KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18H00 3M4 Nước ròng: 06H25 0M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 HAIAN PARK 6 144.83 9413 HAI AN - P/S Cường C 05:15 HAI AN 17,19
2 04:30 04:30 COMET ACE 6.84 174.98 36615 ĐV1 - P/S Dinh 05:15 LIEN KET VANG 26,ST
3 04:30 04:30 ERA STAR 4.6 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A 05:15 GSP 15,16
4 04:30 04:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.4 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Khoa HAI VAN XANH SF2,ST1
5 04:30 04:30 DS OCEAN 5.6 141 11534 Eu ĐV 2 - P/S Hải D DUC THO
6 07:00 07:00 COSCO SANTOS 11.9 261.1 40465 HICT2 - P/S (HICT) Sơn A TC-HICT 99,A8
7 08:30 08:30 MAKHA BHUM 8.6 172 18341 NĐV7 - P/S Bảy 09:15 NAM DINH VU 19,35
8 08:30 08:30 SUNNY ACACIA 6.5 137.6 9867 TV5 - P/S Vi 09:15 KMTC HC36,43
9 10:30 10:30 BROTHER 66 5.7 98.28 2987 DAP - P/S Duân KPB 679,689
10 10:30 10:30 MAERSK NOTODDEN 7 171.93 25723 TV2 - P/S Quân B SAI GON SHIP DT,36
11 11:00 11:00 THANH BINH 68. 3.5 99.38 3329 TD.Việt Ý - P/S Sơn B BAO KHANH AD: 22.5m
12 12:30 12:30 NORDBALTIC 9 172 18508 NĐV1 - P/S Hoàng A HAPAG-LLOYD 35,699
13 16:30 16:30 INTERASIA RESILIENCE 8.6 171.99 17211 NHĐV2 - P/S Hiếu INTERASIA LINES 17,19,35 Phương
14 17:00 17:00 SHANGHAI 11.6 350.56 109149 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Tùng A Tùng A TC-HICT 99,66,A8 Tiến Luồng 1 chiều
15 17:00 17:00 MINH ANH 68 2.5 72.16 1195 Viet Nhat - P/S Hiệu BAO KHANH Ta xi AD: 13m
16 18:00 18:00 KHOI NGUYEN 05 5.5 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Ngọc MANH KHANG Tùng A
17 18:30 18:30 MSC MARIACRISTINA 14.3 366 155955 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B, Anh B Anh B NAM DINH VU ST1,SUN2,ST2,V8 Tùng A Luồng 1 chiều
18 19:00 19:00 SYNERGY OAKLAND 9.5 255 40030 HICT2 - P/S (HICT) Hướng S5 VN 99,A8 Tùng A
19 22:30 22:30 JINYUNHE 7.7 182.8 16737 NĐV4 - P/S Đạt A NAM DINH VU Tiến
20 22:30 22:30 SITC MINGDE 8.4 171.9 18820 NĐV2 - P/S Tùng C SITC Tiến
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 31/07 02:30 SHANGHAI 11.2 350.56 109149 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Anh A Anh A TC-HICT TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều,C.B XIN C.M PHẢI
2 01:00 31/07 03:30 NORDBALTIC 8.3 172 18508 P/S - NĐV1 Trọng A 02:30 hapag - Lloyd 35,699
3 03:00 31/07 05:30 JINYUNHE 7.4 182.8 16737 P/S - NĐV4 04:30 NAM DINH VU 35,TP02
4 06:00 31/07 09:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Cường D 08:30 ĐỨC THỌ 679,689 THAY SHENG HANG HUA 16
5 09:00 31/07 11:30 SITC MINGDE 8.7 171.9 18820 P/S - NĐV2 Đạt B 10:30 SITC 26,35
6 08:30 31/07 11:30 VIMC PIONEER 7.2 120.84 6875 P/S - VIMC Hưng C 10:30 VOSA SK,ST
7 09:00 31/07 12:00 VINAFCO 26 6.6 121.35 6362 P/S - CV5 Tuân 10:15 VINAFCO HC34,43 HL
8 11:00 31/07 12:30 SYNERGY OAKLAND 9.8 255 40030 P/S (HICT) - HICT2 Hòa S5 TC66,99 C.B XIN cập mạn phải,THAY COSCO SANTOS
