KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h27 3m2 Nước ròng: 09h25 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG HƯNG LONG
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG NGỌC NAM T2
T3
P.QLPT TUẤN A TUẤN B VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN BELL 7.8 154.5 14308 HAI AN - P/S Thành B 01:15 HAI AN HA35,Sky Mạnh
2 04:00 06:00 LADY VALENCIA 3.9 99 3603 ĐÀI HẢI - P/S Đạt C 07:30 GSP CL15,18 Phương Đã k/c đ/l nước ròng, Order???
3 10:00 10:00 THINH AN 58 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Dũng F THINH AN PHẠM VIỆT DŨNG - HTNH
4 10:00 10:00 SHINLINE 10 7 127.9 9799 CV1 - P/S Bình B AGE LINES HC34,43 Long A
5 12:00 12:00 VIETSUN HARMONY 6 117 5338 Nam Hai - P/S Thương VIETSUN LINES HA17,19 Long A
6 12:30 12:30 SKY IRIS 7.1 137.64 9940 TV4 - P/S Long A NHAT THANG HC36,DT Phương
7 13:00 13:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Đạt A D&T HC28,54 P8 AD: 22,7m
8 15:30 15:30 GAS EMPEROR 4.8 105 5087 BG - P/S Hưng E ASP Tiến
9 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hội 17:15 HAI LINH HA17,19 Thủy
10 16:30 16:30 TS PENANG 8.6 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Tùng C 17:15 TS LINES 689,699 Hiếu
11 16:30 16:30 SITC ANHE 7.6 146.5 9925 ĐV2 - P/S Tuyến B 17:15 SITC 689,HA19 Mạnh
12 16:30 16:30 WARNOW CHIEF 8.3 180.3 17068 NamĐV2 - P/S Vinh 17:15 GEMADEPT HA35,17,19 Mạnh
13 16:30 16:30 LITTLE ATHINA 7.3 171.9 19129 TV2 - P/S Cường B 17:15 SG SHIP Thủy
14 18:00 18:00 AN BINH PHAT 88 5.5 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (Nam Dinh) Hướng AN BINH PHAT Nguyễn Viết Hướng - HT Ngoại Hạng
15 20:30 20:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 21:15 ASP TP2,3 Tuấn Anh
16 20:30 20:30 ASL BAUHINIA 7.6 172 18526 NamĐV4 - P/S Hiếu 21:15 NHAT THANG 689,PW,1360HP Thủy
17 20:30 20:30 PHOENIX D 8 182.12 21611 VIP GP2 - P/S Việt A 21:15 SGS DV6,9 Thủy
18 20:30 20:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Eu ĐV 2 - P/S Trọng B 21:15 GSP CL15,18 Tuấn Anh
19 21:00 21:00 COSCO COLOMBO 10.4 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Trung A NAM DINH VU TC99,86 Hiếu
20 22:30 22:30 CNC SATURN 9.3 172 18652 TV1 - P/S Đức A 23:15 Hapagent K1,45,1010KW TUẤN B
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 31/03 01:30 LALIT BHUM 8.5 172 18341 P/S - NamĐV3 Dũng C 00:30 GEMADEPT PW,699,1340HP Sơn TRỌNG A
2 23:00 31/03 01:30 PHOENIX D 7.8 182.12 21611 P/S - VIP GP2 Trung C 00:30 SGS DV6,9,1100 Sơn Thay NORDLEOPARD
3 06:30 01/04 10:00 FU YANG 6.4 109.8 5181 P/S - C1 Đạt B 06:15 AGE LINES HC28,47 Long A Minh
4 14:30 01/04 17:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Sơn A 16:30 VOSA Thủy
5 06:00 01/04 17:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - PTSC Khánh 16:30 HAI AN HA35,19 Thủy
6 15:00 01/04 17:30 HF SPIRIT 7.9 161.85 13267 P/S - ĐV1 Tùng A 16:30 SITC PW,689 Mạnh
7 15:00 01/04 17:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.5 171.99 17237 P/S - TV2 16:30 NORTHFREIGHT K1,36,760KW Mạnh Thay Little Athina
8 14:00 01/04 17:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Hoàng B 16:30 DUC THO 689,679 Thủy
9 17:00 01/04 19:30 ESTIMA 9.1 141.93 9587 P/S - TV4 Vi 18:30 Hapagent HC36,45 Mạnh
10 17:00 01/04 20:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.DTNamTrieu Tiên 18:30 BINH MINH P10
11 18:00 01/04 20:30 CMA CGM TUTICORIN 11.7 337 113509 P/S (HICT) - HICT Khoa, Tuyên Tuyên GEMADEPT TC99,86,66,A8 Luồng 1 chiều
12 12:00 01/04 20:30 JADE STAR 15 6.2 91.94 2978 P/S - MIPEC Hưng C TRONG TRUNG HC28,54 15h10 HỦY KH, xem nk
13 19:00 01/04 21:30 SAI GON SKY 6.2 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Cường D 20:30 D&T HA17,19 Thay Opec Capri
14 18:30 01/04 21:30 LADY AEGINA 5 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F 20:30 GSP CL15,18 Thay Gas Evoluzione
15 19:00 01/04 21:30 KMTC HAIPHONG 8.7 172.2 18370 P/S - VIP GP1 Tuân 20:30 DONG NUOC VANG DV6,ST Thay TS PENANG
16 19:00 01/04 21:30 HAIAN CITY 8.8 171.99 17280 P/S - HAI AN Hoàng A 20:30 HAI AN HA17,19,35
17 21:00 01/04 23:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - NamĐV4 Hưng A 22:30 GEMADEPT HA17,19 Thay ASL Bauhina ??
18 21:00 01/04 23:30 SITC HENGDE 9.2 171.9 18820 P/S - ĐV2 Tuấn B 22:30 SITC DV6,9 ĐỨC A, Thay SITC ANHE
19 16:30 01/04 23:59 DONG NI 6.65 87.19 2640 P/S - ĐX Định 22:15 AGE LINES DX1 18h30 hủy KH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:30 PHU DUONG 16 2.4 89.8 2339 Ben Lam - TD.ĐTNT Anh A HANG HAI DAI DUONG Tiến P10 + P12 pob,ad = 15m
2 16:00 VIET TRUNG 135 2.9 94 2917 LHTS - BG Hưng D 17:30 TRUONG AN 679,689 Tùng A Thủy pob