KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h28 3m8 Nước ròng: 05h51 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 05:00 MSC MAKALU III 10.5 210.92 32161 HICT - P/S (HICT) Long A NAM DINH VU 66,A8 Tùng A Phương B2
2 07:00 07:00 CSCL SUMMER 10.6 335.32 116603 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU A8,86,99,66 Thủy Thủy B1, Luồng 1 chiều
3 08:00 08:00 VIETSUN FORTUNE 5.2 117 5272 NAM HẢI - P/S Long C 09:30 VIETSUN LINES HA17,19 Sơn Kiên
4 10:00 10:00 OCEAN STAR 6 3.8 96.5 2996 C7 - P/S Bình B 11:30 PACIFIC LOG HC54,47 Phương Tiến Bình B
5 10:30 10:30 DING HENG 25 5.5 117.6 6149 Eu ĐV 1 - P/S Đạt B 11:15 INDO 689,699 Phương Tiến Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai
6 12:00 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Tuyến C 13:30 VOSCO 34,44 Sơn Mạnh
7 12:00 12:00 MITO 6.55 127.7 9815 C3 - P/S Trọng B 13:30 VOSA 43,47 Phương Mạnh
8 12:30 12:30 YM HAWK 8.3 168.8 15167 NĐV4 - P/S Dũng D NAM DINH VU 699,DT Sơn Mạnh
9 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thuần 13:15 VSICO HA17,19 Sơn Mạnh
10 14:30 14:30 MSC LILOU III 8.7 220.5 35824 NamĐV2 - P/S Tùng A NAM DINH VU HA35,HP006,DT Kiên
11 14:30 14:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Thịnh HAI AN HA18,TP2 Kiên
12 16:00 16:00 RICH OCEAN 5.1 89 2499 C6 - P/S Hiệu AGE LINES 54,47 Tiến Order???
13 16:30 16:30 EVER CERTAIN 8.6 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Vi EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến 02h chờ đợi
14 17:30 17:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 BG - P/S Hiếu OCEAN EXPRESS Tuấn Anh
15 18:30 18:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thương HAI LINH 17,19 Mạnh
16 18:30 18:30 BAL PEACE 8.4 181.76 17887 TV2 - P/S Tuyên Hapagent K1,44 Mạnh
17 22:30 22:30 DONG HO. 8.5 119.6 6543 MPC - P/S Tuân HAI AN 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 06/07 01:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 P/S - HAI AN HAI AN Trung C, Xem nky
2 05:00 07/07 06:30 MSC NADIA IV 8.5 239.8 38332 P/S (HICT) - HICT Hải D Quân B NAM DINH VU 66,A8 Thủy B2, Thay Msc Makalu III
3 09:00 07/07 11:30 DONG HO. 7.9 119.6 6543 P/S - MPC Việt B 10:30 HAI AN HA17,19 Phương Thủy
4 08:30 06/07 12:00 AKIMOTO 6.6 116.66 4333 P/S - ĐX Thành B 10:15 AGE LINES DX01,CL18 Phương Phương HL
5 07:00 07/07 12:00 GELBRAY EXPRESS 7.2 134.8 10421 P/S - C2 Bình A 10:15 MEGASTAR 43,54 Phương Phương
6 22:00 06/07 12:00 EN LONG 7.8 134.98 9630 P/S - C5 Dũng F 10:15 VOSA 43,34 Phương Phương
7 08:00 07/07 12:30 TRUONG SON 26 5.4 79.99 2348 P/S - VC Hưng F 10:30 NHAT THANG Phương Mạnh Hưng F, AD: 19,6m
8 04:30 07/07 12:30 AIDEN II 5.3 89.3 2282 P/S - T.LÝ Đức A 10:30 VIPCO 46,28 Phương Mạnh AD: 21,7m
9 08:30 07/07 13:30 MILD TUNE 8.1 147.9 9994 P/S - NĐV4 Hòa GEMADEPT 689,699 Thủy Phương Thay YM Hawk
10 11:00 07/07 13:30 PHOENIX D 7.9 182.12 21611 P/S - VIP GP1 Linh 12:30 SG SHIP DV6,9,1100KW Thủy Phương
11 11:00 07/07 13:30 SITC LIANYUNGANG 8.3 143 9734 P/S - ĐV2 Hưng B 12:30 SITC DV9,SK Thủy Phương
12 11:00 07/07 13:30 SKY IRIS 7.9 137.64 9940 P/S - TV4 Trí 12:30 NHAT THANG 34,36 Thủy Phương
13 00:00 07/07 15:30 HAIAN TIME 7.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Đông HAI AN HA19,35 Kiên Kiên Order???, thay SM TOKYO
14 13:00 07/07 15:30 DONG FANG FU 8.4 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Cường C ORIMAS DV6,SK Kiên Kiên
15 15:00 07/07 16:30 ONE COMMITMENT 12.8 316 87022 P/S (HICT) - HICT Trung B Anh A NORTHFREIGHT 99,86,66,HP08 Tiến Tuấn Anh Cảng y/c cập mạn phải
16 23:30 06/07 17:30 SAI GON STAR 7.1 103 4125 P/S - N.VINH Tiên D&T CL15,18 Tiến Kiên
17 16:30 07/07 20:00 YONG JING 4.6 108 4904 P/S - C7 Hưng C AGE LINES 47,54 Mạnh Thay OCEAN STAR 6
18 19:00 07/07 21:30 KANWAY LUCKY 8.9 172 18526 P/S - VIP GP2 Vi EVERGREEN HA17,19,35 Hồng Thay EVER CERTAIN
19 18:30 07/07 21:30 SITC MOJI 8.5 143.2 9734 P/S - TV1 Hiếu SITC SK,DV9 Hồng
20 19:00 07/07 21:30 DONGJIN VOYAGER 8.5 172.2 18559 P/S - TV2 Dũng F SG SHIP DT,36,1000KW Hồng Thay BAL PEACE
21 21:00 07/07 23:30 HAIAN BELL 8.7 154.5 14308 P/S - HAI AN Tùng C HAI AN HA35,17 THAY HAIAN TIME
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 LADY LINN 5.2 98 3435 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Cường D 10:30 OCEAN EXPRESS Sơn Thủy POB, thay Oceanus 9
2 10:00 MORNING KATE 5.8 99.98 4551 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Anh B 10:30 D&T Sơn Thủy POB, thay Ding Heng 25
3 10:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Eu ĐV 2 - BG Đạt C 11:15 OCEAN EXPRESS Phương Sơn POB, Đạt C
4 14:30 16:30 BIENDONG MARINER 5 149.5 9503 VIMC - ĐTFR Dũng B VOSA SK,ST Kiên Tiến AD: 36m
5 22:30 HAIAN TIME 6.6 161.85 13267 HAI AN - MPC Hồng A HAI AN pob,THAY DONG HO.