KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h11 3m2 Nước ròng: 05h26 0m7

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 08:30 DONG FANG FU 7 161.85 13199 NHĐV2 - P/S Ngọc H1 09:15 ORIMAS DV6,SK Long A
2 08:30 08:30 PT REWIN 6.7 127.66 9932 MPC - P/S Tùng C 09:15 THORESEN SK,ST Long A
3 10:30 10:30 STRAITS CITY 8.2 141.9 9587 NamĐV4 - P/S Thuần 11:15 NHAT THANG 689,699 Hồng Sơn
4 10:30 10:30 YM INSTRUCTION 7.4 172.7 16488 NamĐV2 - P/S Hải D Long C H1 11:15 NAM DINH VU PW,699 Hồng Sơn
5 11:30 11:30 OCEANUS 9 5.5 99.9 4518 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO ST,SK Hồng DŨNG D, R/M Vietdragon 68
6 12:00 12:00 HEUNG-A AKITA 8.1 141 9998 GP1 - P/S Thành B GREEN PORT ST,SK Sơn Tùng A
7 12:30 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Bình B NHAT THANG 689,699 Phương Tùng A
8 12:30 12:30 OREGON HIGHWAY 7.6 199.94 57147 TV5 - P/S Hội VIETFRACHT K1,36 Phương Tùng A
9 14:30 14:30 SITC JIANGSU 9.3 171.99 17119 ĐV2 - P/S Hoàng A SITC DV6,9 Tùng D
10 16:00 16:00 BINH MINH 09 5.4 89.68 2975 TD DT.Nam Trieu - P/S Duân QUOC TE XANH Thủy
11 16:30 16:30 YM INTERACTION 8.5 172.7 16488 NĐV3 - P/S Anh B NAM DINH VU 689,PW,800KW Sơn
12 16:30 16:30 EPIC ST.KITTS 5 99.9 4303 Eu ĐV 1 - P/S Trọng B D&T CL15,18 Sơn
13 18:00 18:00 CHENG JI HAI 3.5 99.8 2997 C1 - P/S Anh A S&A Thủy
14 18:30 18:30 CNC SATURN 9 172 18652 TV2 - P/S Trung B Hưng B H1 CMA CGM DT,36,1010KW Tùng A
15 18:30 18:30 CTP FORTUNE 8.4 161.96 14855 TV3 - P/S Khánh CANG HP DT,36 Tùng A
16 19:00 19:00 HUY HOANG 666 5.8 98.75 2789 TD.Việt Ý - P/S Đạt C DUONG HUY HOANG Thủy ad = 9m
17 19:30 19:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 BG - P/S Việt B D&T Phương
18 21:00 21:00 COSCO DURBAN 9.9 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Đông Quân B NAM DINH VU TC99,86 Mạnh
19 22:30 22:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 NAM VINH - P/S Long A TRONG TRUNG 679 Tùng A
20 22:30 22:30 SITC KOBE 5 144.83 9571 ĐV2 - P/S Dũng C SITC SK,DV9 Kiên
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 23/05 01:30 YM INTERACTION 7.4 172.7 16488 P/S - NamĐV3 Linh 00:30 NAM DINH VU PW,699 Tuấn Anh Tuấn Anh LINH
2 04:30 24/05 06:30 CMA CGM NORMA 10.7 349.07 107711 P/S (HICT) - HICT Tình, Trung C Trung C NAM ĐINH VU TC99,86,66,TP08 Tuấn Anh Long A luồng 1 chiều
3 06:30 24/05 09:30 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - Eu ĐV 2 Đức B 08:30 DUC THO HA17,19 Tiến Tiến ĐỨC B, Thay Annie Gas 09
4 06:30 24/05 10:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Ninh 08:15 GSP HC54,47 Tiến Tiến ad = 22.2m, Thay Lady Valencia
5 21:00 23/05 11:30 ANNABELLA 7.35 119.93 6711 P/S - DAP Tuyến C 10:30 NEW WAY 689,679 Hồng Sơn P8 HIỆU
6 07:00 24/05 11:30 HAIAN TIME 8.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Thịnh Tuyến A H1 10:30 HAI AN HA35,19 Hồng Tùng D
7 09:00 24/05 11:30 SITC LIANYUNGANG 8.1 143 9734 P/S - TV1 Tuyến B 10:30 SITC DV9,SK Hồng Tùng D
