KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 RUI YANG 7 4.1 90.87 2996 C1 - P/S Hưng A 05:30 GOLDEN HC44,47 Phương
2 00:30 00:30 YUE YOU 906 6.4 133 8862 Eu ĐV 2 - P/S Bình B 01:15 DUC THO HA17,19 Tuấn Anh
3 02:30 02:30 MERATUS JIMBARAN 9 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Trung D 03:15 SG SHIP SK,ST,DV6 Tuấn Anh
4 02:30 02:30 SITC LIANYUNGANG 7.5 143 9734 ĐV2 - P/S Hiệu 03:15 SITC DV9,SK Tuấn Anh
5 04:30 04:30 MSC SHANVI III 10.7 231 35981 NĐV2 - P/S Trung A 05:15 NAM DINH VU DV26,TP5,HA35 Hồng
6 04:30 04:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Tuấn B 05:15 DUC THO SK,ST Hồng
7 05:00 05:00 ONE ALTAIR 13 332.15 105644 HICT - P/S (HICT) Khoa NORTHFREIGHT TC99,86,66,A8 Tùng D B2
8 06:00 06:00 WOOHYUN SKY 8.9 180.82 22927 C5 - P/S Đạt A Cường B_NH 07:30 BLUE OCEAN K1,44 Hồng C4+5
9 06:30 06:30 HANSA AUGSBURG 9.1 175.54 18274 TV2 - P/S Hướng 07:15 CANG HP K1,36 Tùng A
10 06:30 06:30 EVER COMMAND 7.1 172 18658 VIP GP2 - P/S Khánh 05:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng
11 08:00 08:00 BO YANG TUO ZHAN 3.9 97 2980 C3 - P/S Định 05:30 PACIFIC HC45,47 Tùng D
12 08:30 08:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuyến C Thành D_H2 09:15 VSICO HC43,HP008 Long A
13 10:30 10:30 MTT BANGKOK 7.4 172 18680 VIP GP1 - P/S Long B 05:15 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A
14 14:30 14:30 MSC CHERYL 3 7.7 207.4 25630 NamĐV2 - P/S 15:15 NAM DINH VU DV26,HA35 Kiên
15 16:00 16:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 NAM HẢI - P/S Hoàng B Trường_H2 17:30 VIETSUN LINES 17,19 Sơn
16 18:30 18:30 CA NAGOYA 6.5 147.9 9984 NĐV3 - P/S Nam 19:30 SUNRISE 699,PW
17 18:30 18:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Cường C 19:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15
18 18:30 18:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Hiếu 19:30 GSP 44,34
19 20:00 20:00 YONG JUN 101 4 112.12 4675 C2 - P/S Tuyên AGE LINES
20 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Trọng A 21:15 TRUONG HAI 689,699
21 22:30 22:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 PETEC - P/S Thành B 21:15 TRONG TRUNG 17,19
22 22:30 22:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 HAI LINH - P/S Quân B 21:15 D&T 15,18
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 03/11 01:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV3 Tùng C 00:30 NHAT THANG PW,689 Tuấn Anh Tùng D THAY PACANDA
2 22:30 03/11 02:00 JANESIA ASPHALT IV 5.6 99.7 3378 P/S - ĐX Đức A 00:15 DUC THO DX1,CL18 Tuấn Anh Tùng D THAY EDRICKO 11
3 00:30 04/11 03:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Duân 04:30 GSP CL15,18 Hồng Tùng D THAY LADY LINN
4 22:00 03/11 05:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Hoàng A 04:30 HAI AN HA19,35 Hồng Tùng D
5 03:00 04/11 05:30 MSC CHERYL 3 7.7 207.4 25630 P/S - NĐV2 Bình A 04:30 NAM DINH VU DV26,TP5 Hồng Tùng D THAY MSC SHANVI III
6 02:30 04/11 06:00 YONG JUN 101 6.6 112.12 4675 P/S - C2 Việt A 04:15 AGE HC45,47 Hồng Hồng
7 02:00 04/11 06:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Việt B HAI NAM Hồng Hồng P8 AD=19M
8 20:00 03/11 06:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Linh 04:15 VOSCO HC28,46 Hồng Hồng P8 AD=21.6M,THAY TUNG LINH 05
9 05:00 04/11 06:30 XIN YING KOU 12.6 263.23 41482 P/S (HICT) - HITC Hùng B NAM DINH VU TC99,86 Hồng Hiếu B2 ,THAY ONE ALTAIR
