KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m4 Nước ròng: 03h46 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 PHUC THAI 7.3 129.52 7464 CV5 - P/S Dũng C 03:30 GLS 44,43 TIẾN Dũng C
2 02:30 02:30 MAERSK SINGAPORE 11.5 335 93511 HHIT5 - P/S (HICT) Bình A, Dũng E Dũng E HAIVANSHIP SF2,SUN1,2,ST1 TIẾN Luồng 1 chiều
3 06:30 06:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Hưng C 07:15 D&T CL15,16 HIỂN Hưng C
4 08:30 08:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Tùng C 09:15 D&T CL15,16
5 08:30 08:30 SITC LIANYUNGANG 8.7 143 9734 NĐV2 - P/S Trọng B 07:15 SITC SK,DV9 HIỂN TRỌNG B
6 10:00 10:00 VIETSUN CONFIDENT 6.3 117 5316 NAM HẢI - P/S Tuyến C 11:30 VIETSUN LINES 17,19
7 10:00 10:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.4 141 9946 GP1 - P/S Trung D 11:30 TRANSIMEX SK,ST
8 10:30 10:30 TRUNG THANG 558 4.3 119.8 6393 C128 HQ - P/S Tuyến A 09:15 VIETSEA 679,689 B2, Tuyến A
9 10:30 10:30 STEPHANIA K 9.7 172.07 17801 NĐV4 - P/S Dũng F Hoàng B-H1 11:15 NAM DINH VU 35,TP2
10 12:30 12:30 MSC CORINNA 9.5 210 27469 NĐV1 - P/S Khánh NAM DINH VU Thuỷ
11 15:00 15:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 TD.VC - P/S Trọng A VIPCO Tăng Hiền AD: 19,6m
12 15:00 15:00 TMT 39 6.1 79.9 2299 VC - P/S Việt A TMT Tăng Hiền VC4, AD= 15M
13 16:00 16:00 BINH MINH 09 5.5 84.4 2975 TD.ĐTNT - P/S Hưng A BINH MINH Tăng Hiền
14 16:30 16:30 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 NĐV7 - P/S Sơn C NAM DINH VU 17,19 Hiếu
15 16:30 16:30 MILD CHORUS 8.6 147.9 9994 NĐV2 - P/S Hiếu 17:15 NAM DINH VU 689,699 Hiếu
16 16:30 16:30 NEW VISION 9.9 184.025 16174 PTSC - P/S Thành C 17:15 VSICO 16,35 Hiếu
17 17:00 17:00 WAN HAI 355 10 203.5 30776 HICT1 - P/S (HICT) Dinh WAN HAI TC99,66 Sơn
18 20:30 20:30 DONG HO 5.5 119.16 6543 ĐV 1+2 - P/S Đạt B 21:15 SITC Hiếu
19 22:30 22:30 KOTA RAKYAT 8.5 146 9725 NĐV6 - P/S Quân B 23:15 PIL Sơn
20 22:30 22:30 NEW MINGZHOU 66 7.6 147.9 9998 ĐV2 - P/S Linh 23:15 NHAT THANG Sơn
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/06 00:30 WAN HAI 355 11.2 203.5 30776 P/S (HICT) - HICT1 Tùng A Tuân_NH WAN HAI 62,A8 HIỂN Tùng A
2 22:00 27/06 02:00 DONG SHENG 72 5 98 2996 P/S - CV2 Vi 00:30 AGE LINE 44,43 HIỂN
3 01:00 28/06 02:30 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 P/S (HICT) - HHIT6 Hồng A MACSTAR ST2,ST1 LONG TIẾN
4 01:00 28/06 03:30 PACIFIC EXPRESS 6.9 128.5 8333 P/S - NĐV7 Hưng F 02:30 NAM DINH VU 17,19 LONG LONG
5 05:00 28/06 06:30 ONE ORPHEUS 9.5 336 99543 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B, Trung C Trung C NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 LONG HIỂN Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
6 05:00 28/06 07:30 NEW MINGZHOU 66 7.8 147.9 9998 P/S - ĐV2 Long A 06:30 NHAT THANG SK,ST LONG THUỶ Cập nhờ TV 30m
7 07:00 28/06 09:30 MILD CHORUS 8.9 147.9 9994 P/S - NĐV2 Long B 08:30 NAM DINH VU 689,699 LONG Thay Sitc Lianyungang
8 09:00 28/06 11:30 YM HEIGHTS 7.8 168.8 15167 P/S - NĐV3 Khoa 10:30 NAM DINH VU 689,PW HIỀN Khoa
9 08:30 28/06 11:30 STARSHIP TAURUS 8.38 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Thịnh 10:30 VOSA DV6,9 HIỀN Thịnh
