KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY9 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 VINH TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Tuấn Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 GSL KALLIOPI 11.5 299.97 83133 HICT - P/S (HICT) Đông HAI VAN TC99,86,66 Thuỷ Hiếu
2 02:30 02:30 KOTA RUKUN 8.8 144.01 9422 NĐV1 - P/S Hưng A 03:15 PIL HA17,35 Phương Hiếu
3 02:30 02:30 MAPLE OCEAN 6.7 133.23 9235 Eu ĐV 2 - P/S Trí 03:15 INDO 689,699 Phương Hiếu
4 04:00 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 CV5 - P/S Ngọc 05:30 VOSCO HC34,44 Hồng Tùng A
5 04:30 04:30 BALTIMORE HIGHWAY 7.6 179.99 48927 TV5 - P/S Sơn A 05:15 VIETFRACHT K1,36 Hồng Tùng A
6 04:30 04:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng C 05:15 VIET LONG SK,ST Hồng Tùng A
7 04:30 04:30 SKY JADE 8.2 145.76 9988 TV4 - P/S Bảy 05:15 NHAT THANG HC34,36 Hồng Tùng A
8 05:00 05:00 MSC BRANKA 9.4 299.9 95514 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Tùng A Tùng A LUỒNG 1 CHIỀU
9 05:00 05:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 TD.VC - P/S Định 07:30 VOSCO Tùng A Hiếu AD = 23M, SĐT 0904278970
10 06:00 06:00 STAR EXPLORER 7.6 141 9949 GP1 - P/S Hưng E 07:30 VOSA ST,SK Hồng Hiếu
11 06:30 06:30 PHOENIX D 8.5 182.12 21611 VIP GP2 - P/S Trung D 07:15 SG SHIP DV9,26,1500KW Tiến Hiếu
12 06:30 06:30 SITC MOJI 7.9 143.2 9734 TC189 - P/S Việt B 07:15 SITC 689,HA19 Tiến Hiếu
13 06:30 06:30 BALTRUM 9.5 172 18491 NĐV4 - P/S Đạt B 07:15 GREENPORT PW,699,1000KW Tiến Hiếu
14 06:30 06:30 HONIARA CHIEF 8.3 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Hồng A 07:15 NHAT THANG PW,689,1608HP Tiến Hiếu
15 07:00 07:00 MANH HAI PHAT 36 2.5 79.8 2109 TD.Việt Ý - P/S Đạt C 09:30 MANH HAI PHAT Hồng Ta xi AD: 15m, SĐT 0813920817
16 09:30 09:30 HS BONANZA 4 111.7 5691 ĐTFR - P/S Trung C 11:30 NSA Tiến AD: 31m
17 10:00 10:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Hoàng B 11:30 NAM DINH VU HA17,19 Tùng A
18 10:30 10:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Hưng B Trường_H2 11:15 GSP HC34,44 Tùng A
19 10:30 10:30 VIETSUN HARMONY 5.2 117 5338 C128 - P/S Trọng A VIETSUN HA17,19 Tùng A
20 10:30 10:30 XIN BIN ZHOU 10.2 210.88 32322 NĐV2 - P/S Hòa 11:15 NAM DINH VU HA35,TP5 Tùng A
21 11:00 11:00 QING DAO TOWER 10.2 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU TC86,66 Kiên
22 12:00 12:00 TRUONG AN 126 5.2 95.18 2702 TD Đông Đô - P/S Tuyến B HOANG PHUONG Tiến AD=18M
23 12:30 12:30 WAN HAI 178 8.9 171.9 18848 TV3 - P/S Dũng D WAN HAI K1,44,1360HP Hiếu
24 14:30 14:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Minh D&T 15,18 Kiên
25 14:30 14:30 HARRIER 7.5 148 9971 NĐV3 - P/S Nam GEMADEPT HA17,19 Kiên
26 16:30 16:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Tùng C vsico 17,19 Hiển
27 22:30 22:30 HONG HAO 4.8 116.99 8435 Eu ĐV 2 - P/S Tùng A OCEAN EXPRESS Thuỷ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 09/12 02:30 QING DAO TOWER 9.5 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT Tùng A NAM DINH VU TC86,66 Ta xi Thuỷ Thay GSL Kalliopi
2 03:00 09/12 05:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Trọng B 04:30 VSICO HA17,19 Ta xi Tùng A
3 03:00 09/12 06:00 VIET THUAN 095-02 7 119.9 5858 P/S - LHTS 3 Trọng A 04:15 LE PHAM 679,689 Ta xi Tùng A
4 07:00 09/12 09:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NĐV4 Tuân 08:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Hiếu Tiến Thay Baltrum