10 00:01 03/11 07:30 NGOC AN 68 6.2 92.33 2996 P/S - K99 Thuần 06:30 DUC THO CL15,18 Tùng A Tùng A
11 05:00 04/11 07:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 P/S - C128 HQ Đức B 04:30 TRUONG HAI 689,699 Tùng A Tùng A y/c c/m PHẢI
12 23:00 03/11 07:30 SAI GON STAR 6.9 103 4125 P/S - HAI LINH Thành C 06:30 D&T CL15,DX1 Tùng A Tùng A THAY TAY NAM 01
13 02:00 04/11 07:30 ROYAL 36 6.7 102.88 3626 P/S - PETEC Trọng B 06:30 TRONG TRUNG HA17,19 Tùng A Tùng A
14 03:00 04/11 07:30 EVER OUTDO 7.7 194.96 27025 P/S - VIP GP2 Hải D 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Hồng Tùng D 02h chờ đợi, xem nk, THAY EVER COMMAND
15 05:00 04/11 07:30 NAJADE 9.3 215.29 27915 P/S - NĐV1 Dinh Đạt B_NH 06:30 WAN HAI PW,689,HA35 Tùng A Tùng A THAY YM HORIZON
16 04:00 04/11 08:00 OCEAN STAR 6 4 96.5 2996 P/S - LHTS Hưng F 06:15 TRACO 689,699 Tùng A Hiếu C3
17 07:00 03/11 09:30 EVER CHASTE 8.6 171.95 17943 P/S - NHĐV2 Thịnh 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Long A Hiếu THAY MERATUS JIMBARAN
18 09:00 04/11 11:30 EVER CONSIST 8.2 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Sơn A 10:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng Kiên THAY MTT BANGKOK
19 23:00 01/11 11:30 FENG YI 3 5.3 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Hướng 10:30 DONG DUONG 689,699 Hồng Kiên THAY LADY VALENCIA
20 14:30 04/11 18:00 VINAFCO 26 6.7 121.35 6362 P/S - CV5 Quang 16:15 VINAFCO HC34,43 Sơn
21 13:12 02/11 19:30 VENUS GAS 5.4 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 18:30 OCEAN EXPRESS TP3,15 Kiên Thay FENG YI 3, đã k/c đ/l nước ròng
22 17:00 04/11 19:30 YM HEIGHTS 7.1 168.8 15167 P/S - NamĐV4 18:30 NAM DINH VU PW,699 Kiên
23 18:00 04/11 21:30 HONG RUN 18 6.1 120.99 4820 P/S - VIMC Minh 20:30 VIET LONG SK,ST
24 19:00 04/11 22:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Hưng E 20:15 VIET SUN LINES 679,689 Thay VIETSUN CONFIDENT
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 EDRICKO 11 4.2 96.17 2997 ĐX - BG Minh 01:30 DUC THO DX1,CL18 Phương Tuấn Anh POB
2 00:25 03:55 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Trung B MY DUNG F20-GT9-F20, thi công GT9
3 01:40 02:10 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Vinh Duy Linh GT9-F20-GT9
4 02:30 LADY LINN 5.1 98 3435 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Anh A OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tuấn Anh Tùng D POB,THAY YUE YOU 906
5 03:00 AN BINH PHAT 88 6.1 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (Nam Dinh) Long C AN BINH PHAT POB,KHƯƠNG VĂN LONG ,0397.909.896,Hạng II
6 04:00 07:15 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Trung B MY DUNG F20-GT9-F20, thi công GT9
7 05:00 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 Viet Nhat - Lạch Huyện 2 Dũng D 07:30 DUC THO HC28,46 Tùng D Long A P8 POB,AD=22.4M
8 05:00 05:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Vinh Duy Linh GT9-F20-GT9
9 08:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Thương Huy_H3 11:30 GSP CL15,18 Long A Tùng A POB
10 18:30 FENG YI 3 5 99.99 4963 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Tùng A DONG DUONG 689,679 POB, THAY LADY LINN, đã k/c đ/l nước ròng
11 08:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 GT9 - F20 Đông MY DUNG Hiếu POB
12 08:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Long A Duy Linh Hiếu POB