KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h00 2m6 Nước ròng: 01h50 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 VIETSUN FORTUNE 6.3 117 5272 Nam Hai - P/S Đức A 03:30 VIETSUN Tùng A
2 02:30 02:30 CMA CGM NEW JERSEY 10 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Trung B NAM DINH VU Hiển TRUNG B
3 06:00 06:00 BAO QIAO 77 4.8 147 9962 CV3 - P/S Cường B 07:30 VOSA Hồng
4 06:30 06:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Thuần 07:15 D&T Hồng
5 06:30 06:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 EU ĐV2-B4 - P/S Long B 07:15 D&T Sơn
6 06:30 06:30 IRIS CORAL 4.6 97.69 3433 EU ĐV2-B1 - P/S Đạt A 03:15 GSP Sơn ĐẠT A
7 06:30 06:30 SIRI BHUM 8 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Thành C Quân C_H2 07:15 ORIMAS Sơn
8 10:30 10:30 MSC NIKOLETA II 7 184.1 16802 NĐV3 - P/S Dũng F 11:15 NAM DINH VU
9 10:30 10:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Linh 11:15 HAI AN order???
10 10:30 10:30 KOTA NEKAD 9.3 179.7 20902 NĐV4 - P/S Tùng A Thịnh_NH 07:15 PIL Sơn
11 10:30 10:30 VSC PROMOTE 9.6 184.1 16174 PTSC - P/S Sơn A 11:15 VSICO order???
12 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 K99 - P/S Đạt C Thành D_H2 11:15 DUC THO
13 12:00 12:00 OCEANWIN 10 3 90.8 2479 ĐX - P/S Trọng B VIET LONG DX1,679
14 12:30 12:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Hưng E D&T CL15,16
15 12:30 12:30 MILD WALTZ 8.1 147.9 9994 NĐV1 - P/S Tuấn B 11:15 NAM DINH VU 689,699
16 14:00 14:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV1 - P/S Sơn B VOSCO 34,43
17 16:30 16:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 TV4 - P/S Hoàng A MACS 36,45
18 16:30 16:30 VIET THUAN 12-05 3.8 116.8 6133 C128 HQ - P/S Thương VT QT EVERGREEN 679,689
19 18:00 18:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 CV4 - P/S Đức B GLS 43,44
20 20:30 20:30 WAN HAI 175 7.7 172.1 16472 TV1 - P/S Tùng C CAT TUONG K1,36
21 20:30 20:30 ANBIEN BAY 8.2 171.99 17515 NĐV2 - P/S Trí NAM ĐINH VU 02h chờ đợi
22 22:00 22:00 JIA YI 5.6 108 4822 LHTS - P/S Cường D Huy_H3 TRACO 679,689
23 22:30 22:30 TAURUS.... 12.9 368.991 149210 HHIT6 - P/S (HICT) Trung B, Quân B Quân B EVERGREEN ST1,SUN2,SMT2,SF2 ST1,SUN2,SMT2,SF2 LUỒNG 1 CHIỀU
24 23:00 23:00 YM TOTALITY 12.6 332 115761 HICT2 - P/S (HICT) Hùng B, Anh B Anh B GREEN PORT TC99,66,62 LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 24/06 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.3 119.1 6543 P/S - CV1 01:15 VOSCO Tiến Tùng D thay VIETSUN FORTUNE
2 23:00 24/06 02:00 PHUC KHANH 7.1 132 6701 P/S - CV4 Sơn C 02:15 GLS Tiến Tùng D thay PHUC HUNG
3 22:30 24/06 02:30 YM TOTALITY 11.9 332 115761 P/S (HICT) - HICT2 Trung C, Hướng Hướng GREENPORT Tùng A Hiển ,Luồng 1 chiều, C/B y/c cập mạn phải
4 00:30 25/06 04:00 QUANG VINH 189 7.2 119.9 6331 P/S - Nam Hai Định 02:15 THIEN PHUC Tùng A Hiển
5 03:00 25/06 04:30 ULSAN 10.4 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Anh A HAI VAN Tùng A Tùng A
6 05:00 25/06 06:30 TAURUS.... 11.8 368.991 149210 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B, Thắng Thắng evergreen Hồng Hồng ,Luồng 1 chiều, thay CMA CGM NEW JERSEY
7 07:00 25/06 09:30 ANBIEN BAY 8.6 171.99 17515 P/S - NĐV2 Thành B 08:30 NAM DINH VU
8 09:00 25/06 10:30 MSC LORENZA 13.9 366 155084 P/S (HICT) - HTIT4 Trung A, Hòa Hòa NAM DINH VU Luồng 1 chiều
9 07:45 25/06 12:30 BINH MINH 09 6.1 84.4 2975 P/S - VC Hiệu Tuấn C_H3 10:30 BINH MINH AD: 15m
10 10:30 25/06 13:30 HT SHATIAN 6.1 128 6147 P/S - VIMC Dũng D 12:30 VIET LONG
11 13:00 25/06 14:30 COSCO JEDDAH 12.4 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT1 Bình A TC-HICT 66,62
12 13:00 25/06 15:30 HANSA AUGSBURG 9.1 175.54 18274 P/S - TV3 Hội HAPAGENT K1,36
13 15:00 25/06 17:30 GREEN OWL 6.5 159.8 15971 P/S - TV4 Dũng F NHAT THANG 45,K1 Thay Macstar Hai Phong
14 19:00 25/06 21:30 HENG HUI 6.1 126 5779 P/S - TV1 Định NHAT THANG 45,36 Thay Wan Hai 175
15 19:00 25/06 21:30 SITC SHIMIZU 7.9 143.2 9734 P/S - TC189 Khoa SITC 689,HA19
16 18:00 25/06 22:00 GLANZ CORAL 7.62 119.93 9943 P/S - CV1 Sơn C BLUE OCEAN 34,44
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 MACSTAR HAI PHONG 5.2 90.09 2998 NĐV2 - TV4 Tiên Macstar Tùng D Tùng D POB
2 07:30 DIEM DIEN 01 4.5 111.3 3941 Lach Huyen 1 - BG Hưng F DUC THO Hồng POB