KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16H25 3M6 Nước ròng: 04H29 0M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 ONE ORPHEUS 10.4 336 99543 HICT2 - P/S (HICT) Đông, Anh A Anh A NORTHFREIGHT TC99,66,62 Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU
2 04:30 04:30 HONG JING 5.9 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng A 07:15 GSP CL15,16 Hiếu
3 04:30 04:30 HENG HUI 5.5 126 5779 TV4 - P/S Tiên 05:15 NHAT THANG 36,43 Hiếu
4 07:30 07:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 BG - P/S Thương D&T Phương
5 08:00 08:00 XIN YI YUAN 7 4 109.86 4427 ĐX - P/S Hưng D 09:30 AGE LINE DX1,679 TUẤN ANH
6 10:30 10:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - P/S Sơn A Tuấn C_H3 TRONG TRUNG 17,19 HIỂN
7 10:30 10:30 YM HEIGHTS 8.8 168.8 15167 NĐV3 - P/S Trung C 11:15 NAM DINH VU 689,PW HIỂN
8 12:00 12:00 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Lach Huyen 1 - P/S Ninh OCEAN EXPRESS TUẤN ANH NINH
9 12:00 12:00 DONG SHENG 72 4 98 2996 CV2 - P/S Cường D AGE LINE 44,43 HIỀN
10 12:00 12:00 FORTUNE FREIGHTER 7.6 123.57 6773 CV5 - P/S Tuân VOSCO 43,44 HIỀN
11 12:30 12:30 BIENDONG MARINER 8.6 149.5 9503 TV5 - P/S Dũng F VOSA SK,ST HIỀN
12 12:30 12:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Đức B VIET LONG SK,ST HIỀN
13 13:00 13:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Bình B D&T 47,54 HIỂN AD=22.7M
14 14:30 14:30 CA NAGOYA 8.5 147.9 9984 NĐV4 - P/S Tuyến A NHAT THANG 699,PW TÙNG D
15 14:30 14:30 MSC JAMBOREE IX 11 332.76 94419 HTIT - P/S (HICT) Vinh, Dũng E Dũng E NAM DINH VU SF2,SU1,ST2,TUG1 THUỶ LUỒNG 1 CHIỀU
16 14:30 14:30 COSCO AMERICA 9.6 349.07 114394 HTIT3 - P/S (HICT) Tình, Tùng A Tùng A HAPAGENT STM2,TA1,SU2,TUG1 THUỶ LUỒNG 1 CHIỀU
17 15:30 15:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Hưng E GSP THUỶ
18 16:30 16:30 EVER WISE 9.4 172 27145 VIP GP2 - P/S Trung A 17:15 EVERGREEN DV6,9
19 16:30 16:30 SITC FENGHE 8.6 146.5 9925 ĐV1 - P/S Bảy 17:15 SITC SK,DV9
20 18:00 18:00 DONG DO 18 3.8 79.79 1811 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Minh Huy_H3 TRUONG AN ĐỖ DUY MINH,0936300350
21 18:30 18:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Hồng A 19:15 HUNG THINH PHAT SK,ST
22 18:30 18:30 MAERSK VARNA 7.7 179.7 20927 VIP GP1 - P/S Khoa 19:15 SG SHIP DV6,9
23 18:30 18:30 HAIAN BETA 8.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Hội 19:15 HAI AN 17,19,35
24 18:30 18:30 YM HARMONY 7.9 168 15167 NĐV7 - P/S Khánh 19:15 NAM DINH VU 689,PW
25 18:30 18:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV1 - P/S Đạt A Thịnh_NH 19:15 Hapagent 36,K1,1200KW
26 19:30 19:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 BG - P/S Trọng B TRONG TRUNG
27 20:30 20:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 NHĐV1 - P/S Linh 21:15 HAI AN 17,35
28 22:00 22:00 GUO SHUN 3.7 87.8 1998 TRANS - P/S Trọng A 23:30 BIEN XANH
29 22:30 22:30 VIET THUAN 12-07 4 119.8 5967 C128 - P/S Hưng A 23:15 EVER INTRACO
30 22:30 22:30 SITC MINGDE 8.5 171.9 18820 NĐV3 - P/S Trí 23:15 SITC DŨNG C
31 22:30 22:30 COSCO PORTUGAL 11 366 154592 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B, Việt A Việt A Tan Cang LUỒNG 1 CHIỀU,HẢI D
