KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 3m5 Nước ròng: 05h56 0m4

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TIÊN T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 05:00 CMA CGM NORMA 11.3 349.07 107711 HICT - P/S (HICT) Trung A, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,TP8 Mạnh Luồng 1 chiều, xem nky
2 08:30 08:30 QUANG ANH GM 3.6 91.94 2971 PETEC - P/S Hưng D 09:15 TRONG TRUNG 679,689 Tuấn Anh
3 10:00 10:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 CV2 - P/S Hưng A 11:30 GLS HC34,45 Tùng D
4 10:00 10:00 KANG MAN 6.3 189.99 29995 C4 - P/S Dũng C 11:30 AGE LINES K1,44 Tùng D C4+5
5 10:30 10:30 MAERSK NUSSFJORD 7.4 171.9 25805 TV2 - P/S Trung D 11:15 SGS K1,36,935KW Phương
6 10:30 10:30 TS KOBE 7.6 141.93 9775 VIP GP1 - P/S Hoàng A 11:15 TS LINES 689,699 Phương
7 10:30 10:30 HONG RUN 18 5.1 120.99 4820 VIMC - P/S Tuân 11:15 VIET LONG SK,ST Phương
8 10:30 10:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng F 11:15 DUC THO HL9 Rời mạn VIET DRAGON 68
9 10:30 10:30 TRUONG THANH 16 4 128.3 6122 C128 HQ - P/S Hòa BIEN VIET HA17,19 Phương
10 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Dũng D 13:15 VSICO HA17,19 Long A Tiến Đã k/c đ/lý nước lên rất mạnh, y/c tăng cường tau lai khỏe
11 12:30 12:30 SITC LIANYUNGANG 8.2 143 9734 TV1 - P/S Cường C 13:15 SITC DV9,SK Long A Tiến
12 12:30 12:30 WAN HAI 102 8.2 144.1 9834 TV5 - P/S Bình B 13:15 WAN HAI HC36,44,1088HP Long A Tiến
13 12:30 12:30 SM TOKYO 7.2 147.87 9928 HAI AN - P/S Đạt B 13:15 HAI AN HA18,TP2 T.Anh Tiến
14 13:00 13:00 NGOC AN 68 4.7 92.33 2996 TD.Việt Ý - P/S Vi DUC THO T.Anh Sơn ad = 22.3m
15 14:30 14:30 ASL QINGDAO 7.2 171.9 18724 NamĐV2 - P/S Nam Đức B H1 13:15 NHAT THANG PW,699,1360HP Sơn Sơn
16 16:30 16:30 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 Eu ĐV 2 - P/S Cường D DUC THO HA17,19 Tùng D Tùng D
17 16:30 16:30 KOTA NABIL 9.1 179.7 20902 NamĐV4 - P/S Hồng A PIL 699,HA35,900KW Tùng D Tùng D
18 17:00 17:00 TRUONG AN 19 5.6 82.3 2131 TD.Việt Ý - P/S Thuần HOANG PHUONG Sơn Hiếu P12 ad = 18m
19 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 8 141 9946 GP - P/S Minh Transimex ST,SK Hiếu
20 18:00 18:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Hưng E GEMADEPT HA17,19 Thủy Hiếu
21 18:30 18:30 HANSA HOMBURG 9.4 175.5 18252 TV4 - P/S Anh B Cang HP 36,DT,900KW Hồng Hiếu
22 21:00 21:00 YM MODERATION 10.5 293.18 71821 HICT - P/S (HICT) Hùng B Anh A GREEN PORT 99,86,66 Kiên
23 22:30 22:30 SITC QINZHOU 7 142.7 9590 ĐV - P/S Tuấn B SITC SK,DV9 Thủy đã k/c tàu lai khỏe nước ròng rất mạnh
