KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - - Nước ròng: 11h45 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: ANH B T2
T3
P.QLPT KIÊN TUÂN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV4 - P/S Anh A 01:30 GLS 44,34 Sơn
2 00:30 00:30 TRUONG HAI STAR 3 6.5 132.6 6704 C128 - P/S Khánh 01:15 THILOGI Hiển
3 00:30 00:30 YOU SHEN 8 5.2 105.94 4160 Eu ĐV 2 - P/S Hưng E VIETFRACHT Hiển HƯNG E
4 00:30 00:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Định 01:15 VIET LONG SK,DV9 Hiển
5 02:30 02:30 CA NAGOYA 7.6 147.9 9984 NĐV1 - P/S Đạt B 03:30 SUNRISE 699,PW Hiển
6 02:30 02:30 WAN HAI 101 7.1 144 9834 TV3 - P/S Long C Thành D_H2 03:15 WAN HAI HC36,43 Hiển
7 05:00 05:00 ESL DUBAI 8 215.5 28048 HHIT - P/S Trung B HAI VAN SF2,SKY2 Sơn 02h chờ đợi
8 06:30 06:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Dinh 07:15 NHAT THANG 689,699 Long
9 06:30 06:30 SKY JADE 6.7 145.76 9988 TV4 - P/S Hải D 07:15 SUNRISE 36,43 Long
10 06:30 06:30 SKY TIARA 6.9 137.64 9940 TV5 - P/S Minh 07:15 SUNRISE 36,43 Long
11 11:00 11:00 MACKENZIE 12.1 255 52228 HICT - P/S (HICT) Bình A S5 99,86 Phương B2
12 12:00 12:00 STAR FRONTIER 6.3 141 9949 GP1 - P/S Thương VOSA Tùng D
13 12:30 12:30 PANJA BHUM 5.9 148 9924 NHĐV2 - P/S Bình B ORIMAS Long
14 12:30 12:30 KHANH LINH 666 3 79.96 2146 FLAT - P/S Tuyến A KHANH LINH Long
15 12:30 12:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Ninh GSP Long
16 13:00 13:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Tiên Huy_H3 D&T Tùng D P12 ad = 22.7m
17 13:00 13:00 NORDATLANTIC 7.3 172 18508 HHIT - P/S Tùng C hapag - Lloyd Tùng D
18 14:00 14:00 SUNNY ROSE 6.5 137.68 9865 GP2 - P/S Hưng B Thành D_H2 KMTC Long
19 14:30 14:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Trí HAI AN Long
20 18:00 18:00 DANZIGERGRACHT 8.2 156.93 13558 ĐX - P/S Hướng THORESEN
21 18:30 18:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 TC189 - P/S Quân B VSICO Tùng A
22 18:30 18:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C OCEAN EXPRESS Tùng A
23 18:30 18:30 MAERSK NARVIK 6.6 171.93 25805 TV1 - P/S Tùng A SGS Tùng A
24 20:30 20:30 MERMAID ACE 8.5 199.95 58939 ĐV1 - P/S Khoa Đức A_NH GOLDENLINK
25 20:30 20:30 KUO LIN 8.7 169.99 18826 TV3 - P/S Hùng B Hapagent
26 20:30 20:30 GREEN PACIFIC 9.1 147 12545 ĐV2 - P/S Việt B SITC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 04/02 00:30 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 P/S - BG Thành C DUC THO Hiển Sơn
2 22:30 06/02 02:00 VIET THUAN 045-03 5.5 79.98 2230 P/S - C4 Tuân 00:15 EVERGREEN Hiển Sơn
3 01:00 07/02 03:30 MAERSK NARVIK 7.2 171.93 25805 P/S - TV1 Hồng A 02:30 SG SHIP K1,43,935KW Hiển Hiển
4 03:00 07/02 05:30 KUO LIN 8 169.99 18826 P/S - TV3 Long A 04:30 Hapagent DT,950KW Hiển Sơn thay WAN HAI 101
5 02:30 07/02 06:30 NORDATLANTIC 7.7 172 18508 P/S - HHIT Cường B HAPAG-LLOYD SEAFORCE,SKY2 Hiển Tuấn Anh Thay ESL DUBAIB, 02h chờ đợi
6 06:30 07/02 09:30 ANNABELLA 7.3 119.93 6711 P/S - DAP Thuần Trường_H2 08:30 DUC THO HA17,19 Hiếu Hiếu P12
7 11:00 07/02 12:30 XIN WEN ZHOU 10.3 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT Thắng NAM DINH VU TC86,99 Long A B2, thay MACKENZIE
8 18:00 06/02 15:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Thịnh TRONG TRUNG Hiếu Phương Thay Lady Valencia
9 14:00 07/02 17:30 QUANG ANH GM 5.5 91.94 2971 P/S - PETEC Duân TRONG TRUNG Phương
10 16:30 07/02 19:30 STARSHIP TAURUS 8.45 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Nam VOSA Tùng D
11 18:00 07/02 23:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Cường C HAI AN Thay SM Tokyo
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 AMBER 2.5 99.6 3465 BG - Eu ĐV 2 Trung C OCEAN EXPRESS Taxi Tuấn Anh POB, thay YOU SHEN 8, TRUNG C
2 05:30 HOANG PHUONG LUCKY 6.7 102.79 4143 Lach Huyen 1 - LHTS Hiệu 06:15 LE PHAM Tuấn Anh POB , HIỆU, tàu lùi giờ, xem NK
3 10:00 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - TD.TLÝ Dũng D DUC THO Tự đi Tự về P12