KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY31 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 3m0 Nước ròng: 08h40 0m8

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN HOA
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ MẠNH CƯỜNG (C) T2
T3
P.QLPT TUẤN B VIỆT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV5 - P/S Hưng E 01:15 GLS HC45,36 Phương Hồng
2 00:30 00:30 XIN YUAN 237 5.2 114.3 4419 VIMC - P/S Dũng C 01:15 VIET LONG SK,ST Phương Hồng
3 02:30 02:30 VINASHIN EXPRESS 01 7.2 184.1 16174 MPC - P/S Trung B NOW STAR TRUNG B
4 04:30 04:30 ARA HANA 4 84.7 1780 Eu ĐV 2 - P/S Hùng B 05:15 DUC THO HA19 Hiếu Mạnh TRUNG D
5 05:30 05:30 VENUS GAS 4.5 99.92 3540 Lach Huyen 2 - P/S Cường D INDO Tùng D Mạnh
6 08:00 08:00 AMBER 5.2 99.6 3465 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hồng A DUC THO HỒNG A, Rời mạn VIET DRAGON 68
7 08:30 08:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Đạt A 09:15 D&T CL15,18 Hồng
8 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.3 119.1 6543 CV2 - P/S Tuyến B VOSCO HC34,44 Long A
9 16:00 16:00 SIBI 6 169.37 17018 ĐX - P/S Trọng A AGE LINES DX1,689,699 Long A
10 16:30 16:30 SITC DANANG 7 161.85 13267 ĐV1 - P/S Hoàng A SITC 699,PW Tuấn Anh
11 16:30 16:30 SITC QINZHOU 7.6 142.7 9590 ĐV2 - P/S Hưng A SITC SK,DV9 Tuấn Anh
12 16:30 16:30 BAL PEACE 8.7 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Quân B EVERGREEN 599,PW,970KW Tuấn Anh
13 17:00 17:00 CSCL SUMMER 11.1 335.32 116603 HICT - P/S (HICT) Dũng B, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Mạnh Luồng 1 chiều
14 18:00 18:00 LORETTA 6.11 119.93 9943 C5 - P/S Hoàng B VOSA HC54,28 Tùng A
15 18:30 18:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Thịnh ASP TP2,3
16 20:30 20:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Sơn C VSICO HA35,DX1
17 20:30 20:30 JIN JI YUAN 9.1 189.7 25700 TV2 - P/S Hồng A CANG HP DT,36,43
18 21:00 21:00 MAERSK WALLIS 11.8 260.049 40165 HICT - P/S (HICT) Vinh HAIVANSHIP TC99,86
19 21:00 21:00 VIET THUAN 075-01 3.4 98.8 3554 TD.Việt Ý - P/S Hưng C VIET THUAN AD:20m5
20 22:30 22:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S Thành C ASP TP2,3
21 22:30 22:30 NORDLEOPARD 7.3 169.99 18826 VIP GP2 - P/S Bảy SG SHIP DV6,9,950KW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 30/03 02:00 VIET TRUNG 135 6.9 94 2917 P/S - LHTS 3 Hải D 00:15 VIET TRUNG 689,679 Phương Hiếu
2 04:00 31/03 08:00 TIEN QUANG 68 6 92.5 3543 P/S - C7 Tuân 06:15 BIEN VIET HC54,47 Phương Tùng D
3 07:00 31/03 09:30 NORDLEOPARD 7.2 169.99 18826 P/S - VIP GP2 Khoa 08:30 SGS DV6,9 Hồng HỒNG
4 08:30 31/03 09:30 THINH AN 58 3.6 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Dũng E THINH AN HT NHÂM TIẾN DŨNG - Ngoại hạng
5 11:00 31/03 13:30 SKY IRIS 7.6 137.64 9940 P/S - TV4 Anh A 12:30 NHAT THANG HC34,36 Tùng A
6 12:00 31/03 16:00 BA HE CHUAN 6 119 5723 P/S - LHTS 2 Vi NSA 679,689 P10
7 22:00 30/03 16:00 TAN BINH 245 4.3 169.26 16954 P/S - TD DT.Nam Trieu Hội MINH LONG P12
8 00:00 31/03 16:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng D D&T HC28,54 Tùng A AD:21m1
9 15:00 31/03 17:30 SITC ANHE 8.7 146.5 9925 P/S - ĐV2 Hiếu SITC Thay SITC Qinzhou
10 15:00 31/03 17:30 CNC SATURN 8.7 172 18652 P/S - TV1 Tuấn B CANG HP HC43,DT,1010KW
11 15:00 31/03 17:30 TS PENANG 9 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Đạt B TS LINES 689,699 Thay Bal Peace
12 15:00 31/03 17:30 WARNOW CHIEF 8.4 180.3 17068 P/S - NamĐV2 Hướng NAM DINH VU TP2,PW,900KW
13 10:00 31/03 18:30 AMBER 5.5 99.6 3465 P/S - Thang Long Gas Ninh ASP HC28,54 Thay Lady Valencia
14 17:30 31/03 21:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Việt B HAI LINH HA18,35
15 19:00 31/03 21:30 ASL BAUHINIA 9.3 172 18526 P/S - NamĐV4 Đức A NHAT THANG
16 16:15 31/03 21:30 BLUE RIDGE HIGHWAY 8.6 179.9 48927 P/S - TV5 Dinh VIETFRACHT DT,HC36,920KW Y/C C/M Phải
17 19:00 31/03 22:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - Nam Hai Trọng B VIETSUN LINES HA17,19
18 21:00 31/03 22:30 COSCO COLOMBO 12.5 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Trung A NAM DINH VU A8,86,99 Thay M.Wallis
19 07:40 30/03 23:30 OPEC CAPRI 5.5 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Định ASP TP2,3 Đã k/c đ/l nước ròng, thay Annie Gas 09
20 21:00 31/03 23:30 LITTLE ATHINA 8.9 171.9 19129 P/S - TV2 Cường B SGS DT,36,1000KW Thay Jin Jun Yuan
21 21:00 31/03 23:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Thuần VSICO HA17,19 Thay Premier
22 20:30 31/03 23:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Eu ĐV 2 Tùng C GSP CL15,18 Thay Oceanus 9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 OCEANUS 9 5 99.9 4518 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Tuyên 04:30 ASP TP02,03 Tùng D Tùng D HL9 SƠN C, Thay ARA HANA
2 05:30 VANDON SEA 4.5 99.9 4724 TRANS - DAP Thắng CCM 689,699 Mạnh Tùng D P8 pob
3 17:30 LADY VALENCIA 4.7 99 3603 Thang Long Gas - Dai Hai Hưng D GSP HC28,54/CL15,18 pob, ad = 23.5m