KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng: 12h23 0m5

 

Trực Lãnh đạo: Trần MInh Tuấn Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: Nguyễn Việt Dũng T1 TUẤN A HƯNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: Đinh Công Tuân T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 INSPIRE 9.2 172.2 17791 TV1 - P/S Hiếu 01:15 Hapagent K1,HC36,1000KW Long A Sơn
2 00:30 00:30 CNC VENUS 9.1 172 19035 TV3 - P/S Trung D 01:15 Hapagent K1,HC36,1200KW Long A Sơn
3 00:30 00:30 TERATAKI 9.3 185.97 29421 MPC - P/S Dũng E 01:15 Hapagent HA35,TP2,1000KW Long A Sơn Tàu phương án
4 02:30 02:30 A GORYU 7.6 141.93 9562 NamĐV4 - P/S Quang 03:15 GEMADEPT HA17,19 Phương Sơn
5 02:30 02:30 PEGASUS UNIX 6.2 142.7 9522 HAI AN - P/S Dinh 03:15 VOSA HA17,19 Phương Sơn
6 04:30 04:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 N.VINH - P/S Trí 05:15 TRONG TRUNG 679 Tùng D Thủy
7 06:30 06:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Minh 07:15 D&T CL15,18 Phương Sơn Đã k/c đ/lý nước ròng
8 06:30 06:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Tuyến A 07:15 NHAT THANG 689,699 Phương Sơn Đã k/c đ/lý nước ròng
9 13:30 13:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Việt B GSP Hiếu ad= 23m
10 14:00 14:00 VIETSUN HARMONY 5.5 117 5338 NAM HẢI - P/S Hưng A VIETSUN LINES Hiếu
11 14:30 14:30 SITC HAIPHONG 6.9 161.85 13267 TV1 - P/S Vi SITC Tùng A
12 16:00 16:00 BBC NYHAVN 5.9 132.2 6351 C1 - P/S Bình B THORESEN Tùng A
13 16:30 16:30 TS KOBE 6.6 141.93 9775 NHĐV1 - P/S Hoàng B TS LINES 689,699 Kiên
14 16:30 16:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Linh D&T Kiên
15 16:30 16:30 HE SHENG 7.2 146.45 9528 ĐV1 - P/S Đạt A ORIMAS Kiên
16 20:30 20:30 WAN HAI 102 8 144.1 9834 TV4 - P/S Ngọc Định_H2 21:15 WAN HAI HC36,45
17 20:30 20:30 GREEN CELESTE 8.3 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Trọng A 21:15 EVERGREEN DV6,9,970
18 21:00 21:00 COSCO DURBAN 9.1 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Việt A Việt A NAM DINH VU TC99,86
19 21:30 21:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 BG - P/S Sơn C D&T
20 22:30 22:30 CNC SATURN 9.2 172 18652 TV2 - P/S Hồng A 23:15 Hapagent HC36,DT,HP006
21 22:30 22:30 SOUTHERN FALCON 5.2 115.5 5551 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F 23:15 DONG DUONG 689,699
22 22:30 22:30 EVER COMMAND 9 172 18658 VIP GP1 - P/S Khoa 23:15 EVERGREEN HA17,19,HP006
23 22:30 22:30 KMTC HAIPHONG 8 172.2 18370 NHĐV2 - P/S Tuyên 23:15 DONG NUOC VANG DV6,ST Hùng B
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 02/05 00:30 THANH CONG 89 2.4 79.8 1537 P/S - TD.Việt Ý Hưng F 22:30 BIEN VIET Hồng Tùng D P12 ad = 17m
2 23:00 02/05 01:30 TS KOBE 8.3 141.93 9775 P/S - NHĐV1 Trung B 00:30 TS LINES 689,699 Tùng D Long A VINH
3 20:00 26/04 02:00 BBC MARS 7.35 179.9 25163 P/S - C4 Hải D 00:15 THORESEN DT,45 Tùng D Tùng D Y/c cập mạn phải
