KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h16 2m5 Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN A HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS CHIBA 7.7 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Đức A 01:15 TS LINES SK,ST Tùng A Tuấn Anh
2 02:30 02:30 JAN RITSCHER 7.7 208.3 25705 NĐV1 - P/S Trung C 03:15 NAM DINH VU HP006,HA35,1300HP Kiên Sơn
3 03:00 03:00 KILIMANJARO 11.8 260.68 40110 HICT - P/S (HICT) Đông Hướng HAI VAN TC66,86 Tùng A Sơn
4 04:30 04:30 CA OSAKA 6.9 147.9 9984 NĐV3 - P/S Bình B 05:15 NHAT THANG PW,699,1000KW Tiến Hiếu
5 05:30 05:30 SAI GON GAS 5.5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến B DUC THO HL10 Rời mạn VIET DRAGON 68
6 06:00 06:00 LEOPARD II 7.2 189.99 31094 C6 - P/S Vinh AGE LINES K1,45 Kiên Tuấn Anh
7 06:30 06:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Hưng F 07:15 D&T CL15,18 T.Anh
8 08:30 08:30 MERATUS JIMBARAN 8.1 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Dũng E 09:15 SG SHIP SK,ST,DV6 Sơn
9 08:30 08:30 VIETSUN CONFIDENT 5.2 117 5316 C128 HQ - P/S Trọng B 09:15 VIETSUN HA17,19 Sơn
10 08:30 08:30 SITC PYEONGTAEK 8 161.85 13267 TC189 - P/S Dinh 07:15 SITC PW,699 T.Anh
11 09:00 09:00 THINH AN 93 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Minh THINH AN HT ĐỖ DUY MINH - Hạng II
12 09:00 09:00 YN512630 5.1 26.35 297 ĐT. Damen - P/S Long C 11:30 SUNNY Thủy y/c HT đội mũ và đi giày bảo hộ, HT rời tàu F21
13 09:00 09:00 YN512631 5.1 26.35 297 ĐT. Damen - P/S Duân 11:30 SUNNY Thủy y/c HT đội mũ và đi giày bảo hộ, HT rời tàu F21
14 09:00 09:00 YN512632 5.1 26.35 297 ĐT. Damen - P/S Đạt C 11:30 SUNNY Thủy y/c HT đội mũ và đi giày bảo hộ, HT rời tàu F21
15 10:30 10:30 SITC YOKKAICHI 8 141.03 9566 ĐV2 - P/S Sơn A Tiên_H2 11:15 SITC SK,DV9 Hiếu
16 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Hoàng A 11:15 NHAT THANG 689,699 Hiếu
17 12:30 12:30 KOTA HAKIM 7.3 159.53 13491 NĐV4 - P/S Tuấn B PIL HA17,35 Sơn
18 12:30 12:30 HAIAN ALFA 8.7 171.9 18852 HAI AN - P/S Thịnh 13:15 HAI AN HA17,19,35 Sơn
19 12:30 12:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 PTSC - P/S Dũng D 13:15 HAI AN HA17,19 Sơn
20 12:30 12:30 TAN CANG GLORY 7.5 133.6 6474 C128 HQ - P/S Thuần 13:15 TAN CANG 689,699 Tùng D
21 12:30 12:30 SANTA LOUKIA 8.7 172 16889 NĐV2 - P/S Đạt B 13:15 GREEN PORT PW,699,800KW Sơn
22 13:30 13:30 NGOC AN 68 4.7 92.33 2996 TD.TLÝ - P/S Hưng D DUC THO Hồng P8 AD = 23.6M
23 14:00 14:00 SUNNY ROSE 7.7 137.68 9865 GP1 - P/S Đức B DONG NUOC VANG SK,ST Thủy Hồng
24 14:00 14:00 SHANGHAI SPIRIT 5.3 139.92 11751 LHTS - P/S VOSA 679,699 Long A Hồng
25 14:00 14:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Hoàng B 15:30 GMD HA17,TP2 Long A Hồng
26 17:00 17:00 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hiếu DUC THO R/M VIET DRAGON 68
27 20:30 20:30 FENG YUN HE 7 182.87 16737 NamĐV1 - P/S Việt A 21:15 NAM DINH VU HA35,TP3 Hồng Hồng
28 20:30 20:30 KAPITAN AFANASYEV 7.2 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Khánh 21:15 KPB 699,PW,750KW Hồng Hồng
29 21:30 21:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Trọng A 23:30 GSP HC46,54 Mạnh AD:22m5
30 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Trí 23:15 THILOGI HA17,19 Mạnh
31 23:00 23:00 MSC VAIGA III 10 222.17 28927 HICT - P/S (HICT) Dũng C NAM DINH VU Mạnh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:01 07/05 02:30 MSC VAIGA III 9.3 222.17 28927 P/S (HICT) - HICT Tuyên Anh B NAM DINH VU TC66,A8 Kiên Tùng A B1, thay CMA CGM MEDEA
2 01:00 07/05 03:30 ULTIMA 8.2 141 9568 P/S - TV4 Tuân 02:30 TS LINES 689,699 Kiên Kiên
3 01:00 07/05 03:30 SITC DALIAN 8.1 144.83 9734 P/S - ĐV1 Tùng C 02:30 SITC 689,HA19 Kiên Kiên
4 03:00 07/05 04:30 ZIM ARIES 10.3 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT Tình Hòa S5 VN TC99,86 Kiên Tiến B2, Thay KILIMANJARO
