KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TÙNG VIỆT ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 JANESIA ASPHALT IV 4.6 99.7 3378 ĐX - P/S Hưng F 01:30 DUC THO DX01,679 Hiếu
2 00:30 00:30 EVER OUTDO 8.4 194.96 27025 VIP GP2 - P/S Sơn A 01:15 evergreen 17,19,35 Hiếu
3 02:30 02:30 HAIAN TIME 6.9 161.85 13267 HAI AN - P/S Anh B 03:15 HAI AN 35,19 T.Anh
4 03:00 03:00 XIN YING KOU 9.4 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Hùng B NAM ĐINH VU 99,86 T.Anh B2
5 04:30 04:30 NAJADE 8.7 215.29 27915 NĐV1 - P/S Khánh Vi_NH 05:15 WAN HAI 35,PW,689 Long A
6 06:00 06:00 VANDON SEA 4.65 99.9 4724 TRANS - P/S Định 07:30 NSA 15,18 Tùng D
7 08:00 08:00 VIETSUN HARMONY 5.6 117 5338 Nam Hai - P/S Ngọc Thành D_H2 09:30 VIET SUN LINES HA17,19 Thủy
8 08:00 08:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Minh 09:30 VINAFCO 34,43 Thủy MINH
9 08:30 08:30 EVER CHASTE 8.8 171.95 17943 NHĐV2 - P/S Dũng C 09:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Thủy
10 09:00 09:00 DKC 02 4.8 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Đạt C 11:30 VOSCO 28,46 Taxi ad = 22,7m
11 10:30 10:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Hoàng B 11:15 VIET LONG SK,ST Tùng D
12 10:30 10:30 EVER CONSIST 7.7 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Long B 11:15 evergreen FV6,9 Tùng D LONG B
13 13:30 13:30 NGOC AN 68 4 92.33 2996 BG - P/S Dũng F DUC THO Kiên
14 15:00 15:00 OOCL SAVANNAH 9.3 260.05 40284 HICT - P/S (HICT) Tình GREEN PORT Hiếu
15 16:30 16:30 PRIDE PACIFIC 6 147 12545 NĐV1 - P/S Đạt A NHAT THANG 699,PW Sơn
16 18:30 18:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Trọng B INDO 689,699
17 19:00 19:00 QUANG MINH 18 4.4 90.74 2551 VC - P/S Quang BLUE OCEAN HC28,46 VC6, AD = 23.9M
18 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.4 113 4813 CV2 - P/S Hoàng A GLS 34,43
19 22:30 22:30 YM HEIGHTS 8.3 168.8 15167 NamĐV4 - P/S Đức A NAM DINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 04/11 01:30 STARSHIP AQUILA 8.3 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Tuân 00:30 VOSA DV6,ST Hiếu thay EVER OUTDO
2 22:00 04/11 01:30 HANSA COLOMBO 9 182.47 17964 P/S - NĐV3 Trung C 00:30 NAM ĐINH VU 35,TP02 Hiếu
3 22:30 04/11 02:00 JASTELLA 7 109.9 7293 P/S - ĐX Tuyến B 00:15 DUC THO DX1,679 Hiếu thay JANESIA ASPHALT IV
4 22:00 04/11 03:30 HAIAN BETA 8.8 171.9 18852 P/S - HAI AN Thịnh 02:30 HAI AN HA35,17,19 T.Anh thay HAIAN TIME
5 03:00 05/11 04:30 OOCL SAVANNAH 10.8 260.05 40284 P/S (HICT) - HICT Khoa GREEN PORT 99,66 Long A B2, thay XIN YING KOU
6 03:00 05/11 05:30 LANTAU BAY 6.5 142.7 9610 P/S - ĐV1 Tuyến A 04:30 NHAT THANG 689,699 Hồng
7 03:00 05/11 07:30 PRIDE PACIFIC 5.5 147 12545 P/S - NĐV1 Bình B 06:30 SUNRISE PW,699 Long A thay NAJADE
8 04:00 05/11 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Tuyến C 06:30 DUC THO 689,679 Long A
9 11:42 01/11 07:30 AN PHU 16 6.4 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Long C 06:30 D&T HA17,19 Long A thay VENUS GAS
10 09:00 05/11 11:30 SITC HENGDE 9.7 171.9 18820 P/S - NĐV2 Hòa 10:30 SITC 35,26 Tùng D Thủy
11 08:00 05/11 11:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - NAM VINH Sơn C Trường_H2 10:30 D&T 15,DX01 Tùng D Thủy
12 08:00 05/11 12:30 LUCKY DRAGON 5 78.63 1615 P/S - T. LY Trí 10:15 THINH LONG Tùng D Hiếu ad = 15m, thay HAI NAM 67
13 10:00 05/11 14:00 ATLANTIC OCEAN 6.7 113 4813 P/S - CV2 Việt A GLS Long A Kiên VIỆT A
14 03:54 05/11 16:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Sơn C/M Vietdragon 68
15 15:00 05/11 16:30 MONTE SARMIENTO 9.6 272 69132 P/S (HICT) - HICT Tùng A, Dũng E Dũng E HAI VAN TC99,86 Sơn Sơn Thay OOCL Salvannah
16 20:30 05/11 23:59 CHANG NING 7.4 158.1 13985 P/S - C4 Quân B AGE LINES
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:55 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đông MY DUNG thi công GT9
2 02:50 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Long A Duy Linh thi công GT9
3 05:15 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đông MY DUNG thi công GT9
4 06:30 NGOC AN 68 4 92.33 2996 K99 - BG Hiệu 07:30 15,18 Tùng D Thủy POB
5 06:30 VENUS GAS 4.7 99.92 3540 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Thương 07:30 TP3,CL15 Tùng D Thủy POB,THƯƠNG
6 07:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 T. LY - Ben Lam Bảy Hồng Hồng P8 POB, ad = 19m
7 17:00 VENUS GAS 4.7 99.92 3540 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Hưng E OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Sơn Thay Feng Yi 3
8 22:30 AN PHU 16 4.1 97.28 3387 Eu ĐV 1 - BG Duân D&T POB
9 08:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 GT9 - F20 Hồng A MY DUNG POB
10 08:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Bình A Duy Linh POB