10 09:00 28/06 11:30 HAIAN BETA 8.2 171.9 18852 P/S - HAI AN Trí 10:30 HAI AN 17,19,35 HIỀN
11 08:30 28/06 12:00 DONG RI 5.5 98.01 4102 P/S - ĐÀI HẢI Bình B 10:15 GSP CL15,16 HIỀN BÌNH B
12 11:00 28/06 13:30 EVER WISE 9.5 172 27145 P/S - VIP GP2 Linh 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thuỷ
13 10:00 28/06 13:30 KOTA RAKYAT 8.5 146 9725 P/S - NĐV6 Hội 12:30 PIL 17,35 Thuỷ Hội
14 12:40 27/06 15:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.9 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D TRONG TRUNG 17,19 Hồng
15 13:00 28/06 15:30 BIENDONG MARINER 8.3 149.5 9503 P/S - TV5 Hướng VOSA SK,ST Hồng
16 06:30 28/06 15:30 ROYAL 36 6.5 102.88 3626 P/S - PETEC Tuyến C TRONG TRUNG CL15,16 Hồng
17 16:00 28/06 16:30 DONG DO 18 2 79.79 1811 P/S Thịnh LONG(NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Long C Tuấn C_H3 TRUONG AN KHƯƠNG VĂN LONG C, 0397.909.896, HT Hạng II
18 15:00 28/06 16:30 COSCO AMERICA 10.8 349.07 114394 P/S (HICT) - HTIT3 Thắng, Hòa Hòa CANG HP SF2,ST2,SU1,2 Sơn LUỒNG 1CHIỀU
19 15:00 28/06 17:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 P/S - TV1 Trung D Nam_NH 16:30 HAPAGENT K1,36 Hiếu
20 15:00 28/06 17:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Trung B 16:30 NHAT THANG 43,36 Hiếu
21 15:00 28/06 17:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 P/S - ĐV 1+2 Đạt C 16:30 SITC SK,DV9 Hiếu
22 14:00 28/06 18:00 AQUA BLUE. 9.44 119.52 9956 P/S - CV1 Đạt A 16:30 VOSA 43,44 Phương
23 13:00 28/06 18:00 WIND CORE 8.3 120.93 7355 P/S - CV3 Dũng F 16:30 GEMADEPT 43,44 Phương
24 05:00 28/06 18:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Tuấn B 16:30 D&T 47,54 Sơn AD: 20,9m
25 17:00 28/06 19:30 HAIAN BELL 8.3 154.5 14308 P/S - NHĐV1 Hưng B 18:30 HAI AN 17,35 Hồng HƯNG B
26 16:30 28/06 19:30 VIET THUAN 12-07. 7.6 119.8 6167 P/S - C128 HQ Bảy 18:30 VT QT EVERGREEN 17,19 Hồng B3
27 17:00 28/06 20:00 FORTUNE FREIGHTER 7.4 123.57 6773 P/S - CV5 Đức B 18:30 VOSCO HC43,44 Hồng
28 19:00 28/06 21:30 SITC FENGHE 8.3 146.5 9925 P/S - ĐV1 Việt B Trường_H2 20:30 SITC SK,DV9 Hiếu NHỜ PTSC 35M
29 21:00 28/06 23:30 CA NAGOYA 8.9 147.9 9984 P/S - NĐV4 Hiếu 22:30 NHAT THANG Sơn + Tiến
30 20:30 28/06 23:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Thuần 22:30 HUNG THINH PHAT SK,ST Sơn + Tiến
31 20:15 28/06 23:30 HONG RUN 18 6.5 120.99 4820 P/S - VIMC Sơn C 22:30 VIET LONG Sơn + Tiến
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - BG Tiên 01:15 D&T CL15,16 HIỂN TIẾN POB
2 08:00 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 HHIT6 - TV3 Ninh 08:30 MACSTAR ST2,STA2/36,45 POB
3 09:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 T.LÝ - TD.TLÝ Quang HAI NAM AD: 20m, POB
4 10:30 HONG JING 5.9 99.95 4498 TOTAL - Eu ĐV 2 Hưng E GSP CL15,16/CL15,16 HƯNG E, POB
5 15:30 MINH PHUC 222 2.6 79.86 2008 TD.Việt Ý - VC Duân BAO KHANH Tăng Hiền VC4, Thay TMT 39
6 17:30 TRUONG AN 06 3 95.12 2917 DT Binh an - Bach Dang Hải D BACH DANG POB,AD=18M,ORDER??
7 22:00 DONG RI 5 98.01 4102 Dai Hai - TOTAL Tuyến B Huy_H3 GSP Phương Tiến POB