32 22:30 22:30 CMA CGM FUJI 7.3 184.99 25165 NĐV1 - P/S Thành C Việt B_NH 21:15 NAM DINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 29/06 04:30 MSC JAMBOREE IX 10.9 332.76 94419 P/S (HICT) - HTIT4 Khoa, Anh B Anh B NAM DINH VU SF2,SU1,STM2,TUG1 Tiến Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU
2 01:00 29/06 04:30 COSCO PORTUGAL 11.2 366 154592 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Tuyên Tuyên NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 Tiến Hiếu HÙNG B,BÌNH A,LUỒNG 1 CHIỀU,THAY WAN HAI 355,C.B XIN C.M PHẢI
3 04:00 29/06 04:30 THINH AN 58 4.8 91.94 2961 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Long C THINH AN KHƯƠNG VĂN LONG,0397.909.896
4 03:00 29/06 05:30 CMA CGM FUJI 7.9 184.99 25165 P/S - NĐV1 Thành B 04:30 NAM DINH VU 35,PW Tiến Tiến
5 05:00 29/06 07:30 YM HARMONY 5.7 168 15167 P/S - NĐV7 Đức A 06:30 NAM DINH VU 689,PW Tiến Phương THAY PACIFIC EXPRESS
6 05:00 29/06 07:30 MAERSK VARNA 8.2 179.7 20927 P/S - VIP GP1 Hòa 06:30 SG SHIP DV6,9 Tiến Phương
7 04:00 29/06 08:00 MORNING VINAFCO 7.2 115.05 6251 P/S - CV4 Nam 06:30 VINAFCO 43,34 Tiến Phương
8 06:30 29/06 09:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Bình B 08:30 GSP CL15,16 Tuấn Anh PHƯƠNG THAY HONG JING,HOÀNG A
9 06:30 29/06 10:00 STAR FRONTIER 7.38 141 9949 P/S - GP1 Ngọc 08:30 VOSA DV6,9 Tuấn Anh TUẤN ANH
10 06:00 29/06 10:30 HAI HA 558 4.8 78 1573 P/S - MIPEC Cường B 08:15 DUC THO Tuấn Anh PHƯƠNG AD=20
11 09:00 29/06 13:30 SITC MINGDE 8.7 171.9 18820 P/S - NĐV3 Dũng D 12:30 SITC DV26,HA35 HIỀN DŨNG D,THAY YM HEIGHTS
12 09:00 29/06 14:00 UNIPOWER 6.8 114.62 8081 P/S - CV2 Đạt C Trường_H2 10:30 LE PHAM 44,43 HIỀN THAY DONG SHENG 72
13 11:00 29/06 14:30 MINH TRUONG 18 5.5 91.94 2999 P/S - VC Hiệu 12:15 VIET LONG 28,46 AD = 21M,Đ.LÝ XIN C.M PHẢI
14 05:00 29/06 15:30 FENG YI 3 5.3 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Sơn A Tuấn C_H3 12:30 Dong Duong 689,699 THAY DYNAMIC OCEAN 16
15 17:00 29/06 19:30 SITC HENGDE 9.5 171.9 18820 P/S - NĐV2 Long B 18:30 SITC DV26,HA35
16 07:00 29/06 19:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - NAM VINH Định 18:30 TRONG TRUNG 17 Thay HD Petrol
17 15:00 29/06 19:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 P/S - HAI AN Quang 18:30 HAI AN 19,35 Thay Haian Beta
18 12:00 29/06 20:00 HPS-02 8.8 146.68 12100 P/S - C5 Trung D 18:15 THIEN PHUC 43,44 AD = 21.2M
19 17:00 29/06 20:00 VIETSUN RELIANCE 6.5 125.98 7291 P/S - Nam Hai Tùng C 18:30 VIETSUN 17,19
20 03:30 29/06 21:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Ninh 20:30 D&T 15,16
21 17:00 29/06 21:30 RUI GAO CHUANG XIN 5.5 99.9 3655 P/S - Eu ĐV 2 Tuấn B 20:30 INDO Thay Amber
22 20:30 29/06 23:30 TRUNG THANG 66 6.3 109.98 4380 P/S - C128 Cường C 22:30 BIEN VIET THAY VIET THUAN 12-07
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 PETEC - BG Tuyến C TRONG TRUNG TUẤN ANH POB,TUYẾN C
2 10:30 MACSTAR HAI PHONG 4.2 90.09 2998 TV3 - Lach Huyen 1 Long A 09:15 MACSTAR 36,45 HIỂN PHƯƠNG POB
3 18:30 AMBER 5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Hướng 19:15 GSP pob