KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 2m7 Nước ròng: 10h27 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Việt A GEMADEPT Tuấn Anh
2 02:30 02:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Thịnh GSP 15,HL01 Hiếu Đã k/c đ/lý nước ròng
3 04:00 04:00 INNOVATION WAY 9.7 248.43 46909 Neo NAM CAT BA - P/S Vinh Đạt B_NH LE PHAM Tuấn Anh
4 04:00 04:00 HE CHENG 3 3.6 96.5 2982 CV3 - P/S Nam 03:30 PACIFIC LOG 44,45 Tuấn Anh
5 06:30 06:30 MARGARET RIVER BRIDGE 7.5 171.99 17211 TV2 - P/S Việt B 07:15 NORTHFREIGHT DT,36,1020HP Sơn
6 10:30 10:30 MILD JAZZ 8.7 147.9 9994 NamĐV1 - P/S Khoa 11:15 NAM DINH VU 17,19,750KW Long A
7 11:30 11:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 BG - P/S Dũng F INDO Phương
8 12:00 12:00 ATLANTIC OCEAN 5.4 113 4813 CV4 - P/S Ninh GLS 44,45 Tiến
9 12:30 12:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Trọng B D&T 15,HL1 Tiến
10 12:30 12:30 SITC GUANGXI 7.6 171.9 17119 ĐV1 - P/S Dũng C SITC DV26,9 Tiến
11 13:00 13:00 HUY HOANG 222 3.8 96.5 2987 TD.Việt Ý - P/S Duân DUONG HUY HOANG Long A AD: 22,5m, phí HT?
12 14:30 14:30 EVER CERTAIN 8 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Đạt A 15:15 EVERGREEN DV6,9 Thuỷ
13 14:30 14:30 YM HEIGHTS 5.2 168.8 15167 NĐV3 - P/S Trí NAM DINH VU 699,PW,750KW Thuỷ
14 14:30 14:30 SUNNY LAUREL 6.4 137.7 9870 TV4 - P/S Ngọc KMTC 36,44 Thuỷ
15 17:00 17:00 YM TRILLION 10.3 333.95 118524 HICT - P/S (HICT) Tình, Sơn A Sơn A GREEN PORT 99,86,66,A8 Tùng A B1, Luồng 1 chiều
16 18:30 18:30 MSC AMEERA III 9.2 231 36007 NĐV2 - P/S Tuyên NAM DINH VU 35,DT,26
17 18:30 18:30 LALIT BHUM 7.1 172 18341 NĐV4 - P/S Linh NAM DINH VU PW,699,1340HP
18 20:00 20:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 CV5 - P/S Cường D VINAFCO 34,43
19 20:30 20:30 CHANG XIONG 5.5 117.8 6550 PTSC - P/S Trung D AGE LINES 17,19
20 22:00 22:00 ORIENT KING 6.9 119.93 9943 CV2 - P/S Hưng A VIETFRACHT 36,45
21 22:00 22:00 VIET THUAN 56 3.2 106.16 3898 C3 - P/S Hưng F VIETSEA Tùng D AD: 22m
22 22:30 22:30 YOU SHEN 8 5.2 105.94 4160 Eu ĐV 2 - P/S Ngọc VIETFRACHT SK,ST
23 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 6.5 132.6 6704 C128 HQ - P/S Khánh THILOGI 17,19 B1
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/02 01:30 YM HEIGHTS 7.3 168.8 15167 P/S - NamĐV3 Dinh 00:30 NAM DINH VU PW,699,750KW Tuấn Anh Sơn
2 23:00 05/02 01:30 MSC AMEERA III 9.2 231 36007 P/S - NamĐV2 Hùng B Hiếu_NH 00:30 NAM DINH VU HA35,K1,DV6 Tuấn Anh Sơn
3 01:00 06/02 02:30 MACKENZIE 10.3 255 52228 P/S (HICT) - HICT Tùng A S5 TC99,86 Tuấn Anh Tuấn Anh
4 00:00 06/02 03:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - HAI LINH Hải D 02:30 NHAT THANG 689,699 Tuấn Anh Sơn