9 11:00 31/07 13:30 SWAN RIVER BRIDGE 9 171.99 17237 P/S - TV1 Tuyến B 12:30 NORTHERN K1,43
10 06:00 31/07 13:30 STOLT RENGE 8.5 127.02 7488 P/S - Eu ĐV 2 Sơn C 12:30 Dong Duong 679,689 THAY DS OCEAN
11 11:00 31/07 13:30 POS QINGDAO 8.2 147.2 9969 P/S - MPC Sơn A 12:30 MACS 17,19
12 10:00 31/07 13:30 ROYAL 226 6.8 106.22 3683 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu Tuấn C_H3 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 THAY ERA STAR
13 11:00 31/07 13:30 SITC FENGHE 8.8 146.5 9925 P/S - ĐV1 Hưng B 12:30 SITC SK,DV9
14 11:00 31/07 14:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 P/S - GP2 Việt A 12:15 S5 ST,SK
15 10:00 31/07 14:00 XING TU 9 8.3 149.93 10773 P/S - CV4 Thành C 12:15 VOSA 43,45 Y/C cập mạn phải,TL
16 12:30 31/07 14:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Ninh GSP Ta xi
17 13:00 31/07 15:30 HAIAN ALFA 8.4 171.9 18852 P/S - NHĐV1 Cường B HAI AN 17,19,35 Tùng A
18 13:00 31/07 15:30 AS ANNE 9 184.93 25145 P/S - NĐV3 Thành B NAM DINH VU 35,TP02 V
19 12:00 31/07 15:30 AEGEAN EXPRESS 8.4 168.8 15095 P/S - TV3 Đức A HOI AN HC43,K1 Tùng A
20 13:00 31/07 15:30 MILD JAZZ 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV7 Tuyến C NAM DINH VU 689,699 Tùng A Thay Makha Bhum
21 15:00 31/07 16:30 MAERSK SEVILLE 10.3 335 93511 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C, Hải D Hải D HAI VAN H3,V8,SUN2,ST1 Tiến Luồng 1 chiều
22 14:30 31/07 16:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - BG Thuần OCEAN EXPRESS Tiến
23 13:00 31/07 17:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NĐV6 Minh MACSTAR 679,689 Phương
24 14:30 31/07 17:30 HE SHENG 8.6 146.45 9528 P/S - NHĐV2 Long A GREEN PORT 17,19 Phương Thay Interasia Resilience
25 15:00 31/07 17:30 JJ SUN 8.1 147.87 9957 P/S - NĐV1 Long B NAM DINH VU 17,19 Phương Thay Nordbaltic
26 17:00 31/07 22:30 EVER MASS 11.5 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Đông, Việt A Việt A EVERGREEN ST1,SUN2,STM2,H3 Luồng 1 chiều, Thay Msc Mariacristia
27 19:00 31/07 22:30 GANGES 10.4 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Anh A S5 99,A8 Thay Synergy Oakland
28 20:30 31/07 23:30 HONG RUN 18 6.4 120.99 4820 P/S - TV5 Hưng F VIET LONG SK,ST
29 16:30 31/07 23:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - NĐVA1 Trung D Huy_H3 D&T CL15,16
30 17:00 31/07 23:30 HAIAN TIME 7.6 161.85 13267 P/S - HAI AN Tuyến A HAI AN HA19,35
31 21:00 31/07 23:30 YOUCAN 8.5 145.12 9531 P/S - ĐV2 Hồng A SITC SK,DV9
32 22:00 30/07 23:59 DK ARTEMIS 8.3 110.49 7506 P/S - TRANS Định VOSA DX1,679
33 19:00 31/07 23:59 FORTUNE NAVIGATOR 7.5 119.1 6543 P/S - CV4 Hưng E VOSCO HC43,34 HL
34 17:00 31/07 23:59 PHUC KHANH 7.35 132 6701 P/S - CV1 Quang GLS 34,45 Order?
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 MINH ANH 68 3.5 72.16 1195 PETEC - Viet Nhat Tiên BAO KHANH POB, AD: 13m
2 15:00 CUONG THINH 36 5.5 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Đạt C CUONG THINH BÙI ANH ĐẠT, HT hạng II, 0934690810