4 22:00 02/05 02:00 EN LONG 8.1 134.98 9630 P/S - CV2 Hưng E 00:15 AGE LINES HC34,45 Tùng D Tùng D
5 23:00 02/05 03:30 SOUTHERN FALCON 7.5 115.5 5551 P/S - Eu ĐV 2 Đông INDO Tùng D Phương
6 18:00 01/05 03:30 HAIAN BETA 7.2 171.9 18852 P/S - HAI AN Cường C 02:30 HAI AN HA17,19,35 Tùng D Phương Thay Pegasus Unix
7 01:00 03/05 04:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - Nam Hai Tuyến C 02:15 VIETSUN HA17,19 Tùng D Long A
8 03:00 03/05 05:30 SITC LIANYUNGANG 8.1 143 9734 P/S - ĐV2 Khánh 04:30 SITC DV9,SK Tùng D Phương Thay SITC HaiPhong
9 03:00 03/05 05:30 WAN HAI 102 8.2 144.1 9834 P/S - TV4 Trung D 04:30 WAN HAI HC36,45,1088HP Tùng D Phương
10 02:30 03/05 06:00 KOBE TRADER 7.9 147.9 9944 P/S - GP2 Trung C 04:15 GREEN PORT ST,SK Tùng D Long A
11 05:00 03/05 08:00 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 P/S - CV5 Tuyến B 06:15 GLS HC34,45 Tùng D Sơn TỰ ĐI
12 05:00 03/05 08:00 RICH OCEAN 5.9 89 2499 P/S - LHTS 2 Anh A 06:15 Blue Ocean 679,689 Tùng D Thuy TỰ ĐI
13 16:06 25/04 14:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thịnh DUC THO Thủy HL110 Cập mạn VIET DRAGON 68
14 23:40 02/05 17:30 GAS EMPEROR 5.5 105 5087 P/S - Eu ĐV 1 Long C ASP Kiên Thay AN PHU 16
15 15:00 03/05 17:30 SKY IRIS 7.5 137.64 9940 P/S - TV3 Long B Tiên_H2 NHAT THANG HC34,36 Kiên
16 09:00 03/05 17:30 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S - PETEC Thương D&T Kiên
17 09:00 03/05 17:30 HAI HA 88 3.2 79.8 1599 P/S - Bach Dang Hiếu TUNG LINH Kiên P8
18 08:00 03/05 18:00 VIET TRUNG 135 7 95.18 2917 P/S - C1 Sơn A TRUONG AN HC28,47 Kiên Thay BBC NYHAVN
19 14:30 03/05 18:30 NAM KHANH 569 5.5 97.1 2998 P/S - TD.Việt Ý Bảy NAM KHANH Kiên P12 AD:22m5
20 17:00 03/05 19:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Nam 18:30 VSICO HA17,19 Đã k/c đ/l tăng cường tàu lai
21 07:00 03/05 20:00 THANG LONG GAS 5 95.3 3434 P/S - ĐÀI HẢI Long A 18:15 INDO 689,699
22 19:00 03/05 21:30 SITC PYEONGTAEK 8.5 161.85 13267 P/S - TC189 20:30 SITC 699,PW
23 13:00 03/05 21:30 VIEN DONG 88 7.95 105.67 4811 P/S - TV5 Hưng A 20:30 BIEN VIET HC34,44
24 01:00 03/05 22:00 ZAMBALES 5.9 119.5 10409 P/S - C6 Đông 20:15 VOSA HC45,HC47 Y/c cập mạn phải
25 12:00 03/05 22:30 LAN HA 4.1 136.4 8216 P/S - ĐTFR Đạt B 20:15 VOSCO
26 19:00 03/05 22:30 MSC ADU 8.9 294.12 54519 P/S (HICT) - HICT Vinh, Hướng Hướng NAM DINH VU TC99,86,66 Thay COSCO DURBAN
27 21:00 03/05 23:59 PACIFIC EXPRESS 7.8 128.5 8333 P/S - Nam Hai Cường D 22:15 GEMADEPT HA17,19 Thay VIETSUN HARMONY
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 SITC HAIPHONG 7.9 161.85 13267 ĐV2 - TV1 Thành B CANG DINH VU DV6,9 Tùng D Phương THÀNH B, pob, Thay Inspire
2 22:00 PHUC THAI 7 129.52 7464 CV5 - TV4 Hội Ninh_H2 GLS HA34,45 pob, Thay Wan Hai 102 (20h30 rời)
3 22:30 GAS EMPEROR 5.2 105 5087 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Trọng B ASP CL18,HA17 POB, thay SOUTHERN FALCON