KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 2m3 Nước ròng: 18h58 1m4

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA HƯNG TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ TIẾN ĐẠT T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN LINK 7.3 147 12559 HAI AN - P/S Thành B 01:15 HAI AN HA17,19 Tùng A
2 00:30 00:30 STARSHIP LEO 7.5 172.13 20920 VIP GP1 - P/S Tùng A 01:15 VOSA DV6,9 Tùng A
3 02:30 02:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hưng A 03:15 VSICO HA17,19 Tùng A
4 06:00 05:30 AAL MELBOURNE 7.9 193.83 23930 C4 - P/S Quân B THORESEN K1,HC45 Tùng D Gặp YU PENG trên luồng BĐ
5 05:30 05:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Lach Huyen 2 - P/S Thương ASP Hiếu
6 05:30 05:30 LADY VALENCIA 5.5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO R/M Vietdragon 68
7 06:00 06:00 WHITE INABA 6.6 127.5 9639 C2 - P/S Quang Đạt C_H2 07:30 VOSA HC45,47 Tùng D
8 06:30 06:30 SITC KOBE 6.5 144.83 9571 TV1 - P/S Tuyến A 07:15 SITC SK,ST Mạnh
9 08:00 08:00 EN LONG 6.6 134.98 9630 CV2 - P/S Thành C Tiên_H2 09:30 AGE LINES HC45,34 Hiếu
10 08:30 08:30 DONG MENG KUAI HANG 1 5 97.18 3609 VIMC - P/S Ninh 09:15 VIET LONG SK,ST Tiến
11 10:00 10:00 RICH OCEAN 3.9 89 2499 LHTS 2 - P/S Ngọc BLUE OCEAN Mạnh
12 10:30 10:30 SITC WEIHAI 6.2 142.7 9590 ĐV2 - P/S Đức B 11:15 SITC SK,DV9 Hiếu
13 12:30 12:30 YM INAUGURATION 7 172.7 16488 NamĐV3 - P/S Long A 13:15 NAM DINH VU PW,689,800KW Tiến
14 12:30 12:30 CELANDINE 7.1 171.9 18848 TV2 - P/S Sơn A SG SHIP K1,36,1000 Tiến
15 14:30 14:30 CNC URANUS 8 169.99 18870 NĐV4 - P/S Việt A 13:15 NAM DINH VU PW,689 Phương
16 15:30 15:30 AMBER 4.6 99.6 3465 BG - P/S Hướng ASP Hồng Hướng
17 17:00 17:00 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Khánh DUC THO Khánh, rời mạn Viet Dragon 68
18 19:30 19:30 SENNA 3 4.3 96.02 3499 Lach Huyen 2 - P/S Tuyến B INDO
19 22:30 22:30 BAL PEACE 7.6 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Đạt A EVERGREEN PW,699,970
20 22:30 22:30 EPIC ST.KITTS 5 99.9 4303 Eu ĐV 1 - P/S Hồng A D&T CL15,18
21 23:00 23:00 CMA CGM MEDEA 10.9 349.07 107711 HITC - P/S (HICT) Khoa, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,86,66,A8
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:00 05/05 01:30 BAL PEACE 8.3 181.76 17887 P/S - VIP GP1 00:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A Kiên Thay Starship Leo
2 18:00 05/05 01:30 HAIAN ALFA 8.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Bình A 00:30 HAI AN HA17,19,35 Tùng A Kiên Thay HaiAn Link
3 01:00 06/05 03:30 SANTA LOUKIA 8.6 172 16889 P/S - NamĐV2 Cường C 02:30 GP PW,699 Tùng A Tùng A Thay CA Shang Hai 22.30 5-5 chạy
4 01:00 06/05 03:30 TS CHIBA 8.8 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Tuấn B 02:30 TS LINES 689,699 Tùng A Tùng A
5 01:00 06/05 03:30 JAN RITSCHER 8.3 208.3 25705 P/S - NamĐV1 Đông 02:30 NAM DINH VU PW,HA35,1300HP Tùng A Tùng A
6 03:00 06/05 05:30 YM INAUGURATION 8.45 172.7 16488 P/S - NamĐV3 Bình B 04:30 NAM DINH VU PW,689,800KW Tùng A Hiếu
7 23:00 05/05 05:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Hoàng B 04:30 NHAT THANG 689,699 Tùng A Hiếu
8 08:00 05/05 06:00 HD GOLD 5.4 91.94 2995 P/S - C8 Hiếu 04:15 VIET LONG HC47,54 Tùng A Tùng D C8 TL
9 06:00 06/05 06:30 OPEC CAPRI 4.5 96 2861 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO C/M Vietdragon 68
10 08:00 05/05 08:00 YU PENG 7.4 199.8 27143 P/S - C4 Hùng B VOSA K1,HC45 Tùng A Hiếu C4+5, Y/C C/M trái, Thay AAL Mellbourne, Gặp AAL MELLBOURNE trên luồng BĐ
11 07:00 06/05 09:30 MERATUS JIMBARAN 8.2 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Hòa 08:30 SG SHIP SK,ST,DV6,850KW Tiến
12 18:00 05/05 11:30 AN PHU 16 5.5 97.28 3387 P/S - PETEC Long B 10:30 D&T CL15,18 Mạnh
13 09:00 06/05 11:30 SITC PYEONGTAEK 8.3 161.85 13267 P/S - TC189 Dũng C 10:30 SITC 699,PW Mạnh
14 08:30 06/05 11:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Thịnh 10:30 GSP Mạnh Thay Epic ST.Kitts
15 10:30 06/05 13:30 TAN CANG GLORY 7 133.6 6474 P/S - C128 HQ Anh B 12:30 Tan Cang 689,699 Thủy B3
16 11:00 06/05 13:30 SITC YOKKAICHI 8.4 141.03 9566 P/S - ĐV2 Trung A 12:30 SITC SK,DV9 Thủy Trung A, Thay SITC WeiHai
17 11:00 06/05 13:30 CA OSAKA 8.5 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Việt B 12:30 NHAT THANG Thủy Thay YM Inauguration
18 11:00 06/05 14:00 SUNNY ROSE 8.2 137.68 9865 P/S - GP1 Dũng F 12:15 GP SK,ST Tùng D
19 11:00 06/05 15:30 KOTA HAKIM 8.1 159.53 13491 P/S - NamĐV4 12:30 PIL HA35,19 Thay CNC Uranus
20 17:30 06/05 18:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Khánh DUC THO Khánh, cập mạn Viet Dragon 68
21 21:00 06/05 23:30 VIETSUN CONFIDENT 6 117 5316 P/S - C128 Hội VIETSUN LINES HA17,19 B2
22 20:15 06/05 23:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Nam TRONG TRUNG 689,699 Thay EPIC ST.KITTS
23 11:00 06/05 23:30 DING HENG 21 6.9 111.98 4605 P/S - Eu ĐV 2 Linh INDO 689,699 Thay LADY VALENCIA
24 19:00 06/05 23:59 PACIFIC GRACE 7.3 144.8 9352 P/S - Nam Hai Hiệu Hưng D_ H2 GEMADEPT HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 SENNA 3 4.3 96.02 3499 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Duân INDO Tiến Hiếu POB
2 08:30 EPIC ST.KITTS 5.1 99.9 4303 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Thuần D&T CL15,18 Tiến Tiến pob, Thay Senna 3
3 22:30 LADY VALENCIA 4.7 99 3603 Eu ĐV 2 - Ben Got Vi CL15,18 POB