24 22:30 22:30 DONG HO. 8.1 119.6 6543 MPC - P/S Hưng F HAI AN HA17,35 Thủy đã k/c tàu lai khỏe nước ròng rất mạnh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:00 21/05 01:30 MU DAN YUAN 5.6 110.8 4830 P/S - Eu ĐV 1 Định 00:30 DONG DUONG 689,699 Hiếu Hiếu thay ANNIE GAS 09
2 23:00 24/05 01:30 MAERSK NUSSFJORD 6.8 171.9 25805 P/S - TV2 00:30 SAI GON SHIP DT,HC36,935KW Hiếu Hiếu
3 05:00 25/05 08:00 XIN MEI ZHOU 9.7 335 90757 P/S (HICT) - HICT Tình, Tuyên Tuyên NAM DINH VU TC99,86,66,TP8 Hiếu Phương Thay CMA CGM NORMA, luồng 1 chiều
4 04:00 25/05 10:00 GLORY CHALLENGER 6 116.94 8696 P/S - ĐX Dũng E 08:15 PACIFIC DX1,CL18 Tuấn Anh Tùng D
5 11:00 25/05 13:30 MORESBY CHIEF 8.1 185.87 26971 P/S - NHĐV2 Linh 12:30 NHAT THANG 689,PW,1200KW Tùng D Tùng D Tăng cường công suất tàu lai
6 11:00 25/05 13:30 DONG HO. 7.9 119.6 6543 P/S - MPC Sơn A 12:30 HAI AN HA17,19 Tùng D Tùng D
7 11:00 25/05 13:30 PROGRESS 8.6 145 9858 P/S - PTSC Thành C 12:30 VSICO HA17,19 Tùng D Tùng D Thay PROSPER
8 05:00 25/05 14:00 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 P/S - CV4 Bình A 12:15 VINAFCO HC34,45 Tùng D Tiến
9 12:30 25/05 14:30 HOANG HA STAR 3.5 89.95 1694 P/S - BG Thương PV TRANS Tùng D Sơn
10 13:00 25/05 15:30 HAIAN ALFA 9.1 171.9 18852 P/S - HAI AN Dinh Tuyến C H1 HAI AN HA35,17,19 Tùng D Long A Thay SM Tokyo
11 13:00 25/05 15:30 EVER CHARM 8.5 171.98 17933 P/S - VIP GP1 Long B Hưng B H1 14:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng D Long A
12 13:00 25/05 15:30 EVER CERTAIN 8.8 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Trung D 14:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng D Long A
13 12:00 25/05 16:30 TRAN MINH 36 6.6 92.2 2973 P/S - VC Duân BIEN VIET Tùng D P8 ad = 20m
14 12:00 25/05 16:30 BINH MINH 39 5.4 87.5 2445 P/S - TD.Việt Ý Trí BINH MINH Tùng D P8 ad = 15m
15 14:15 25/05 17:30 THAI BINH OIL 6 117.37 5529 P/S - Eu ĐV 1 Thành B TRONG TRUNG 689,699 Hồng Tiến Thay Mu Dan Yuan
16 01:30 25/05 19:30 HAI LINH 02 8.3 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức A HAI LINH HA19,35 Tiến Hồng
17 19:00 25/05 21:30 YM HAWK 6.6 168.8 15167 P/S - NĐV4 Tùng C GEMADEPT 699,HA35 Sơn Kiên Thay Kota Nabil
18 21:00 25/05 22:30 MSC SHANVI III 12.4 231 35981 P/S (HICT) - HICT Vinh Việt A NAM DINH VU TC66,86 Thủy Thủy Thay YM Moderation
19 20:30 25/05 23:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Thành B VOSA SK,ST Thủy Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 ANTEA. 4 34.95 11.7 C9 - Lan Ha Cường B NHAT THANG T.Anh Long A HL10
2 16:30 MU DAN YUAN 5 110.8 4830 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng C INDO Tùng D Tiến POB, Thay FS Bitumen No1