KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h00 3m7 Nước ròng: 23h59 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN BÌNH TRỌNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 SITC ANHE 7.6 146.5 9925 ĐV1 - P/S Đức B 03:15 SITC SK,DV9 TÙNG D
2 04:00 04:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 GP1 - P/S Tuấn B 05:30 S5 SK,ST TÙNG A
3 04:30 04:30 BIENDONG STAR 8.1 120.84 6899 VIMC - P/S Nam 05:15 VOSA SK,ST PHƯƠNG
4 08:30 08:30 EVER OWN 9.8 195 27025 VIP GP1 - P/S Khánh 07:15 EVERGREEN HA17,19,35
5 08:00 08:30 OOCL BERLIN 10.2 366.469 141003 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B, Việt A Việt A TC-HICT TC99,66,62,YHP09 Luồng 1 chiều
6 08:30 08:30 CAIYUNHE 7.2 182.87 16738 NĐV4 - P/S Thành C 07:15 NAM ĐINH VU HA35,699
7 08:30 08:30 SIGAS INGRID 4.7 99.98 4279 EU ĐV2-B4 - P/S Thịnh 07:15 D&T CL15,16
8 08:30 08:30 GIA LINH 268 4 109.9 5680 C128 HQ - P/S Cường B 07:15 BIEN VIET 679,689
9 08:30 08:30 YM HEIGHTS 8.8 168.8 15167 NĐV2 - P/S Sơn A NAM DINH VU
10 10:00 14:00 TROPICAL BINTANG 6.3 119.9 9595 CV3 - P/S Hưng B Vietffracht
11 14:00 14:00 DERYOUNG SUNSHINE 5 100.47 6354 CV2 - P/S Vi VOSA LONG B
12 14:00 14:00 VIEN DONG 88 8.4 105.73 4811 LHTS - P/S Hưng A BIEN VIET AD:20m
13 14:00 14:00 STAR EXPLORER 7.8 141 9949 GP2 - P/S Dũng F VOSA
14 12:30 14:30 LUCKY BLESSING 9.1 182.83 17609 TV2 - P/S Hải D HAPAGENT
15 14:30 14:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV2 - P/S Hòa 11:15 OCEAN EXPRESS CL15,16
16 14:30 14:30 ORIENTAL CORE 6.7 149.53 12840 PTSC - P/S Sơn C Thương - H1 AGE LINE
17 14:30 14:30 SITC SHENZHEN 7.9 143.2 9734 TC189 - P/S Anh A SITC
18 16:00 16:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 CV5 - P/S Trung C GLS
19 16:00 16:00 HOANG PHUONG STAR 6.1 93.27 2490 LHTS - P/S Hiệu HOANG PHUONG AD:20m
20 16:30 16:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Định HAI AN
21 20:00 20:00 ORIENTAL BAY 6.5 91.94 2999 Lach Huyen 1 - P/S Hưng D CCM
22 20:30 20:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Long B 21:15 VIET LONG SK,ST TUYẾN C
23 20:30 20:30 CA NAGOYA 7.8 147.9 9984 NĐV3 - P/S Hồng A 21:15 NHAT THANG 699,PW
24 22:00 22:00 HPS-01 5.5 146.68 12100 C5 - P/S Thành B 23:30 THIEN PHUC 34,45 AD: 25,5m
25 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 6 132.6 6704 C128 HQ - P/S Sơn B 23:15 TRUONG HAI 689,699 VI
26 22:30 22:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Đạt C 23:15 NHAT THANG 36,44
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 05/10 05:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 P/S - HAI AN Tuyến A 04:30 HAI AN HA17,19 TÙNG A PHƯƠNG
2 23:30 04/10 05:30 HT SHATIAN 6.33 128 6147 P/S - VIMC Hồng A 04:30 VIET LONG SK,ST TÙNG A PHƯƠNG Thay BienDong Star
