KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 3m6 Nước ròng: - -

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 HOANG HA OCEAN 4 110.2 4103 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 05:15 TRONG TRUNG HA17,19
2 04:30 04:30 FENG XIN DA 29 8.4 163.02 16552 NĐV4 - P/S Trí 05:15 NHAT THANG 699,PW
3 06:00 06:00 PAULA 7.5 151.58 8397 CV1 - P/S Hà 07:30 NHAT THANG HC34,43
4 06:30 06:30 HONG YONG LAN TIAN 8.8 153.8 15512 NĐV4 - P/S Tuyến A Thương - H1 07:15 NHAT THANG 699,PW
5 07:00 07:00 COSCO AMERICA 10.8 349.07 114394 HTIT4 - P/S (HICT) Bình A, Dũng C Dũng C HAPAGENT H6,H3,V8,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU
6 08:00 08:00 VIET THUAN 12-02 3.8 124.9 7311 THAI BINH DUONG (HP) - P/S Quang THAI BINH DUONG
7 10:00 10:00 STAR FRONTIER 6.9 141 9949 GP2 - P/S Tuyến B 11:30 VOSA DV6,9
8 10:30 10:30 TS LIANYUNGANG 6.8 147.9 9981 TV4 - P/S Ngọc 11:15 TS LINES 689,699
9 12:00 12:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV4 - P/S Thành D VINAFCO
10 12:30 12:30 EVER COMMAND 8 172 18658 VIP GP2 - P/S Hoàng A Hưng E - H1 13:15 EVERGREEN DV6,9
11 14:30 14:30 BBC SANTIAGO 8.5 149.95 15629 NĐV5 - P/S Hiếu THORESEN PW,699
12 16:00 16:00 HEUNG-A SARAH 7.9 141.03 9599 GP1 - P/S Minh GREENPORT ST,SK Thủy
13 16:00 16:00 SEA HONOR 5.9 177.46 17542 ĐX - P/S Tuấn B AGE LINE Thủy
14 16:30 16:30 MACSTAR HAI PHONG 4.9 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Long C MACSTAR Thủy
15 20:00 20:00 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Lach Huyen 1 - P/S Sơn B Huy_H3 OCEAN EXPRESS Thủy
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 06/10 02:30 MAERSK SONGKHLA 10.9 185.99 32828 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A SGS V6,V9,1220KW
2 19:00 05/10 05:30 NGOC AN 68 6.3 92.33 2996 P/S - K99 Cường D 04:30 DUC THO CL15,16
3 04:30 06/10 07:30 VIET THUAN 10-01 8.3 103.8 4598 P/S - C128 HQ Hưng C 06:30 EVER INTRACO HA17,19 B2
4 04:00 06/10 08:30 TTP SUN 3.9 117.4 5758 P/S - ĐTFR Hải D 06:15 PACIFIC LOG FR1,NA7 AD: 28,3m
5 09:00 06/10 10:30 MSC CRISTINA 12.8 366.36 141635 P/S (HICT) - HTIT4 Trung B, Thắng Thắng HAPAGENT H3,V8,H6,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU, thay Cosco America
6 05:00 06/10 11:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 P/S - HAI AN Tuân 06:30 HAI AN HA35,17 04h chờ đợi
7 07:00 06/10 11:30 PACIFIC EXPRESS 8 128.5 8333 P/S - NĐV1 Duân 10:30 GEMADEPT HA17,19 Order?
8 09:00 06/10 11:30 HANSA COLOMBO 9.3 182.47 17964 P/S - NĐV4 Hướng 10:30 NAM DINH VU HA35,699
9 09:00 06/10 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV2 Thành B VOSCO HC43,44
10 11:00 06/10 13:30 INTERASIA RESILIENCE 9.4 171.99 17211 P/S - VIP GP2 Cường B 12:30 INTERASIA LINES HA17,19,35 Thay Ever Command
11 11:00 06/10 13:30 HARRIER 7.2 148 9971 P/S - NĐV6 Dinh 12:30 NAM DINH VU 689,699
12 11:00 06/10 13:30 WAN HAI 361 10.3 203.5 30519 P/S - NĐV2 Đạt A 12:30 WAN HAI PW,699,TP3
13 10:00 06/10 14:30 HAI DANG 68 5.4 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Tùng C BAO KHANH Taxi AD: 20m
14 13:00 06/10 15:30 POS QINGDAO 8.5 147.2 9969 P/S - MPC Thành C MACS HA17,16 Long
15 13:00 06/10 15:30 SITC LIANYUNGANG 8.7 143 9734 P/S - ĐV1 Anh B SITC SK,DV9 Long
16 13:00 06/10 16:00 VIETSUN FORTUNE 6.8 117 5272 P/S - NAM HẢI Đức B VIETSUN 679,689 Long
17 17:00 06/10 18:30 NORTHERN GUARD 11 264.28 41835 P/S(HICT) - HHIT5 Tùng A Khánh_Hict HAI VAN H6,V6 Thủy
18 17:00 06/10 19:30 SM TOKYO 8 147.87 9928 P/S - HAI AN Thịnh 18:30 HAI AN HA35,16 Long Thay Haian Bell
19 17:50 06/10 21:30 HONG RUN 18 6.5 120.99 4820 P/S - VIMC Trường 20:30 VIET LONG SK,ST Long
20 21:00 06/10 23:30 SINOTRANS DALIAN 8.2 147.9 9944 P/S - NHĐV1 Việt B 22:30 VOSA ST,SK Sơn Sơn Thay Macstar Haiphong
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 LADY AEGINA 5.4 106 4484 BG - Eu ĐV 1 Trọng A Tuấn C_H3 D&T CL15,16 POB
2 11:30 MAERSK SONGKHLA 10.2 185.99 32828 HHIT5 - TV2 Long A SG SHIP POB,
3 17:00 HOÀNG LONG 36 3.1 89.98 2487 TD.Việt Ý - TD. NMĐT NAM TRIEU Nam HOANG LONG Taxi pob, ad = 15.3m
4 18:30 HAIAN BELL 7 154.5 14308 HAI AN - NHĐV2 Hội HAI AN HA19,35/19,35 Hiền Long pob
5 22:30 NGOC AN 68 4 92.33 2996 K99 - TD.Viet Y Bình B DUC THO Sơn Sơn POB,AD=24M,HÀ
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Đông Duy Linh P/S - GT8 - P/S