KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h24 2m2 Nước ròng: 02h48 1m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 SUNNY KALMIA 7.1 137.6 9940 GP1 - P/S Hồng A 01:30 KMTC SK,ST TÙNG A
2 00:30 00:30 ZIM MOUNT DENALI 12 366.08 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Đông, Tình Tình S5 VN SF2,STM2,SU2,TUG01 SƠN LUỒNG 1 CHIỀU
3 00:30 00:30 SITC TONGHE 8.5 146.5 9925 ĐV1 - P/S Ngọc 01:15 SITC SK,DV9 TÙNG A
4 02:30 02:30 EVER CROWN 9 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Trung D 03:15 EVERGREEN DV6,9 SƠN
5 02:30 02:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.8 172 17211 TV1 - P/S Hòa 03:15 NORTHFREIGHT K1,36 SƠN
6 02:30 02:30 POTENTIA 6.36 138.5 9627 MPC - P/S Long A 01:15 THORESEN 17,19 SƠN
7 05:00 05:00 XIN PU DONG 10.1 279.9 66433 HICT1 - P/S (HICT) Tùng A TC-HICT TC99,66,62 PHƯƠNG
8 10:30 10:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Long B Huy_H3 11:15 TRONG TRUNG 17,19 Tuấn Anh
9 12:30 12:30 GLORY SHANGHAI 7.5 141 9952 NĐV4 - P/S Sơn B Trường_H2 13:15 NAM DINH VU 17,19 Hồng
10 12:30 12:30 AEGEAN EXPRESS 8.3 168.8 15095 TV3 - P/S Dũng D HOI AN K1,45 Hồng
11 14:30 14:30 HAIAN LINK 7.3 147 12559 HAI AN - P/S Hiếu Thương - H1 HAI AN 17,19 Long
12 14:30 14:30 CA SAIGON 8.5 166.95 17871 NĐV2 - P/S Hòa NHAT THANG 699,PW Long
13 14:30 14:30 COSCO VALENCIA 12.4 261.1 40465 HTIT3 - P/S (HICT) Hướng HAPAGENT SF2,TUG1 Thuỷ
14 15:00 15:00 YM COOPERATION 10.2 209.75 32720 HICT2 - P/S (HICT) Đạt A Tuân_NH GREENPORT 62,A8 Thuỷ
15 16:30 16:30 ADAM ASNYK 8.3 199.69 24115 NĐV1 - P/S Khánh Tuyến B_NH AGE LINE 35,TP02 Thuỷ
16 16:30 16:30 WAN HAI 328 9.4 203.5 30956 NĐV3 - P/S Dũng F CAT TUONG PW,699,TP03 Thuỷ
17 16:30 16:30 TAICHUNG 9.3 183.2 16705 NHĐV2 - P/S Vinh GREENPORT 17,19,35 Thuỷ
18 17:30 17:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 T.LÝ - P/S Trọng A TRONG TRUNG HC46 Tiến ad = 20m
19 20:00 20:00 HEUNG-A YOUNG 8.4 141.03 9599 GP - P/S Hưng B GREENPORT ST,SK
20 20:30 20:30 DONG HO. 5.9 119.6 6543 ĐV1 - P/S Bình B SITC SK,ST
21 20:30 20:30 LALIT BHUM 8.6 172 18341 NĐV7 - P/S Bảy NAM DINH VU 35,TP2
22 20:30 20:30 PACIFIC GRACE 7.4 144.8 9352 NĐV6 - P/S Trí NAM DINH VU 17,19
23 22:00 22:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 CV4 - P/S Hiệu GLS 44,43
24 22:30 22:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Hiếu VOSA SK,ST
25 22:30 22:30 MSC AMEERA III 12.1 231 36007 HTIT4 - P/S (HICT) Dũng C NAM ĐINH VU SF2,TUG1
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 24/06 04:30 MSC AMEERA III 11.8 231 36007 P/S (HICT) - HTIT4 Dũng C NAM DINH VU SF2,TUG1 TÙNG A PHƯƠNG THAY ZIM MOUNT DENALI