3 03:00 05/10 05:30 HONG YONG LAN TIAN 9.2 153.8 15512 P/S - NĐV1 Tùng C 04:30 NHAT THANG 699,PW TÙNG A PHƯƠNG
4 03:00 05/10 05:30 LADY AEGINA. 5.6 99.9 4484 P/S - Eu ĐV 1 Bình B 04:30 D&T CL15,16 TÙNG A PHƯƠNG
5 03:00 05/10 06:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV5 Anh B 04:15 GLS HC44,43 TÙNG A PHƯƠNG
6 05:00 05/10 07:30 CA NAGOYA 9.1 147.9 9984 P/S - NĐV3 Quang 06:30 NHAT THANG 699,PW,1360HP TÙNG A LONG
7 04:30 05/10 08:00 STAR FRONTIER 8.13 141 9949 P/S - GP2 Hà 06:15 VOSA DV6,9 TÙNG A LONG Thay Pancon Harmony
8 07:00 05/10 09:30 TRUONG HAI STAR 3 6.9 132.6 6704 P/S - C128 HQ Sơn B 08:30 TRUONG HAI 689,699 TÙNG A B3
9 07:00 05/10 10:00 PAULA 7.5 151.58 8397 P/S - CV1 Trung B 08:15 NHAT THANG HC34,43 TÙNG A Y/C C/M Phải
10 11:00 05/10 12:30 COSCO AMERICA 12.7 349.07 114394 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Dũng C Dũng C HAPAGENT H6,3,V8,TUG1 Luồng 1 chiều
11 10:30 05/10 13:30 HOANG HA OCEAN. 6.4 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Định 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 Thay Lady Aegina
12 07:00 05/10 13:30 EVER COMMAND 10 172 18658 P/S - VIP GP2 Trung D 12:30 EVERGREEN DV6,9
13 11:00 05/10 13:30 FENG XIN DA 29 9.1 163.02 16552 P/S - NĐV4 Việt B 12:30 NHAT THANG Thay CAIYUNHE
14 09:00 05/10 13:30 HENG HUI 6.7 126 5779 P/S - TV5 Cường C 12:30 NHAT THANG
15 06:30 05/10 14:00 INFINITY BLUE 8.2 127.19 9937 P/S - TRANS Quân C 12:15 VOSA DX1,679
16 13:00 05/10 14:30 MAERSK SHAMS 10.7 299.92 95205 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B, Quân B Quân B HAI VAN Luồng 1 chiều
17 13:00 05/10 15:30 MACSTAR HAI PHONG 6.2 90.09 2998 P/S - NĐV2 Bảy Macstar Thay YM HEIGHTS
18 06:00 02/10 15:30 THAI CHEMI 9 134.16 8259 P/S - Eu ĐV 2 Trí 12:30 INDO 689,699 Thay Amber
19 12:30 05/10 16:00 HEUNG-A SARAH 9 141.03 9599 P/S - GP1 Đức A GREENPORT Thay Star Explorer
20 13:00 05/10 16:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV4 Tuân VINAFCO HL
21 17:00 05/10 19:30 TS LIANYUNGANG 8.6 147.9 9981 P/S - TV4 Dũng F 18:30 TS LINES 36,44
22 21:00 05/10 23:30 GAS STAR 5.6 99.53 4253 P/S - TOTAL Hưng D 22:30 GSP CL15,16
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T.LÝ - Bach Dang Hội HAI NAM TÙNG D HL6 pob, ad = 21m,
2 10:00 HOA BINH/NB-8849 5.8 101.92 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Cường D Hưng E - H1 HOA BINH 68 Nguyễn Cao Cường,Hạng Nhì,0973.382.805
3 12:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 BG - TD Dong Do Tiên THUAN PHONG 18 pob
4 12:30 LADY AEGINA 5.4 106 4484 Eu ĐV 1 - BG Long C 13:15 D&T POB
5 22:30 MACSTAR HAI PHONG 5 90.09 2998 NĐV2 - NHĐV1 Linh MACSTAR 679,689/SK,ST POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Khoa Duy Linh P/S -GT8-P/S