KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 3m1 Nước ròng: 14h08 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC LIANYUNGANG 7.7 143 9734 ĐV2 - P/S Hưng B 01:15 SITC DV9,Sky Mạnh
2 04:30 04:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Vinh 05:15 VSICO HA17,19 Phương
3 05:00 05:00 LADY VALENCIA 5.1 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Trọng A DUC THO Tiến Hồng HL10 Trọng A, Rời mạn Viet Dragon 68
4 06:00 06:00 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 ĐÀI HẢI - P/S Hưng D 07:30 INDO 689,699 Thủy Hồng
5 06:30 06:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV4 - P/S Long C GLS HC36,45 Thủy Hồng Đã k/c đly nước ròng mạnh
6 06:30 06:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Tuyến A 07:15 VIET LONG Sky,Star Thủy Hồng Tuyến A, Đã k/c đly nước ròng mạnh
7 08:30 08:30 SKY IRIS 7 137.64 9940 TV3 - P/S Thắng 09:15 NHAT THANG HC36,34 Sơn Sơn
8 08:30 08:30 SITC PYEONGTAEK 6.8 161.85 13267 TC189 - P/S Bình A 09:15 SITC 699,PW Sơn Sơn
9 08:30 08:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 PETEC - P/S Dũng F 09:15 D&T CL15,DX1 Sơn Sơn
10 13:00 13:00 YM TRIUMPH 10.5 332 115761 HICT - P/S (HICT) Dũng B, Hải D Hải D GREEN PORT Hồng Kiên Luồng 1 chiều
11 16:00 16:00 ASIA STAR 6.1 96.9 2988 C3 - P/S Hoàng B AGELINE HC28,47 Hiếu Order?
12 16:00 16:00 ZAMBALES 5.4 119.5 10409 C6 - P/S Dũng D VOSA HC45,HC47 Hiếu
13 17:00 17:00 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hiệu DUC THO Hiếu R/M Vietdragon 68
14 18:00 18:00 KOBE TRADER 7.6 147.9 9944 GP2 - P/S Đức A GREENPORT DV9,SK Kiên
15 20:00 20:00 BBC MARS 7.5 179.9 25163 C4 - P/S Sơn A THORESEN K1,45
16 20:00 20:00 PACIFIC EXPRESS 7.8 128.5 8333 Nam Hai - P/S Ngọc GEMADEPT HA17,19
17 20:30 20:30 DONG HO. 8.5 119.6 6543 MPC - P/S Thuần HAI AN HA17,35
18 22:30 22:30 YM INTERACTION 8.1 172.7 16488 NamĐV2 - P/S NAM DINH VU PW,699,800KW
19 22:30 22:30 NORDAGER MAERSK 8.4 172 26255 TV1 - P/S Trung D SG SHIP DT,43,1100KW
20 22:30 22:30 GAS EMPEROR 4.6 105 5087 Eu ĐV 2 - P/S Dinh ASP CL15,18
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 03/05 01:30 EVER CERTAIN 9.2 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Cường B 00:30 EVERGREEN DV6,9,970 Tiến Long A
2 22:00 03/05 01:30 BANGKOK 8.7 168 16986 P/S - TV2 Trung B 00:30 HOI AN DT,HC36 Tiến Long A
3 23:00 03/05 01:30 NORDAGER MAERSK 9.1 172 26255 P/S - TV1 Trung C 00:30 SGS DT,43,1100 Tiến Long A
4 22:30 03/05 02:00 EASTERN HARMONY 9.5 119.05 8693 P/S - ĐX Bảy 00:15 AGE LINES 679,DX1 Tiến Phương TL
5 00:30 04/05 04:00 STAR EXPLORER 7.7 141 9949 P/S - GP1 Hoàng B 02:15 VOSA Sky,Star Tiến Tùng D
6 12:00 03/05 04:00 WHITE INABA 8.64 127.5 9639 P/S - C2 Hưng E 02:15 VOSA HC45,47 Tiến Tùng D Order?
7 03:00 04/05 05:30 DONG HO. 8.1 119.6 6543 P/S - MPC Hưng F 04:30 HAI AN HA17,19 Tiến Long A
8 16:30 02/05 05:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - N.VINH Hưng A 04:30 DUC THO Sky,Star TiếnTiến Long A
9 03:00 04/05 05:30 YM INTERACTION 8.6 172.7 16488 P/S - NĐV2 Hồng A 04:30 NAM DINH VU PW,699 Tiến Long A
10 02:30 04/05 06:30 GAS EVOLUZIONE 4.2 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến C DUC THO Phương Sơn Trọng A, Xem nky
11 06:30 04/05 09:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Vinh 08:30 GSP CL15,18 Sơn Hồng Vinh
12 06:00 04/05 09:30 BIENDONG FORTUNE 7.3 124.8 5725 P/S - VIMC Việt B 08:30 VOSA Sky,Star Sơn Hồng Thay Hong Run 18
13 15:00 04/05 16:30 ONE ALTAIR 12.1 332.15 105644 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Anh A Anh A NORTHFREIGHT TC99,86,66,TP8 Hiếu Hiếu
14 17:30 04/05 18:00 OPEC CAPRI 4.5 96 2861 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hiệu DUC THO C/M Vietdragon 68
15 16:30 04/05 20:00 YOKOHAMA TRADER 7.6 147.9 9944 P/S - GP2 Tùng C GREENPORT SK,DV9 Kiên TÙNG C, Thay Kobe Trader
16 14:00 04/05 20:00 FORTUNE FREIGHTER 7.8 123.57 6773 P/S - CV1 Thịnh VOSCO HC34,45 Kiên
17 17:00 04/05 20:30 THANG LOI 89 5.6 84.99 2270 P/S - TD.Việt Ý Hưng C THANG LOI Kiên P8 phí ht??, ad= 17m
18 20:30 04/05 23:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Eu ĐV 1 Hướng GAS SHIPPING CL15,18 thay LADY VALENCIA
19 21:00 04/05 23:30 MAERSK VERACRUZ 8.4 175.49 18257 P/S - NHĐV2 Khánh SGS DV6,9,900KW
20 17:00 04/05 23:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 P/S - Eu ĐV 2 Tiên INDO 689,679 Thay Gas Emperor
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 TRUNG THANG 558 3.6 119.8 6393 Hai Thinh (ND) - P/S (Nam Dinh) Tuyến B MINH LONG NGUYỄN VĂN TUYẾN- HT Hạng I
2 15:00 TRUNG THANG 558 3.6 119.8 6393 P/S (Nam Dinh) - Hai Thinh (ND) Hiếu MINH LONG NHỮ ĐÌNH HIẾU- HT Hạng I
3 22:30 LADY VALENCIA 4.7 99 3603 Eu ĐV 1 - Thang Long Gas Đạt C GAS SHIPPING CL15,18/HC46,54 pob, ad = 23,3m