5 00:00 07/05 05:30 FENG YUN HE 7.7 182.87 16737 P/S - NĐV1 Anh A 04:30 NAM DINH VU HA35,699 kiên Tùng A Thay JAN RITSCHER
6 06:00 07/05 06:30 GAS EVOLUZIONE 4.2 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến B DUC THO Kiên Hiếu HL10 Cập mạn VIET DRAGON 68
7 02:00 07/05 06:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - Thuong Ly Cường D 04:15 HAI NAM Kiên Tiến AD=19m
8 10:30 06/05 07:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Hưng E 06:30 D&T CL15,18 T.Anh T.Anh Thay AN PHU 16
9 12:00 06/05 08:00 SHANGHAI SPIRIT 5.1 139.92 11751 P/S - LHTS 3 Cường B 06:15 VOSA 679,699 T.Anh Tiến
10 07:00 07/05 09:30 CHANGSHA 7.4 185.86 26971 P/S - NHĐV1 Long B 08:30 NHAT THANG 689,PW,1200KW Sơn Sơn Thay TS CHIBA
11 07:00 07/05 09:30 SITC TOKUYAMA 8.3 141 9967 P/S - TC189 Bảy Định_H2 08:30 SITC 689,HA19 Sơn Sơn Thay SITC PYEONGTAEK
12 06:30 07/05 09:30 TRUONG HAI STAR 3 6 132.6 6704 P/S - C128 HQ Tuyến A Hưng C_H2 08:30 TRUONG HAI 689,699 Sơn Sơn B2, y/c cập mạn phải, thay VIETSUN CONFIDENT
13 07:20 07/05 11:30 XIN YUAN 237 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Dinh Vu Hưng B VIET LONG SK,ST Hiếu Hiếu
14 04:00 07/05 11:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tuyến C 10:30 HAI LINH HA35,19 Hiếu Hiếu Thay GREAT LADY
15 09:00 07/05 11:30 HEUNG-A HAIPHONG 8.6 141 9998 P/S - ĐV 1,2 Sơn C 10:30 ORIMAS HC36,34 Hiếu Hiếu
16 09:00 07/05 11:30 QUEZON BRIDGE 8.5 172 17211 P/S - VIP GP1 Thắng 10:30 EVERGREEN HA17,19,35 Hiếu Hiếu Thay BAL PEACE
17 08:00 07/05 12:30 VTV DRAGON 5.7 90.72 2551 P/S - VC Ngọc 10:15 DUC THO HC46,54 Hiếu Tùng D AD = 22m
18 08:30 07/05 12:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Hải D GSP HC46,54 Hiếu Tùng D ad = 22.8m
19 09:30 07/05 13:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Trí D&T CL15,18 Tiến Hiếu 02h chờ đợi
20 11:00 07/05 13:30 TOKYO TOWER 8.8 171.99 17229 P/S - TV2 Dũng E 12:30 WAN HAI K1,43,1030HP Tiến Hiếu
21 18:30 06/05 15:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Vinh 14:30 ASP TP3,8 Thủy Long A Thay Quang Vinh Star
22 12:00 07/05 15:30 SUNRISE DRAGON 8.7 171.99 17225 P/S - ĐV2 Dũng C SITC DV6,9 Tiến Long A Thay SITC YOKKAICHI, cập nhờ TV80m
23 13:00 07/05 15:30 KAPITAN AFANASYEV 7.1 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Bình A 14:30 KPB 699,PW,750KW Thủy Long A Sơn A
24 13:00 07/05 15:30 WAN HAI 333 8.2 209.75 32120 P/S - NĐV2 Tùng A 14:30 WAN HAI PW,HA35,689 Thủy Long A Thay Santa Loukia
25 13:00 07/05 15:30 SITC HAINAN 8.7 171.99 17119 P/S - TV1 Thành C 14:30 SITC DV6,9 Thủy Long A
26 13:00 07/05 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.3 119.1 6543 P/S - CV1 Dũng F 14:15 VOSCO HC34,45 Thủy Phương
27 13:00 07/05 16:00 EVER CORE 8.3 171.98 18658 P/S - GP1 Nam 14:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Thủy Phương
28 15:00 07/05 17:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Dinh Vu Thành B 16:30 VSICO HA17,19 Thủy Long A
29 17:30 07/05 18:00 LADY LINN 4.6 98 3435 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hiếu DUC THO Phương C/M VIET DRAGON 68
30 17:00 07/05 19:30 HAIAN TIME 8.15 161.85 13267 P/S - HAI AN Đạt A 18:30 HAI AN HA35,19 Tùng D Long A Thay Haian Alpha
31 17:00 07/05 19:30 MING YUAN 07 4.6 108 5146 P/S - DAP Hưng A 18:30 KPB 679,689 Tùng D Long A P8
32 18:30 07/05 22:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 P/S - MIPEC Khoa 20:15 GSP HC46,54 Hồng Mạnh ad = 23.2m
33 10:00 07/05 22:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 P/S - Thang Long Gas Hiệu 20:15 ASP HC28,47 Hồng Mạnh AD=21.2,THAY SAIGON GAS ??
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:30 TM HAI HA PETRO 3.5 104.61 3231 Bach Dang - TD.Việt Ý Cường C HAI HA Tùng D P12 pob, AD = 20m
2 12:30 HAI HA 88 3.3 79.8 1599 Bach Dang - TD.Việt Ý Quang HAI HA Tùng D P12 POB, AD = 21m
3 14:30 QUANG VINH STAR 4.7 113.2 5355 Eu ĐV 1 - BG Long A TRONG TRUNG Thủy Thủy pob