KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h00 3m6 Nước ròng: 08h52 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SUNRISE DRAGON 7.4 171.99 17225 ĐV2 - P/S Quân B 01:15 SITC DV6,9 Sơn
2 00:30 00:30 SITC KWANGYANG 8 142.7 9520 TC189 - P/S Tuyến B 01:15 SITC 689,HA19 Sơn
3 02:30 02:30 WOOJIN EVELYN 6 123.5 6976 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F 03:15 INDO Sơn Đã k/c đ/lý nước ròng rất mạnh
4 03:30 03:30 TRUONG AN 05 4 105.67 4414 BG - P/S Dinh NHAT THANG DINH,
5 04:30 04:30 BIENDONG FORTUNE 7 124.8 5725 VIMC - P/S Cường C 05:15 VOSA DV6,9 Sơn Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai
6 09:30 09:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO TỰ ĐI, R/M Vietdragon 68,01H CHỜ ĐỢI
7 12:00 12:00 VIETSUN HARMONY 5.2 117 5338 Nam Hai - P/S Trọng B 13:30 VIETSUN LINES DX1,SK
8 12:30 12:30 FENG YUN HE 6.7 182.87 16737 NĐV2 - P/S 13:15 NAM DINH VU 699,HA35
9 14:30 14:30 THAI BINH 39 6.4 91.94 2293 DAP - P/S Hòa 15:15 CCM 679,689 Hồng Thủy LONG B 02h chờ đợi,order??
10 14:30 14:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Việt B 15:15 HAI NAM Thủy
11 15:00 15:00 MSC MAKALU III 11.4 210.92 32161 HICT - P/S (HICT) Hòa NAM DINH VU TC66,86 Thủy B2,HÒA
12 16:30 16:30 TS CHIBA 8.4 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Vi 17:15 TS LINES SK,ST,1000KW Hiếu
13 17:30 17:30 VP ASPHALT 1 4 98 3125 Thuong Ly - P/S Tuyến A 19:30 VIPCO HC47,54 Hiếu AD=20.5M
14 18:00 18:00 STAR FRONTIER 8 141 9949 GP2 - P/S Quang 19:30 VOSA SK,ST Long A
15 18:30 18:30 MTT PORT KELANG 9.4 172 18680 VIP GP1 - P/S Hiếu 19:15 EVERGREEN DV6,HP006 Tùng A Long A
16 18:30 18:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.3 171.99 17211 TV1 - P/S Trung C 19:15 NORTHERN DT,HC36,1020HP Tùng A Long A
17 18:30 18:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 19:15 D&T HA17,19 Tùng A Long A k/c đ/ly nước lên mạnh
18 18:30 18:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV4 - P/S Tuyến C 19:15 GLS HC36,44 Tùng A Long A ORDER??
19 19:00 19:00 TIEN QUANG 68 4 92.5 3543 TD.Viet Y - P/S Cường D 21:30 VIET SEA Hiếu Phương P12 AD=20.5
20 20:30 20:30 XIN YUAN 237 5.2 114.3 4419 VIMC - P/S Ninh 21:15 VIET LONG SK,ST Thủy Phương
21 20:30 20:30 TOKYO TOWER 8.2 171.99 17229 TV2 - P/S Hội 21:15 WAN HAI DT,HC36,1030HP Thủy Phương
22 20:00 20:30 VIET TRUNG 135 3 94 2917 C128 - P/S Linh 21:15 TRUONG AN HA17,19 Thủy Phương
23 20:30 20:30 DANUM 173 5.8 139.2 8766 MPC - P/S Sơn C 21:15 MACS SK,DV9 Thủy Phương
24 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Bình B 23:15 HAI LINH CL15,ST Hiếu Hồng
25 22:00 22:30 DYNAMIC OCEAN 15 5.8 145.3 8888 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Tùng C THINH AN NGÔ QUỐC TÙNG - HẠNG I-0984.876.531
26 22:30 22:30 NORDLEOPARD 8.2 169.99 18826 VIP GP2 - P/S Tuyên 23:15 SAIGON SHIP DV6,9,950KW Hiếu Hồng
27 23:00 23:00 KILIMANJARO 11.5 260.68 40110 HITC - P/S (HICT) Khoa Quân B HAI VAN TC86,66 Tùng D Hồng B1
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 28/05 01:30 JOYFUL SPIRIT 5.1 120 9129 P/S - PTSC Tuyến C 00:30 MINH LONG CL15,18 Sơn Phương
2 00:30 29/05 02:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - BG Đạt B GSP Sơn Hồng
3 08:00 24/05 03:30 BLUE ARROW 7.5 110.01 4724 P/S - Eu ĐV 2 Duân 02:30 INDO Sơn Phương Thay Woojin Evelyn
4 02:00 29/05 05:30 XIN YUAN 237 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Dinh Vu Hướng 04:30 VIET LONG SK,ST Sơn Tuấn Anh Thay BienDong Fortune
5 03:00 28/05 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Kiên C/M Vietdragon 68,HỦY KH
6 11:00 29/05 14:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Dũng D 12:15 GSP HC47,54 Mạnh
7 12:30 29/05 16:00 VINAFCO 26 6.9 121.35 6362 P/S - CV5 Thành B 14:15 VINAFCO HC34,45 Tuấn Anh Tiến
8 06:00 29/05 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.5 119.1 6543 P/S - CV2 Trung D 14:15 VOSCO HC34,36 Tuấn Anh Tiến
9 15:00 29/05 16:30 ZIM CORAL 11.6 272 74693 P/S (HICT) - HICT Bình A Dũng E S5 Asia TC99,86 Thủy Mạnh B2,THAY MSC MAKALU III
10 15:00 29/05 17:30 NORDLEOPARD 6.9 169.99 18826 P/S - VIP GP2 Long A 16:30 SG SHIP DV6,9,950KW Thủy Tiến thay TS CHIBA
11 12:00 29/05 17:30 A GORYU 8.4 141.93 9562 P/S - NĐV1 Long C 16:30 GEMADEPT HA17,19 Thủy Tiến
12 03:00 28/05 18:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hồng A DUC THO Thủy Thủy HỒNG A, C/M VIET DRAGON 68
13 16:00 29/05 19:30 AEGEAN EXPRESS 8.1 168.8 15095 P/S - TV3 Hòa 18:30 HOI AN DT,36 Tùng A Tùng A
14 16:15 29/05 19:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV1 Hoàng A 18:30 TRONG TRUNG 689,DX1 Tùng A Tùng A THAY GOLD STAR 15
15 23:00 28/05 20:30 DKC 02 5.8 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Hoàng B 18:30 VOSCO HC54,47 Tùng A Mạnh AD=21.7M
16 19:00 29/05 21:30 GREEN CELESTE 9.8 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Sơn A 20:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thủy Tùng A thay MTT PORT KELANG
17 19:00 29/05 21:30 ASL PEONY 9.5 172 18526 P/S - NĐV2 Dũng F 20:30 NHAT THANG 689,PW,1360HP Thủy Tùng A thay FENG YUN HE
18 19:00 29/05 22:30 HAI NAM 06 2.8 88.3 2165 P/S - TD Vat cach Tuân 20:30 HAI NAM Thủy Hiếu P8 AD=16M
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (NĐ) - Hai Thinh (ND) Trung D AN BINH PHAT HỒ HỮU TRUNG -NH-0823.023.872
2 12:00 PHUC THAI 6.6 129.52 7464 CV1 - TV4 Bình A GLS HC34,45 Tiến Tiến POB, BÌNH A