2 01:00 24/06 05:30 BIENDONG STAR 7.5 120.84 6899 P/S - VIMC Định 04:30 VOSA SK,ST TÙNG A SƠN
3 01:00 24/06 05:30 PACIFIC GRACE 7.5 144.8 9352 P/S - NĐV6 Tuyến A 04:30 NAM DINH VU 17,19 TÙNG A SƠN
4 05:00 24/06 06:30 YM COOPERATION 10.9 209.75 32720 P/S (HICT) - HICT2 Hải D Tùng C_NH GREEN PORT TC66,A8 TÙNG A HIẾU
5 15:00 23/06 09:30 VIET THUAN 12-05 8.4 116.8 6133 P/S - C128 Hưng C 08:30 EVER INTRACO 679,689 HỒNG B3
6 06:00 24/06 09:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - K99 Hưng D 08:30 DUC THO SK,ST HỒNG
7 08:00 24/06 10:30 DIEM DIEN 01 4.5 111.3 3941 P/S - Lach Huyen 1 Hưng E DUC THO THUỶ Xem nky
8 23:00 22/06 11:30 BLUE OCEAN 02 6.2 96.72 3437 P/S - HAI LINH Ninh 10:30 D&T 15,16 THUỶ THAY GREAT LADY
9 09:00 24/06 12:00 PHUC HUNG 6.4 112.5 4914 P/S - CV4 Anh B GLS 34,44 Tuấn Anh
10 11:00 24/06 13:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 P/S - ĐV1 Trọng B 12:30 SITC SK,DV9 Tăng Hiền THAY SITC TONGHE
11 10:00 24/06 13:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - NAM VINH Tuấn B 12:30 DUC THO 679,689 Tăng Hiền
12 08:00 24/06 13:30 KOTA NEKAD 8.8 179.7 20902 P/S - NĐV4 Bình A Việt B_NH 12:30 PIL 699,35 Tăng Hiền THAY GLORY SHANGHAI
13 11:00 24/06 13:30 SIRI BHUM 7.7 143.9 9757 P/S - NHĐV1 Đạt B Thành D_H2 12:30 ORIMAS DV9,SK Tăng Hiền
14 10:00 24/06 14:30 TRUONG AN 125 6.1 88.48 2634 P/S - TD.Việt Ý Quang TRUONG AN Long AD:18m
15 13:00 24/06 15:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Linh HAI AN 17,19 Tăng Hiền Thay Haian Link
16 15:00 24/06 16:30 CMA CGM NEW JERSEY 10 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Trung B NAM DINH VU TA1,SU1,2 taxi
17 15:00 24/06 17:30 MILD WALTZ 8.2 147.9 9994 P/S - NĐV1 Vi NAM DINH VU 689,699 Thuỷ Thay Adam Asnyk
18 14:00 24/06 17:30 WAN HAI 175 9.5 172.1 16472 P/S - TV1 Thịnh CAT TUONG K1,36 Thuỷ
19 07:30 24/06 18:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - T.LÝ Hưng A TRONG TRUNG 46 Taxi AD: 20,6m, thay Trong Trung 09
20 15:00 24/06 19:30 MACSTAR HAI PHONG 6.2 90.09 2998 P/S - NĐV2 Đức B MACSTAR 679,689 Tiến Đức B
21 18:30 24/06 21:30 AN PHU 16 6.3 97.28 3387 P/S - PETEC Nam D&T 15,16
22 21:00 24/06 23:30 MSC NIKOLETA II 7.6 184.1 16802 P/S - NĐV3 Việt A NAM DINH VU 16,TP5 Tùng D
23 20:30 24/06 23:59 VINAFCO 26 6.7 121.35 6362 P/S - CV5 Dinh VINAFCO Tùng D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - Lach Huyen 1 Hiệu 07:15 DUC THO 679,689 HIẾU POB
2 08:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - Lach Huyen 2 Đạt C Tuấn C_H3 10:30 GSP CL15,16 Hồng Tuấn Anh POB
3 12:30 IRIS CORAL 5 97.69 3433 TOTAL - Eu ĐV 2 Ninh GSP CL15,16/CL15,16 Hồng Tăng Hiền POB
4 17:00 TMT 39 3.8 79.9 2299 VC - TD.VC Duân Huy_H3 tmt Long POB, AD: 15m