KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY27 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 3m2 Nước ròng: 06h52 0m7

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT TÙNG TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MAKHA BHUM 7 172 18341 NamĐV3 - P/S Tuấn B 01:15 NAM DINH VU PW,699 Phương Tuấn B
2 10:30 10:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 NAM VINH - P/S Long B 11:15 TRONG TRUNG 679 Tiến TRUNG C
3 10:30 10:30 ASL TAIPEI 6 171.9 18724 NamĐV2 - P/S Hòa 11:15 NHAT THANG PW,699 Tiến
4 12:30 12:30 BIENDONG FORTUNE 7.4 124.8 5725 VIMC - P/S Long A VOSA SK,ST Tiến
5 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng A 13:15 VSICO HA17,19 Tiến
6 12:30 12:30 WAN HAI 102 8 144.1 9834 TV5 - P/S Dũng C 13:15 WAN HAI HC36,44,1088HP Tiến
7 12:30 12:30 LITTLE ATHINA 7 171.9 19129 TV1 - P/S Trung C SAIGON SHIP DT,36,1000KW Tiến
8 13:00 13:00 MSC SOMYA III 10.1 207.4 25361 HICT - P/S (HICT) Hồng A NAM ĐINH VU TC99,A8 T.Anh
9 14:00 14:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV2 - P/S Bình B VOSCO HC34,45 Tùng A
10 14:00 14:00 COSMIC TIGER 5.75 119.93 9929 CV1 - P/S Việt A BLUE OCEAN HC34,45 Tùng A
11 14:00 14:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 GP1 - P/S Hiệu Transimex ST,SK Tiến
12 14:00 14:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 Nam Hai - P/S Đạt B GMD HA35,DX1 Tiến Đã k/c đ/lý nước lên manh y/c tăng cường tàu lai khỏe
13 14:30 14:30 DONG HO. 8.5 119.6 6543 MPC - P/S Anh B HAI AN HA17,19 Tùng D
14 14:30 14:30 SITC YOKOHAMA 8.7 144.83 9549 ĐV2 - P/S Hội SITC SK,ST Tùng D
15 14:30 14:30 HF FORTUNE 8.5 142.7 9610 TV4 - P/S Hoàng A SITC SK,ST Tùng D
16 16:00 16:00 GLORY MAJESTY 6.3 103.63 6632 C2 - P/S Hưng E VOSA HC46,54 T.Anh
17 18:30 18:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 Eu ĐV 1 - P/S Hoàng B INDO 689,699
18 18:30 18:30 PRIDE PACIFIC 9.5 147 12545 NamĐV1 - P/S Thành B NAM ĐINH VU 689,PW
19 18:30 18:30 HAIAN ROSE 9 171.99 17515 HAI AN - P/S Hồng A HAI AN HA17,19,35 Hủy KH, xem NK
20 18:30 18:30 WAN HAI 173 9.3 172.1 16472 TV2 - P/S Hùng B WAN HAI K1,HC36,1088HP
21 19:30 19:30 PRINCE GOLD 4.5 128.8 6454 TD.DTNamTrieu - P/S Cường D AN PHAT
22 20:30 20:30 HAIAN ROSE 9 171.99 17515 HAI AN - P/S Tuấn B HAI AN TUẤN B
23 22:30 22:30 VINASHIN EXPRESS 01 6.8 184.1 16174 MPC - P/S Tình NOW STAR 699,PW Phí HT ??
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 27/04 12:30 KING RICH 4.2 132 7916 P/S - ĐTFR Anh A LE QUOC Mạnh P8 ANH A, Tàu kéo, POB F7-8
2 11:00 27/04 13:30 SKY HOPE 8.2 145.71 9742 P/S - TV5 Tuyến B 12:30 NHAT THANG HC44,36 T.Anh T.Anh Thay WAN HAI 102
3 09:00 27/04 13:30 DONG MENG KUAI HANG 1 5 97.18 3609 P/S - VIMC Trung C 10:30 VIET LONG SK,ST T.Anh T.Anh DUÂN, thay BIENDONG FORTUNE, 02h chờ đợi
4 10:30 27/04 13:30 TAN CANG GLORY 7.5 133.6 6474 P/S - C128 HQ Nam 12:30 Tan Cang 699,689 T.Anh T.Anh B3
5 08:00 27/04 14:00 CHANG XIONG 6.3 117.8 6550 P/S - ĐX Ngọc AGE LINES DX1,CL15 T.Anh Tiến Thay WOOYANG PRINCESS, 02h chờ đợi
6 13:00 27/04 15:30 MILD SONATA 8.2 147.9 9994 P/S - NamĐV3 Cường C GEMADEPT Tùng D Tùng D
7 12:30 27/04 16:00 EAST WELL 5.6 87.25 2252 P/S - LHTS 2 Tiên AGE LINES Tùng D T.Anh
8 10:00 27/04 16:30 TRUONG THANH 88 5.3 91.9 3570 P/S - TD.VC Hưng D Truong Thanh Long A P12 AD:20m
9 14:40 27/04 16:30 SYNERGY KEELUNG 11.25 260.05 40030 P/S (HICT) - HICT Tùng A Quân B VNT Tùng D Long A Thay MSC Somya III
10 14:00 27/04 17:30 YM INSTRUCTION 9.4 172.7 16488 P/S - NamĐV2 Dũng F NAM DINH VU Long A
11 15:00 27/04 17:30 EVER CHARM 8.9 171.98 17933 P/S - VIP GP1 Tùng C EVERGREEN Long A
12 14:30 27/04 17:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 P/S - C128 HQ Quang TRUONG HAI Long A B2, Y/C C/M Phải
13 15:00 27/04 18:00 NASICO NAVIGATOR 6.6 134.3 7249 P/S - CV2 Tuân GLS Long A
14 10:30 26/04 19:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Trung D D&T HA17,19 Thay Thang Long Gas
15 17:00 27/04 19:30 YM HAWK 5.6 168.8 15167 P/S - NamĐV1 Hội NAM ĐINH VU Thay Pride Pacific
16 16:00 27/04 20:00 THANH THANH DAT 999 4.5 154.94 18680 P/S - TD.ĐTNT Dũng B MINH LONG
17 18:00 27/04 22:00 YIN LU 8.6 190 30472 P/S - C4 Đông AGE LINES DT,HC45,28 C4+5
18 21:00 27/04 23:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Hùng B HAI AN HA17,19 Thay HAIAN ROSE
19 20:00 27/04 23:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hiếu DUC THO SK,ST
20 21:00 27/04 23:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Thuần VSICO HA17,19
21 21:00 27/04 23:30 HELGOLAND 7.5 171.9 18680 P/S - TV1 Khoa SAI GON SHIP K1,HC44,1000KW
22 21:00 27/04 23:59 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - Nam Hai Hoàng B VIETSUN LINES HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 WOOYANG PRINCESS 5.4 110.49 7516 ĐX - C3 Khánh GOLDENLINK Long A Tiến
2 15:00 THANH CONG 98 4.2 79.8 1537 TD.Việt Ý - Lach Huyen 1 Đạt C BIEN VIET ĐẠT C
3 15:00 AN BINH PHAT 88 5.5 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (NĐ) Thương AN BINH PHAT LÊ XUÂN THƯƠNG - HT hạng II