,689,1360HP Hiếu Tùng A Thay MSC LILOU III
5 01:00 08/04 04:00 MINDORO 5.9 119.5 10373 P/S - C2 Tuyên 02:15 VOSA HC45,47 Hiếu Tiến y/c cập mạn phải
6 00:50 08/04 04:00 ZAMBALES 5.73 119.5 10409 P/S - C5 Linh 02:15 VOSA HC45,47 Hiếu Tiến C5HL,y/c cập mạn phải
7 03:00 08/04 05:30 GREEN CLARITY 8.6 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Cường B 04:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Kiên Kiến + Tiến Thay BAL PEACE
8 03:00 08/04 05:30 CTP FORTUNE 8.4 161.96 14855 P/S - TV2 Tùng C 04:30 Hapagent DT,36 Kiên Kiến + Tiến Y/C C/M Trái
9 07:15 07/04 05:30 VENUS GAS 5.4 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 2 Việt B 04:30 ASP TP2,3 Kiên Kiến + Tiến VIỆT B, Thay STOLT DISTRIBUTOR
10 02:30 08/04 05:30 VIET THUAN 56 6.9 106.16 3898 P/S - C128 HQ Vi 04:30 VIET SEA 689,679 Kiên Kiến + Tiến B2
11 02:30 08/04 05:30 ROYAL 36 6 102.88 3626 P/S - Eu ĐV 1 Tuấn B 04:30 TRONG TRUNG 679,689 Kiên Kiến + Tiến Thay SAI GON SKY
12 03:00 08/04 06:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV1 Dinh 04:15 GLS HC34,45 Kiên Tùng A
13 00:00 08/04 06:00 SHENG JIE 1 4.6 109.9 4696 P/S - C1 Dũng E 04:15 AGE LINES HC45,47 Kiên Tùng A
14 02:00 08/04 06:00 STAR FRONTIER 8.3 141 9949 P/S - GP1 Cường C 04:15 VOSA ST,SK Kiên Tùng A
15 16:30 07/04 07:30 THAI BINH OIL 6.5 117.37 5529 P/S - K99 Trí DUC THO Kiên Sơn
16 22:00 07/04 07:30 HAIAN ROSE 8.85 171.99 17515 P/S - HAI AN Đạt B HAI AN HA35,17,19 Kiên Sơn Thay HAIAN BELL
17 04:00 08/04 07:30 SINAR BANDUNG 7.8 147 12584 P/S - TV5 Thịnh 06:30 HOI AN HC36,45 Kiên Sơn
18 04:00 08/04 08:00 RUI NING 1 8.3 189.99 30053 P/S - C5 Đông 06:15 NORTHFREIGHT K1,43 Kiên Long A C5+6, cano dẹp luồng
19 04:30 08/04 08:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Thang Long Gas Cường D 06:15 GSP HC28,46 Kiên Hồng ad = 23m, thay LADY VALENCIA
20 07:00 08/04 09:30 SITC PINGHE 8.5 146.5 9925 P/S - TC189 Anh B 08:30 SITC 689,HA19 Mạnh
21 06:00 08/04 10:30 ISTAR 55 2.8 89.6 2975 P/S - TD.Viet Y Đạt C 08:30 QUOC TE XANH Long A ad = 14m
22 09:00 08/04 11:30 PROGRESS 8.6 145 9858 P/S - PTSC Thành C 10:30 VSICO HA17,19 Sơn THÀNH C , Thay PREMIER
23 09:00 08/04 11:30 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 P/S - NĐV4 Thành B Ninh_H2 10:30 GEMADEPT HA17,19 Sơn
24 09:00 08/04 11:30 SITC YOKKAICHI 8.5 141.03 9566 P/S - ĐV2 Hoàng B Hưng D_ H2 10:30 SITC SK,DV9 Sơn
25 10:00 08/04 13:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Việt A 12:30 DUC THO Sơn Thay HAI LINH 02
26 14:30 08/04 15:00 VIVIT FORNAX 11.2 228.48 49552 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hải D PTSC C/M Vietdragon 68
27 15:00 08/04 16:30 ZIM TAMPA 9.8 303.98 74661 P/S (HICT) - HICT Khoa S5 TC99,86,TP8 Phương
28 17:00 08/04 18:30 COSCO DURBAN 12.4 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Tình Anh A NAM DINH VU TC99,86 Tùng D
29 17:30 08/04 21:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Cường D 20:30 D&T CL15,18 Tùng D
30 20:00 08/04 23:59 GREYMAN EXPRESS 7 134.8 10421 P/S - LHTS 2 22:15 MEGASTAR 699,HA18
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Thang Long Gas - BG Sơn A 09:30 GSP HC28,46 Hồng RD1 pob, ad = 23.4m
2 16:30 SITC PINGHE 7.5 146.5 9925 TC189 - ĐV1 Tùng A SITC 689,HA19 POB
3 18:00 PHUC THAI 7.3 129.52 7464 CV1 - TV3 Minh GLS HC34,45 pob