KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 OCEANUS 08 5 96.51 3758 Eu ĐV 1 - P/S Cường C 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3
2 02:30 02:30 SITC SHENZHEN 7.9 143.2 9734 ĐV1 - P/S Đạt A 03:15 SITC SK,DV9
3 04:30 04:30 HISTORY ELIZABETH 8.3 175.54 18321 NHĐV2 - P/S Trung B 05:15 KPB 699,PW
4 04:30 04:30 MSC ZAINA III 9.3 213 28270 NĐV2 - P/S Anh A 05:15 NAM DINH VU HA35,DV26
5 06:00 06:00 SUNNY ROSE 7.1 137.68 9865 GP1 - P/S Hoàng B 07:30 KMTC SK,ST
6 06:30 06:30 TS SURABAYA 7.3 147.9 9981 TV4 - P/S Thịnh 07:15 TS LINES 36,1000KW
7 06:30 06:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 TV3 - P/S Trí 07:15 WAN HAI 45,36
8 08:30 08:30 EVER PEARL 7.8 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Hòa 09:15 EVERGREEN ST,HP08,970KW Tùng A
9 08:30 08:30 EVER CONFORM 7.6 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Thành B 09:15 EVERGREEN DV6,9 Tùng A
10 08:30 08:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Trung D 09:15 HAI LINH 17,19 Tùng A
11 09:30 09:30 TIAN SHENG YOU 2 5.7 119.9 7647 Lach Huyen 2 - P/S Tuân DUC THO Kiên
12 10:30 10:30 HAIAN ALFA 9.7 171.9 18852 HAI AN - P/S Cường C 11:15 HAI AN 17,19,35 Hiếu
13 10:30 10:30 JIN MING 16 4.7 149.93 10898 PTSC - P/S Nam AGE HP08,45 Hiéu
14 10:30 10:30 SITC DALIAN 8.1 144.83 9734 ĐV2 - P/S Dũng D SITC 689,HA19 Hiếu
15 12:00 12:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 NAM HẢI - P/S Hưng E VIETSUN LINES 17,19 Kiên
16 12:00 12:00 HEUNG-A AKITA 7.5 141 9998 GP2 - P/S Long C 13:30 GREEN PORT ST,SK Tiến
17 12:00 12:00 OCEAN ROSEMARY. 5.9 190 26922 C4 - P/S Tùng A AGE K1,43 Kiên C4+5
18 12:30 12:30 YM HAWK 7.8 168.8 15167 NĐV1 - P/S Tùng C NAM DINH VU 699,PW Tiến
19 13:00 13:00 KHANH LINH 666 3 79.96 2146 TD.Viet Y - P/S Cường D KHANH LINH Kiên AD:19m
20 14:30 14:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hưng A TRUONG HAI 689,699 Tiến K/c đly nước ròng mạnh
21 23:00 23:00 GOLDEN OCEAN 25 4.5 135.5 7569 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hùng B HUNG THINH PHAT NGUYỄN HỮU HÙNG- HT NGOẠI HẠNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 07/12 01:30 YM HAWK 6.2 168.8 15167 P/S - NĐV1 Tùng A 00:30 NAM DINH VU 699,35
2 14:00 07/12 04:00 TRUONG THANH 16 8.1 128.3 6122 P/S - CV1 Vinh 02:15 BIEN VIET 34,44
3 03:00 08/12 05:30 SITC MOJI 8.6 143.2 9734 P/S - TC189 Bảy 04:30 SITC 689,HA19 Y/C MẠN TRÁI
4 05:00 08/12 07:30 XIN BIN ZHOU 9.2 210.88 32322 P/S - NĐV2 Tuyên 06:30 NAM DINH VU 35,TP05 Tiến MSC ZAINA III
5 04:30 08/12 08:30 THANH BINH 68 6 99.38 3329 P/S - VC Đạt B 06:15 QUOC TE XANH 28,46 Taxi C4,ad = 19.5m
6 00:00 05/12 09:30 HAI VIET 88 5.4 89.77 2400 P/S - FLAT Đạt C 08:30 BIEN VIET Kiên
7 19:00 05/12 09:30 HONG HAO 5.7 116.99 8435 P/S - Eu ĐV 1 Trọng B 08:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Kiên THAY OCEANUS 08
8 04:00 08/12 09:30 BALTIMORE HIGHWAY 8.4 179.99 48927 P/S - TV5 Tình 08:30 VIETFRACHT K1,45,920KW Kiên Y/C C/M Phải
9 07:00 08/12 09:30 WAN HAI 178 9.4 171.9 18848 P/S - TV3 Bình B 08:30 WAN HAI DT,36,1360HP Kiên THAY WAN HAI 102
10 07:00 08/12 09:30 BALTRUM 8.9 172 18491 P/S - NĐV4 Tuyến B 08:30 GREENPORT PW,699,1000KW Kiên
11 04:30 08/12 10:00 STAR EXPLORER 8.5 141 9949 P/S - GP1 Hưng B 08:15 VOSA ST,SK Tùng A THAY SUNNY ROSE
12 09:00 08/12 10:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - BG Định D&T Hiếu
13 04:00 08/12 10:30 STAR 26 6.3 90 2941 P/S - NAM NINH Ninh 08:15 BIEN VIET 43,46 Taxi AD=20M
14 09:00 08/12 11:30 PHOENIX D 8 182.12 21611 P/S - VIP GP2 Hồng A 10:30 SAIGON SHIP DV6,9 Hiển THAY EVER PEARL
15 09:00 08/12 11:30 HONIARA CHIEF 8.3 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Linh 10:30 NHAT THANG 689,PW,1200KW Hiển THAY HISTORY ELIZABETH,LINH
16 09:00 08/12 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 P/S - CV5 Trí 10:15 VOSCO 34,44 Hiếu
17 11:00 08/12 13:30 SKY JADE 8.5 145.76 9988 P/S - TV4 Trọng A 12:30 NHAT THANG 45,36 Hiển THAY TS SURABAYA
18 11:00 08/12 14:00 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Sơn A GEMADEPT HA17,19 Hiển THAY VIETSUN CONFIDENT
19 12:30 08/12 15:30 KOTA RUKUN 8.1 144.01 9422 P/S - NĐV1 Dũng C PIL 17,35 Thay YM Hawk
20 14:30 08/12 17:30 XIN YUAN 237 6 114.3 4419 P/S - VIMC Nam VIET LONG SK,ST
21 17:00 08/12 19:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV3 Dinh GEMADEPT 17,19
22 17:00 08/12 20:00 YI HUI ZHI HAI 7.2 125 10820 P/S - TRANS Việt B DUC THO DX1,679
23 22:35 06/12 21:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Tuấn B D&T CL15,18
24 20:00 07/12 21:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 1 Thịnh INDO 689,699 Thay Hong Hao, K/c đly nước ròng mạnh
25 19:00 08/12 21:30 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - C128 Trung C VIETSUN HA17,19 B2
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:35 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đông MY DUNG Thi công GT 9, Đông
2 08:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đông MY DUNG Thi công GT 9, Đông
3 11:15 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đông MY DUNG Thi công GT 9, Đông
4 20:30 HONG HAO 5 110 4702 Eu ĐV 1 - BG Hưng B OCEAN EXPRESS POB,K/c đly nước ròng mạnh
5 23:30 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 Tu Long - TD.ĐTNT Thuần BINH MINH AD = 15M
6 22:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Bình A MY DUNG Làm đến 15.00 9-12 nghỉ, Thi công GT9
7 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duân Duy Linh THI CÔNG GT9,LÀM ĐẾN 10H00 9/12