KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h10 3m5 Nước ròng: 05h40 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 BIENDONG MARINER 8.1 149.5 9503 VIMC - P/S Trung D 01:15 VOSA HIẾU
2 02:30 02:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Thành B 03:15 HAI AN TUẤN ANH
3 02:30 02:30 CMA CGM WHITE SHARK 10.2 294.11 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Trung C NAM ĐINH VU HIẾU
4 02:30 02:30 SITC MINHE 8.3 146.5 9973 TC189 - P/S Đông 03:15 SITC HỒNG
5 02:30 02:30 DONG HO. 6.3 119.6 6543 TV4 - P/S Tiên 03:15 SITC HỒNG
6 02:30 02:30 SKY MOON 7.9 145.76 9988 TV1 - P/S Ngọc 03:15 NHAT THANG HỒNG
7 06:30 06:30 SITC YIHE 8 146.5 9973 ĐV2 - P/S Tuyến B 07:15 SITC HỒNG
8 06:30 06:30 POSITIVE CHALLENGER 7.65 180 43810 TV5 - P/S Đạt A Việt B_NH 07:15 Blue Ocean HỒNG ĐẠT A
9 08:00 08:00 UNITE GLORY 4.8 140.19 8376 CV3 - P/S Tùng C AGE LINE TÙNG C
10 08:30 08:30 SITC YUHE 8.6 146.5 9925 NĐV3 - P/S Long B 09:15 SITC TÙNG A LONG B
11 10:30 10:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Thương 11:15 D&T
12 10:30 10:30 SITC ANHE 7.7 146.5 9925 ĐV1 - P/S Cường B 09:15 SITC TÙNG A CƯỜNG B
13 12:00 12:00 HONG LI HAI YANG 4.7 140 10286 GP2 - P/S Hiệu VOSA
14 12:30 12:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Thành C Tuấn C_H3 TRONG TRUNG
15 13:30 13:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 BG - P/S Nam OCEAN EXPRESS
16 15:00 17:00 LUCKY DRAGON 4 78.63 1615 TD.Vat Cach - P/S Tuyến A THINH LONG AD:18m5
17 16:00 18:00 BMC ALPHA 4.2 111.69 5702 ĐTNT - P/S Trí HD MARINE
18 18:00 18:00 HAI AU 38 3.8 91.95 2999 Nam Hai - P/S Cường D BIEN VIET
19 16:30 18:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 6.8 171.95 18490 TV3 - P/S SGS
20 20:00 20:00 ZAMBALES 5.2 119.5 10409 CV1 - P/S Thịnh VOSA
21 20:30 20:30 SHENG HANG HUA 16 5.5 119.88 5937 HAI LINH - P/S Tuấn B NHAT THANG
22 23:00 23:00 MSC SHIVALIKA III 9.3 208.3 25705 HTIT3 - P/S (HICT) Hướng NAM DINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 30/07 02:30 MERKUR ARCHIPELAGO 11.2 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Hùng B HAI VAN XANH HIẾU HÙNG B
2 03:00 03/07 04:30 MSC SHIVALIKA III 9.1 208.3 25705 P/S (HICT) - HTIT3 Long A NAM ĐINH VU TUẤN ANH
3 10:00 30/07 13:30 BROTHER 66 3.9 98.28 2987 P/S - DAP Tiên 12:30 KPB
4 11:00 30/07 13:30 MAKHA BHUM 9.2 172 18341 P/S - NĐV7 Long B 12:30 NAM ĐINH VU
5 13:00 30/07 14:30 COSCO SANTOS 12.3 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT2 Anh B TC-HICT
6 13:00 30/07 15:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Hưng E HAI AN
7 13:00 30/07 15:30 SUNNY ACACIA 8.3 137.6 9867 P/S - TV5 Bình B KMTC
8 13:00 30/07 15:30 MAERSK NOTODDEN 8.6 171.93 25723 P/S - TV2 Linh SG SHIP
9 12:00 30/07 16:30 LONG TAN 368 3.4 94.98 3384 P/S - TD.Việt Ý Thuần VIET SEA AD : 19m
10 15:00 30/07 17:30 COMET ACE 7.13 174.98 36615 P/S - ĐV1 Quân B LIEN KET VANG Y/C cập mạn phải
11 15:00 30/07 17:30 INTERASIA RESILIENCE 9.2 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Trung A INTERASIA LINES
12 17:00 30/07 18:30 MSC MARIACRISTINA 13.7 366 155955 P/S (HICT) - HHIT6 Trung B, Hải D Hải D NAM ĐINH VU Luồng 1 chiều
13 15:00 30/07 19:30 HUA YUN 1 8.4 158.8 13647 P/S - TV4 Tuyến C TRỌNG B_H1 AGE LINE
14 14:00 30/07 20:00 HPS-02 8.8 146.68 12100 P/S - C5 Khánh THIEN PHUC Tàu chạy chậm, đ/l y/c POB 14h30,KHCV ĐỂ 18H00
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 ERA STAR 4.5 99.99 4963 TOTAL - Eu ĐV 1 Hưng F Huy_H3 GSP POB, thay GOLD STAR 19
2 12:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 Bach Dang - PETEC Ninh Thủy bộ Bảo Khánh NINH, Thay QUANG ANH GM