5 01:00 06/02 03:30 LALIT BHUM 8.3 172 18341 P/S - NamĐV4 Trung C 02:30 NAM DINH VU PW,699,1340HP Tuấn Anh Sơn
6 17:00 05/02 05:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 04:30 D&T CL15,HL01 Hiếu Hiếu Thay SG Gas, Đã k/c đ/lý nước ròng
7 23:00 05/02 06:00 PENG ZHOU 6.3 96.9 2989 P/S - C2 Quân B 04:15 PACIFIC LOG HC54,47 Hiếu Tùng D ad= 21.43m
8 18:00 05/02 06:00 HARMONY 2 5.2 119.2 5809 P/S - C8 Hướng Thành D_H2 04:15 NSA HC28,54 Hiếu Tùng D C8+9, ad= 21.8m
9 05:00 06/02 07:30 TRUONG HAI STAR 3 6.5 132.6 6704 P/S - C128 HQ Long C 06:30 TRUONG HAI HA17,19 Hiếu Long A B1, Y/C cập mạn phải,
10 08:00 06/02 11:30 WAN HAI 101 7.2 144 9834 P/S - TV3 Thuần Trường_H2 10:30 WAN HAI HC44,45 Phương Phương
11 11:00 06/02 13:30 CA NAGOYA 6.7 147.9 9984 P/S - NamĐV1 Long B 12:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Tiến Tùng A Thay Mild Jazz
12 11:00 06/02 14:00 PHUC KHANH 5.25 132 6701 P/S - CV4 Tuyến B GLS HC44,45 Tiến Tiến THAY ATLANTIC OCEAN
13 13:00 06/02 14:30 ESL DUBAI 7.6 215.5 28048 P/S (HICT) - HHIT Hòa Tuấn B_NH HAI VAN SEA FORCE2,SKY 2 Tùng A Thuỷ B5
14 10:30 06/02 14:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T.LÝ Đức B 10:15 DUC THO HC46 Tiến AD: 20.5m
15 13:00 06/02 15:30 SKY TIARA 7.4 137.64 9940 P/S - TV5 Bảy NHAT THANG HC34,36 Tùng A
16 15:00 06/02 17:30 GREEN PACIFIC 8.6 147 12545 P/S - ĐV2 Dũng C SITC SK,ST Tùng D
17 15:00 06/02 17:30 SKY JADE 8.3 145.76 9988 P/S - TV4 Đức A NHAT THANG HC34,36 Tùng D Thay Sunny Laurel
18 14:30 06/02 18:00 STAR FRONTIER 7.4 141 9949 P/S - GP1 Hoàng A Trường_H2 VOSA ST,SK Tùng D
19 10:00 06/02 18:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Đạt C D&T HC28,46 Tùng D AD: 20,9m
20 18:00 06/02 21:30 DA YU ZHI PENG 8.7 139.8 10276 P/S - PTSC Việt A AGE LINES HA17,19 Thay Chang Xiong
21 19:00 06/02 21:30 MERMAID ACE 8.7 199.95 58939 P/S - ĐV1 Trung A GOLDENLINK DV26,9 Y/C C/M Phải
22 19:00 06/02 22:00 SUNNY ROSE 7.1 137.68 9865 P/S - GP2 Ngọc KMTC ST,SK
23 21:00 06/02 23:30 PANJA BHUM 7 148 9924 P/S - NHĐV2 Hoàng A ORIMAS ST,SK
24 21:00 06/02 23:30 INCEDA 8.9 172.04 19035 P/S - TV2 Thành B Hapagent DT,45,1200KW
25 21:00 06/02 23:30 SM TOKYO 7.8 147.87 9928 P/S - HAI AN Trọng A HAI AN HA18,TP2
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 ATLANTIC OCEAN 4.7 113 4813 Lach Huyen 2 - CV4 Hưng B 06:30 GLS HC44,45 POB
2 13:30 HOANG PHUONG LUCKY 6.7 102.79 4143 Lach Huyen 1 - LHTS 2 Đông LE PHAM POB, Hủy KH, Xem nky
3 21:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Thang Long Gas - Eu ĐV 1 Định GSP HC28,46/CL15,HLOI01 POB, thay Gold Star 15
4 22:00 AMBER 5.2 99.6 3465 BG - Eu ĐV 2 Hưng C OCEAN EXPRESS POB, thay You Shen 8
5 22:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 Eu ĐV 1 - BG Tiên Huy_H3 D&T CL15,HLO01 POB