KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 2m9 Nước ròng: 06h23 1m0

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 SHUN YUE 13 6.5 99.98 3745 CV2 - P/S Hưng D AGE LINES Tùng A T.Anh
2 00:30 00:30 CONSERO 7 146 9972 NĐV4 - P/S Cường C 01:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng A T.Anh
3 00:30 00:30 GAZ VENEZIA 5.9 112.35 6118 DAP - P/S Cường D 01:15 DUC THO HA17,19 Tùng A T.Anh
4 08:30 08:30 ULTIMA 7.6 141 9568 TV4 - P/S Hội 09:15 TS LINES HC36,44 Sơn
5 09:00 09:00 OOCL SAVANNAH 10.5 260.05 40284 HICT - P/S (HICT) Trung A Dũng E GREENPORT TC99,86 Tuấn Anh Sơn B2
6 10:00 10:00 JAYA OCEAN 5 102.51 4275 ĐX - P/S Trọng A 11:30 DUC THO HA19,DX1 Tùng D Hiếu
7 10:30 10:30 STRAITS CITY 7 141.9 9587 NĐV2 - P/S Thành B 11:15 NHAT THANG 689,699 Tuấn Anh Hiếu
8 10:30 10:30 SITC HENGDE 7.3 171.9 18820 ĐV2 - P/S Bình B 11:15 SITC DV6,9 Tuấn Anh Hiếu
9 10:30 10:30 MAERSK NORESUND 7.5 171.93 25805 TV1 - P/S Dũng D 11:15 SAI GON SHIP DT,36,935 Tuấn Anh Hiếu
10 12:00 12:00 HEUNG-A AKITA 7.5 141 9998 GP2 - P/S Trung D 13:30 GREEN PORT Sky,Star Tuấn Anh Sơn
11 12:30 12:30 HONIARA CHIEF 7.6 185.79 30068 VIP GP1 - P/S Bình A 13:12 NHAT THANG PW,689,1608HP Tuấn Anh Sơn
12 13:00 13:00 MSC GENERAL IV 12.6 264.28 41835 HICT - P/S (HICT) Khoa Anh B 15:30 NAM DINH VU TC99,86 Hồng Sơn B1
13 13:00 13:00 DKC 02 4.2 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Hưng F 15:30 VOSCO HC28,47 Tùng D ad = 23,3m
14 14:30 14:30 KOTA RAKYAT 8 146 9725 NamĐV1 - P/S Bảy 15:15 PIL HA17,35 Sơn
15 16:30 16:30 HAIAN BELL 8.7 154.5 14308 HAI AN - P/S Cường B 15:15 HAI AN HA17,35 Sơn Kiên
16 20:30 20:30 SITC MACAO 8.6 171.9 17119 TV4 - P/S Cường C SITC Kiên
17 22:30 22:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Hiệu NHAT THANG Mạnh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 25/04 01:30 MAERSK NORESUND 7.9 171.93 25805 P/S - TV1 Vinh 00:30 SAI GON SHIP Dt,36,935 Tùng A Phương
2 01:00 26/04 03:30 MAKHA BHUM 7.6 172 18341 P/S - NĐV3 Đức A 02:30 NAM DINH VU 699,PW Phương Tùng A
3 16:00 26/04 07:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hướng DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68, taxi, HUY KH, xem nk
4 09:00 26/04 10:30 MSC SOMYA III 9.7 207.4 25361 P/S (HICT) - HICT Thắng NAM DINH VU TC66,86 Tùng D Tùng D B2, thay OOCL Savannah
5 08:00 26/04 13:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - N.VINH Hội 12:30 TRONG TRUNG 679 Hồng Hồng
6 11:00 26/04 13:30 HF FORTUNE 8 142.7 9610 P/S - ĐV2 Hòa 12:30 SITC Sky, DV9 Hồng Hồng Hòa, Thay Sitc Hengde
7 11:00 26/04 13:30 ASL TAIPEI 8.2 171.9 18724 P/S - NĐV2 Trí 12:30 NHAT THANG PW,689,1360 Hồng Hồng Thay Straits City
8 11:00 26/04 14:00 PACIFIC EXPRESS 7.5 128.5 8333 P/S - Nam Hai Dinh 12:15 GEMADEPT HA17,19 Hồng Tùng D
9 10:30 26/04 14:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.4 141 9946 P/S - GP1 Tuyến B 12:15 TRANSIMEX Sky,Star Hồng Tùng D
10 13:00 26/04 15:30 SITC MACAO 8.4 171.9 17119 P/S - TV4 Hiếu 14:30 SITC DV6,9 Sơn Sơn Thay Ultima
11 11:00 26/04 17:30 HAIAN ROSE 8.9 171.99 17515 P/S - HAI AN Thịnh 14:30 HAI AN HAIAN ROSE Sơn Sơn Thay Haian Bell, order??
12 15:00 26/04 17:30 LITTLE ATHINA 8.6 171.9 19129 P/S - TV1 Trung D 16:30 SAI GON SHIP K1,36,1000KW Hiếu Sơn Thay Maersk Noresund
13 15:00 06/04 17:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Thuần 16:30 VSICO HA17,19 Hiếu Sơn
14 15:00 26/04 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 P/S - CV2 Trọng B 16:15 VOSCO HC34,45 Hiếu Hiếu
15 17:00 26/04 19:30 WAN HAI 173 9.1 172.1 16472 P/S - TV2 Anh A 18:30 WAN HAI K1,36,1088HP Sơn Tiến
16 17:00 26/04 19:30 BIENDONG FORTUNE 7.3 124.8 5725 P/S - VIMC Thành C 18:30 VOSA SK,ST Sơn Tiến
17 18:00 26/04 20:30 CSCL SOUTH CHINA SEA 10.4 335 116568 P/S (HICT) - HICT Trung B, Dũng B Dũng B NAM DINH VU TC99,86,66,TP8 Kiên B1, luồng 1 chiều, thay MSC GENERAL IV
18 19:00 26/04 21:30 WAN HAI 102 7.8 144.1 9834 P/S - TV3 Tuyến C 18:30 WAN HAI HC36,44,1088HP Tiến + Hồng
19 19:00 26/04 21:30 PRIDE PACIFIC 8.3 147 12545 P/S - NĐV1 Long B 18:30 NAM DINH VU HA17,19 Tiến + Hồng
20 19:00 26/04 21:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - MPC Việt B 18:30 HAI AN HA17,19 Tiến + Hồng
21 03:00 26/04 21:30 THANG LONG GAS 5.5 95.3 3434 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C 18:30 DONG DUONG 689,699 Tiến + Hồng thay VENUS GAS, Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
22 19:00 26/04 21:30 SITC YOKOHAMA 8.5 144.83 9549 P/S - ĐV2 Minh 18:30 SITC Tiến + Hồng MINH, thay HF FORTUNE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 GAS EMPEROR 4.8 105 5087 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Đức B 03:15 ASP TP3,CL18 Tùng A Phương POB
2 02:30 VENUS GAS 5.1 99.92 3540 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Ninh ASP TP3,CL18 Tùng A Tùng A POB, thay Gas Emperor
3 20:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 Eu ĐV 1 - BG Quang ASP POB
4 20:30 HF FORTUNE 7.5 142.7 9610 ĐV2 - TV4 Long C CP ĐINH VU POB, thay SITC MACAO