KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22H00 3.4M Nước ròng: 09H48 0.2M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: KHƯƠNG VĂN LONG T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 GRACE 6 175.6 21059 DX - P/S Việt A 01:30 AGE LINES PW,689,DX1 Long A Hồng
2 00:30 00:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Tuyến C 01:15 VSICO HA17,19 Long A Hồng
3 02:00 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV2 - P/S Minh 03:30 VOSCO HC34,36 Tùng D Hồng
4 06:00 06:00 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng E DUC THO R/M VIET DRAGON 68
5 11:30 11:30 BLUE ARROW 5.5 110.01 4724 Lach Huyen 2 - P/S Đạt A DONG DUONG
6 12:30 12:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Tuấn B 13:15 TRONG TRUNG 679,689
7 13:30 13:30 HERON 5.2 116.92 5415 Lach Huyen 2 - P/S Ngọc ASP
8 15:00 15:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Đạt C 17:30 VOSCO HC47,54 AD: 23,2m
9 16:30 16:30 A GORYU 8.2 141.93 9562 NĐV1 - P/S Dũng B 17:15 GEMADEPT HA17,19
10 17:00 17:00 DYNAMIC OCEAN 15 5.8 145.3 8888 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hướng THINH AN NGUYỄN VIẾT HƯỚNG - HT Ngoại Hạng
11 18:00 18:00 SINCERENICE 1 4.2 99.89 4506 C2 - P/S Hưng B 19:30 MINH LONG HC28,46
12 18:30 18:30 GREEN CELESTE 9 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Khánh 19:15 EVERGREEN PW,TP3,970KW
13 18:30 18:30 MIPECORP-55 3.8 96.32 2301 BĐ - P/S Tình 19:15 DUC THO
14 18:30 18:30 ASL PEONY 7.6 172 18526 NĐV2 - P/S Cường B 19:15 NHAT THANG 689,PW,1360HP
15 20:30 20:30 AEGEAN EXPRESS 8.6 168.8 15095 TV3 - P/S Dũng C 21:15 HOI AN DT,HC36
16 22:00 22:00 MERWEDEGRACHT 6.5 142.12 9524 C1 - P/S Hoàng B 21:30 THORESEN K1,28
17 22:00 22:00 BINH MINH 09 5.6 89.68 2975 TD DT.Nam Trieu - P/S Tuyến B 23:30 QUOC TE XANH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:24 24/05 05:30 OCEANUS 9 5.5 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Hưng C 04:30 ASP TP2,3 Long A Phương THAY BLUE ARROW
2 02:00 30/05 05:30 HAI NAM 66 4.9 79.8 1599 P/S - K99 Duân 04:30 HAI NAM Long A Phương
3 05:00 30/05 06:30 WAN HAI A03 9.9 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT Trung A, Trung B Trung B WAN HAI TC99,86,66 Long A Sơn TRUNG A-THẮNG ,B1, LUỒNG MỘT CHIỀU,THAY KILIMANJARO
4 06:00 30/05 14:30 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.ĐTNT Hoàng B 12:15 QUOC TE XANH AD=14M
5 10:00 28/05 15:30 GAS TESSA 6.6 112.56 5103 P/S - DAP Đạt B 14:15 HAI NAM 689,699
6 12:00 30/05 15:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Đức A 14:30 DUC THO 689,679
7 15:00 30/05 17:30 SITC KAOHSIUNG 7.6 139.72 9280 P/S - TV4 Ngọc 16:15 SITC DV6,9
8 15:00 30/05 18:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 P/S - GP1 Tuyến A 16:30 S5 ST,SK
9 11:00 30/05 18:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 P/S - BG Bình A GSP BÌNH A
10 16:15 30/05 19:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - N.VINH Anh B 18:15 TRONG TRUNG 689
11 16:00 30/05 19:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Tuyến C 18:15 D&T CL15,DX1
12 16:00 30/05 19:30 JJ SUN 8.6 147.87 9957 P/S - NĐV3 Cường C 18:15 GEMADEPT 699,PW
13 19:00 30/05 21:30 SITC SHANDONG 9.1 171.99 17119 P/S - ĐV2 Anh A 20:15 SITC DV9,HP006
14 19:00 30/05 21:30 CA OSAKA 9.3 147.9 9984 P/S - NĐV4 Trí 20:15 NHAT THANG 689,PW,1360HP
15 19:00 30/05 21:30 TS LIANYUNGANG 9.5 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Việt B 20:15 TS LINES SK,ST,1000KW Thay Green Celeste
16 21:00 30/05 23:30 INSPIRE 8.8 172.2 17791 P/S - ĐV1 Dũng F 22:15 Hapagent DT,HC36,1000KW
17 21:00 30/05 23:30 SITC HAINAN 9.6 171.99 17119 P/S - TV2 Trung D 22:15 SITC DV9,HP006
18 21:00 30/05 23:30 JIN JI YUAN 8.8 189.7 25700 P/S - VIMC Trung C 22:15 Hapagent TÀU PHƯƠNG ÁN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 BLUE ARROW 5.4 110.01 4724 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Tiên DONG DUONG POB,K/C D/lý nước ròng mạnh
2 12:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 BG - Eu ĐV 1 Thuần GSP CL15,18 POB ,thay QUANG VINH STAR
3 15:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Hiệu BINH MINH POB, AD: 15m
4 15:30 SAI GON GAS 4.4 95.5 3556 Thang Long Gas - ĐÀI HẢI Bảy GSP HC47,28/CL15,18 POB, AD: 22,6m
5 19:00 AN BINH PHAT 88 5.7 106.18 3621 HAI THINH (NĐ). - P/S (NĐ) Hưng D AN BINH PHAT POB, Nguyễn Viết Hưng - HT hạng III
6 20:00 TRUONG AN 06 2.9 95.12 2917 TD Dong Do - BG Sơn A TRUONG AN pob