5 05:00 09/12 09:30 HAIAN BETA 9.2 171.9 18852 P/S - HAI AN Cường C 08:30 HAI AN HA17,35,19 Hiếu Tiến
6 05:00 09/12 09:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Thành B 08:30 VSICO HP008,HC43 Hiếu Tiến
7 21:00 08/12 10:00 DE MI 6.2 70.2 2231 P/S - LHTS 2 Ngọc 08:15 PACIFIC LOG Hiếu Tiến
8 16:30 08/12 10:00 XIN QUAN 5.9 98.2 2982 P/S - C3 Ninh 08:15 PACIFIC LOG HC43,47 Hiếu Tiến
9 07:00 09/12 10:30 CSCL EAST CHINA SEA 10.3 335 116568 P/S (HICT) - HICT Đông, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Tùng A Kiên LUỒNG 1 CHIỀU, Thay MSC Branka ,Y/C C/M Phải
10 09:00 09/12 11:30 HELGOLAND 7.6 171.9 18680 P/S - NDV1 Thịnh 10:30 NAM DINH VU PW,699,1000KW Tùng A Kiên Thay Kota Rukun
11 09:00 09/12 11:30 CSAV RIO NEVADO 7.8 182.8 46800 P/S - TV5 Sơn A 10:30 NHAT THANG DT,36,1100KW Tùng A Tiến Y/C C/M Phải, Thay Baltimore Hightway
12 09:00 09/12 11:30 HAI FENG HAI KOU 7.9 145.12 9531 P/S - ĐV1 Tuấn B 10:30 SITC SK,DV9 Tùng A Kiên
13 09:00 09/12 11:30 GREEN CLARITY 9.2 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Trí 10:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A Tiến
14 09:00 08/12 11:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 P/S - TV2 Anh A 10:30 Hapagent DT,36,1200KW Tùng A Tiến TV2+1
15 08:30 09/12 12:00 GOLDEN BRIGHT 9 177 19887 P/S - C4 Linh 10:15 AGE LINES K1,43 Tùng A Kiên
16 11:00 09/12 12:30 BRIGHT COSMOS 10.3 171.9 20341 P/S (HICT) - HICT Trung D NAM DINH VU TC66,A8 Hiếu Hiếu Thay Qingdao Tower
17 11:00 09/12 13:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - NHĐV1 Đạt B 12:30 HAI AN HA17,19 Hiếu Tiến
18 06:42 08/12 13:30 JADE STAR 15 6 91.94 2978 P/S - NAM VINH Hưng C TRONG TRUNG HA17,19 Hiếu Kiên
19 16:00 08/12 15:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - HAI LINH Hoàng B NHAT THANG 689,699 Kiên THAY BLUE OCEAN 02
20 13:00 09/12 15:30 SITC HAKATA 8.8 161.85 13267 P/S - TC189 Trung B SITC PW,699 Kiên
21 15:30 09/12 16:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B Trường_H2 DUC THO C/M VIET DRAGON 68
22 12:00 09/12 16:00 YI HUI REN HAI 6.4 125 10820 P/S - C2 Hồng A AGE LINES HC43,47 Kiên
23 15:00 09/12 17:30 CONSERO 8 146 9972 P/S - NĐV3 Khoa GEMADEPT HA17,19 Hiển THAY HARRIER
24 19:00 09/12 21:30 HONG RUN 18 5.95 120.99 4820 P/S - VIMC Dinh VIET LONG SK,ST Long A
25 19:00 09/12 22:00 NIIGATA TRADER 7.5 145.7 9191 P/S - GP1 Đạt A GREENPORT SK,ST Long A
26 20:30 09/12 23:30 TRISTEN. 6.7 113.085 5598 P/S - Eu ĐV 2 Hưng A DUC THO Thuỷ THAY HONG HAO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 HONG HAO 5 110 4702 BG - Eu ĐV 2 Bảy 02:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Thuỷ Phương POB, Thay MAPLE OCEAN
2 03:05 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duân Duy Linh THI CÔNG GT9
3 05:50 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Bình A MY DUNG THI CÔNG GT9
4 06:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duân Duy Linh THI CÔNG GT9
5 06:30 AMBER 5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Cường D 07:15 INDO 689,699 Tiến Ta xi POB
6 08:00 LADY AEGINA 5.5 106 4484 BG - Eu ĐV 1 Thuần 08:30 D&T HA17,19 Ta xi Tiến POB, Thay AMBER
7 09:15 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Bình A MY DUNG THI CÔNG GT9
8 11:40 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Bình A MY DUNG THI CÔNG GT9
9 14:00 BINH MINH 39 4.8 87.5 2445 TD DT.Nam Trieu - Bach Dang Bình B BINH MINH AD=12M,02H CHỜ ĐỢI, XEM NK
10 23:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Long A MY DUNG THI CÔNG GT9 LÀM ĐẾN 16H00 NGÀY 10/12