KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18H16 3.7M Nước ròng: 06H43 0.0M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 MSC NADIA IV 11.7 239.8 38332 HICT - P/S (HICT) Trung C Quân B NAM DINH VU TC66,86 Tùng D B2
2 07:00 07:00 VU GIA 09 2.6 89.99 2336 TD.Việt Ý - P/S Ninh Vu Gia Tam Tùng D NINH
3 07:30 07:30 AIDEN II 3.7 89.3 2282 T. LY - P/S Tuấn B 09:30 VIPCO HC28,46 Tùng D AD:23m3
4 10:30 10:30 SKY IRIS 6.9 137.64 9940 TV4 - P/S Cường B 11:15 NHAT THANG HC34,36 Long A
5 10:30 10:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 NAM VINH - P/S Sơn C D&T Long A
6 12:00 12:00 AKIMOTO 4.2 116.66 4333 ĐX - P/S Nam AGE Thủy NAM,HL
7 12:30 12:30 DONG FANG FU 7.8 161.85 13199 NHĐV2 - P/S Thành C Đức B H1 13:15 ORIMAS DV6,SK Tùng A
8 12:30 12:30 MILD TUNE 8.5 147.9 9994 NĐV4 - P/S Dũng E 13:15 GEMADEPT DV6,SK Tùng A
9 12:30 12:30 DONGJIN VOYAGER 7.8 172.2 18559 TV2 - P/S Đạt A Ngọc H1 13:15 SAIGON SHIP Tùng A ĐẠT A
10 12:30 12:30 SITC LIANYUNGANG 8.1 143 9734 ĐV2 - P/S Trung B 13:15 SITC Thủy
11 14:00 14:00 GELBRAY EXPRESS 6.7 134.8 10421 C2 - P/S Tuyến B 15:30 MEGASTAR Sơn
12 14:30 14:30 KANWAY LUCKY 8.4 172 18526 VIP GP2 - P/S Trọng A 15:15 EVERGREEN Kiên
13 16:00 16:00 AQUILA GLORY 5.54 123.83 8974 C4 - P/S Trí 17:30 VOSA HC43,47 Mạnh
14 16:30 16:30 SITC MOJI 7.9 143.2 9734 TV1 - P/S Minh 17:15 SITC SK,DV6 Thủy
15 16:30 16:30 LADY LINN 4.6 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Tiên 17:15 OCEAN EXPRESS TP2,CL18 Thủy
16 16:30 16:30 PHOENIX D 9.1 182.12 21611 VIP GP1 - P/S Dũng F 17:15 SAIGON SHIP DV6,HP006,1500KW Thủy
17 18:30 18:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 MPC - P/S Hưng B H1 19:15 HAI AN HA 35,19
18 19:00 19:00 KOTA LOCENG 9 266 42020 HICT - P/S (HICT) Đông Hướng PIL 99,86 Hồng
19 20:00 20:00 XIN HAI HE 4.6 99.9 5188 C8 - P/S Thịnh 21:15 Lê Phạm 47,54
20 20:30 20:30 MORNING KATE 5 99.98 4551 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C 21:30 D&T CL15,18 Tiến Đã k/c đ/l nước ròng
21 21:00 21:00 ONE COMMITMENT 12.5 316 87022 HICT - P/S (HICT) Tùng A Anh A NORTHFREIGHT 99,86,66,HP08 T.Anh
22 22:30 22:30 HAIAN BELL 7.7 154.5 14308 HAI AN - P/S Linh 23:15 HAI AN HA17,35 Tiến
23 23:00 23:00 HAI DANG 168 3.8 91.94 2999 TD.Việt Ý - P/S Hưng C 01:30 BIEN VIET ad = 23,2m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 07/07 02:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.ĐTNT Duân 00:30 BINH MINH Hồng Hiếu AD=15M
2 17:00 06/07 02:30 KOTA LOCENG 11.2 266 42020 P/S (HICT) - HICT Bình A Hòa PIL Hồng Tùng D B2 THAY MSC NADIA IV
3 22:00 07/07 13:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Bảy 12:30 NHAT THANG 689,699 Hồng
4 09:00 08/07 14:30 VTT SUN 5.3 110.06 3640 P/S - NAM NINH Hoàng B 12:30 BIEN VIET HC28,54 Mạnh AD=21
5 02:00 08/07 14:30 ANH PHAT PETRO 06 6.2 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Hiếu 12:15 D&T HC28,46 Sơn AD=21.1
6 13:00 08/07 15:30 KOBE TRADER 8.7 147.9 9944 P/S - ĐV1 Hoàng A 14:30 ORIMAS HC36,44 Kiên
7 11:00 07/07 17:30 SINAR MASELA 7.4 114.99 5201 P/S - Eu ĐV 2 Dũng E 16:30 DONG DUONG 689,PW Mạnh DŨNG E, thay LADY LINN
8 17:00 08/07 19:30 WAN HAI 311 10 213 27800 P/S - NĐV2 Dũng C 18:30 WAN HAI PW,HA35,699 Hồng
9 13:00 08/07 19:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hưng F 18:30 VSICO HA17,19 Hồng
10 17:00 08/07 20:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV5 Hưng A 18:15 GLS HC34,44 Kiên
11 19:00 08/07 20:30 KILIMANJARO 11.45 260.68 40110 P/S (HICT) - HICT Hùng B HAIVANSHIP TC99,86 T.Anh Thay KOTA LOCENG
12 19:00 08/07 21:30 CA SHANGHAI 9.9 166.95 17871 P/S - NĐV1 Đức A Tuyến A H1 20:30 NHAT THANG PW,689,1360HP Phương
13 19:00 08/07 21:30 SITC DALIAN 8.3 144.83 9734 P/S - TC189 Cường C 20:30 SITC 679,699 Phương
14 02:42 07/07 21:30 AN PHU 16 6.3 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Anh B 20:30 D&T Phương Thay MORNING KATE
15 15:00 08/07 23:30 HAIAN PARK 8.3 144.83 9413 P/S - HAI AN Hiệu 22:30 HAI AN HA17,19 Phương THAY HAIAN BELL
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Dai Hai Khánh 12:30 GSP Long A Kiên POB
2 14:00 HAI NAM 36 2.4 89.98 2487 TD.Việt Ý - TD DT.Nam Trieu Dũng D HAI NAM Sơn Mạnh POB, AD:16m5
3 18:00 NASICO NAVIGATOR 5.3 134.3 7249 DTFR - CV4 Việt A GLS POB
4 23:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - TOTAL Long C GSP POB