8 22:00 23/05 12:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Hồng DŨNG D, C/M Vietdragon 68
9 08:30 24/05 12:30 CONG THANH 07 6 79.98 2702 P/S - Ben Lam Đạt B 10:15 QUOC TE XANH Hồng Tiến P10 ad = 17m
10 11:00 24/05 13:30 TS KOBE 8.6 141.93 9775 P/S - VIP GP1 Đức A 12:30 TS LINES 689,699 Tùng D Phương
11 11:00 24/05 14:00 HNLMS TROMP 7.2 144.52 6326 P/S - CV3 Thắng 12:15 PROSHIPSER Tùng D Hồng Tàu quân sự, y/c cập mạn phải
12 12:15 24/05 15:30 QUANG ANH GM 5.9 91.94 2971 P/S - PETEC Hưng C TRONG TRUNG 679,689 Long A Phương
13 12:30 24/05 15:30 KOTA NABIL 8.9 179.7 20902 P/S - NamĐV4 Đạt A PIL HA35,699,900KW Long A Phương
14 11:00 24/05 15:30 SITC KOBE 7.7 144.83 9571 P/S - ĐV2 Thành C SITC SK,ST Long A Phương Thay SITC Jiangsu
15 12:00 24/05 15:30 TRUONG THANH 16 7 128.3 6122 P/S - C128 HQ Cường C BIEN VIET SK,ST Long A Phương
16 12:00 24/05 16:30 HAI PHAT 26 5.2 94.99 2858 P/S - TD.Việt Ý Đông HAI PHAT K1,36,900KW Long A Thủy P8 AD = 17M
17 15:00 14/05 17:30 ASL QINGDAO 9 171.9 18724 P/S - NamĐV2 Hội NHAT THANG PW,689,1360HP Sơn
18 15:00 24/05 17:30 HANSA HOMBURG 8.4 175.5 18252 P/S - TV4 Hồng A CANG HP DT,36,900KW Sơn
19 08:00 24/05 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 8 141 9946 P/S - GP2 Sơn C TRANSIMEX ST,SK Sơn
20 14:30 24/05 18:00 BRIGHT KOWA 9 182.98 30655 P/S - C5 Trung A AGE LINES K1,45 Sơn C5+C6
21 16:30 24/05 19:30 HONG RUN 18 5.9 120.99 4820 P/S - VIMC Minh VIET LONG HC36,34,1088HP Tùng A
22 17:00 24/05 19:30 WAN HAI 102 8.2 144.1 9834 P/S - TV5 Việt A WAN HAI HC36,44,1088HP Tùng A Thay O.Hightway
23 17:00 24/05 20:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV2 Tuấn B GLS HC34,45 Tùng A
24 19:00 24/05 21:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Bảy VSICO HA17,19 Kiên
25 19:00 24/05 21:30 SM TOKYO 7.8 147.87 9928 P/S - HAI AN Cường B HAI AN HA18,TP2 Kiên thay HAIAN TIME
26 19:00 24/05 22:00 PACIFIC EXPRESS 6.8 128.5 8333 P/S - Nam Hai Hưng F GEMADEPT HA17,19 Kiên
27 18:00 24/05 22:00 BROAD OCEAN 3 4.2 135 8023 P/S - TD DT.Nam Trieu Quang HAI DANG Kiên
28 18:00 24/05 22:00 JIE TAI 8 6.3 96.5 2931 P/S - C1 Tùng A AGE LINES HC28,46 Kiên Thay CHENG JI HAI
29 18:30 24/05 22:30 YM MODERATION 9.8 293.18 71821 P/S (HICT) - HICT Hùng B Hướng GREEN PORT SK,ST Thủy thay COSCO DURBAN
30 21:00 24/05 23:30 SITC QINZHOU 8.1 142.7 9590 P/S - ĐV2 Nam Tiên_H2 SITC SK,DV9 Thủy thay SITC KOBE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 LADY VALENCIA 4.2 99 3603 Thang Long Gas - MIPEC Sơn A GSP Tùng D Tùng D POB
2 08:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Vi 09:15 ASP Hồng HL10 pob, TRUNG D
3 15:30 THAI BINH 39 4.2 91.94 2293 TD DT.Binh An - LHTS Định CCM 679,689 Phương Thủy P8 pob
4 16:00 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Cường D THAI BINH DUONG TP3,CL18 Phương HL10 pob, thay EPIC ST.KITTS
5 20:30 HAIAN TIME 6 161.85 13267 HAI AN - MPC Trung D HAI AN HA35,17 Hiếu Mạnh pob
6 22:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Trí THAI BINH DUONG TP3,CL15 Kien Kiên pob