KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 2m6 Nước ròng: 00h21 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 WAN YUAN 19 4.5 147.02 9909 GP2 - P/S Đông 01:30 VOSA 43,45 SƠN
2 00:30 00:30 FENGYUNHE 7.1 182.87 16737 NĐV3 - P/S Hòa 01:15 NAM DINH VU 35,699 SƠN
3 02:30 02:30 CMA CGM SWORDFISH 9.7 294.12 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU ST1,ST2,SUN2 TIẾN
4 02:30 02:30 SINOTRANS TIANJIN 7.8 143.9 9930 NHĐV1 - P/S Bình B 03:15 ORIMAS DV9,SK TÙNG A
5 02:30 02:30 NORDBORG MAERSK 8.4 172 26255 TV2 - P/S Hồng A SG SHIP TÙNG A
6 04:30 04:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Đạt B 05:15 NHAT THANG 36,43 TIẾN
7 04:30 04:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Trung D 05:15 HUNG THINH PHAT SK,ST TIẾN
8 06:30 06:30 PEGASUS HOPE 6.3 146.5 9924 TV4 - P/S Đức A 07:15 VOSA 45,36 PHƯƠNG
9 07:00 07:00 WAN HAI 323 9.3 203.5 31053 HICT - P/S (HICT) Hướng Nam_NH WAN HAI 62,A8 HIỀN
10 08:30 08:30 SIGAS INGRID 5 99.98 4279 Eu ĐV 2 - P/S Sơn B 09:15 D&T 15,16 Tùng D
11 08:30 08:30 DINH GIA 79 4.2 119.8 6808 C128 HQ - P/S Trọng B 09:15 BIEN VIET 17,19 Tùng D
12 10:00 10:00 HUA SHUN DA 8 4.35 98.95 3819 CV3 - P/S Sơn A 07:30 PACIFIC LOG 34,45 PHƯƠNG 02h chờ đợi
13 10:30 10:30 NEW MINGZHOU 66 8 147.9 9998 ĐV2 - P/S Long C 09:15 NHAT THANG ST,SK PHƯƠNG
14 10:30 10:30 PRIDE PACIFIC 7.3 147 12545 NĐV2 - P/S Cường B NHAT THANG PHƯƠNG
15 10:30 10:30 QUANG VINH 189 4.2 119.9 6331 C128 HQ - P/S Hải D QT EVERGREEN PHƯƠNG
16 12:00 12:00 OCEAN LUCKY 4.7 109.8 5150 CV1 - P/S Đạt C 09:15 AGE LINE 34,45 PHƯƠNG
17 12:30 12:30 HAIAN ALFA 8.13 171.9 18852 HAI AN - P/S Thành C 13:15 HAI AN 17,19,35 PHƯƠNG
18 12:30 12:30 KMTC POHANG 8.5 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Hoàng A Thương - H1 11:15 KMTC DV6,ST Hiển
19 12:30 12:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 1 - P/S Thuần 13:15 OCEAN EXPRESS DV6,ST Hiển
20 12:30 12:30 DONG HO. 7.3 119.6 6543 ĐV1 - P/S Cường D SITC SK,ST Hiển
21 12:30 12:30 ZIM MOUNT OLYMPUS 11.7 366.07 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Đông, Trung C Trung C S5 Asia H3,V8,SUN2,TUG01 Long LUỒNG 1 CHIỀU
22 14:30 14:30 WAN HAI 283 8.8 175 21226 TV3 - P/S CAT TUONG K1,44 Hiển
23 15:30 15:30 SEAGULL 88 3.8 105.67 4264 ĐTFR - P/S Hồng A VIETSEA PR1,NAS07 Hiển
24 16:00 16:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 CV5 - P/S Định 17:15 VINAFCO 34,43
25 16:30 16:30 HAI PHONG GAS 4.6 99.98 4410 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến A 17:15 GSP 15,16
26 18:30 18:30 LALIT BHUM 8.7 172 18341 NĐV7 - P/S Long B 19:15 NAM ĐINH VU
27 22:00 22:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 NAM HẢI - P/S Hưng D 23:30 VIETSUN LINES 17,19
28 22:30 22:30 SITC YUANHE 6.6 146.5 9925 TC189 - P/S Anh B 23:15 SITC ANH A
29 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Trung D 23:15 D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 22/07 00:30 ULSAN 11.3 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa HAI VAN SUN1,2 SƠN
2 20:00 22/07 05:30 TRONG TRUNG 09 4.8 89.68 1947 P/S - NAM VINH Hưng A 04:30 TRONG TRUNG HA17 TÙNG A Thay Tay Nam 01
3 03:00 23/07 05:30 DONG HO. 7.9 119.6 6543 P/S - ĐV1 Hưng D 04:30 SITC SK,DV9 TÙNG A
4 03:00 23/07 05:30 SITC YUANHE 8.4 146.5 9925 P/S - TC189 Dũng C 04:30 SITC 699,HA19 TÙNG A
5 04:00 23/07 07:30 DONGJIN VENUS 8.1 142.7 9598 P/S - TV5 Bảy 06:30 TRANSIMEX 36,45 Hiền Thay Heng Hui
6 04:00 23/07 07:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Vi 06:30 D&T CL15,16 Tùng D
7 04:30 23/07 07:30 VIMC PIONEER 6.3 120.84 6875 P/S - VIMC Ngọc 06:30 VOSA SK,ST Hiền
8 05:00 23/07 08:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Minh 06:15 VIETSUN LINES HA17,19 Hiếu
9 04:30 23/07 08:00 HEUNG-A SARAH 7.9 141.03 9599 P/S - GP2 Tuyến B Trường_H2 06:15 GREENPORT ST,SK Hiếu Thay Wan Yuan 19
10 04:00 23/07 08:30 SAI GON GAS 3.5 95.5 3556 P/S - ĐTFR Việt B 06:30 GSP FR1,3,NA7 Ta xi
11 06:00 23/07 09:30 MINH PHU 26 8.3 119.8 6269 P/S - C128 HQ Tuyến C 08:30 BIEN VIET HA17,19 Hiếu B2, Thay Dinh Gia 79
12 08:00 23/07 12:00 TONG CHENG 198 6.3 96.68 2999 P/S - CV3 Anh A 06:15 PACIFIC LOG HC34,45 Phương Tùng D Thay Hua Shun Da 8
13 11:00 23/07 13:30 HAIAN TIME 7.5 161.85 13267 P/S - HAI AN Dinh 12:30 HAI AN 19,35 Hiển Long Thay Haian Alpha
14 15:00 23/07 17:30 CANADIAN BULKER 7.03 179.9 25189 P/S - NĐV4 Long A Tuân_NH 16:30 THORESEN PW,699 Tiến
15 14:30 23/07 17:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - K99 Hưng F Tuấn C_H3 16:30 D&T CL15,16 Tiến
16 15:00 23/07 17:30 LUCKY BLESSING 9.2 182.83 17609 P/S - TV3 Hải D HAPAGENT DT,36,800KW Tiến thay WAN HAI 283
17 15:00 23/07 17:30 TS KAOHSIUNG 9.7 171.99 17449 P/S - TV1 Thành B TS LINES HC44,K1 Tiến
18 15:00 23/07 17:30 MILD WALTZ 8.6 147.9 9994 P/S - NĐV1 Đức B NAM DINH VU 689,699 Tiến
19 10:30 23/07 18:00 ASTRO CASTOR 8.4 181 23682 P/S - ĐX Bình A Tùng C_NH 16:30 AGE LINE Tiến
20 19:00 23/07 22:00 PHUC HUNG 6.85 112.5 4914 P/S - CV4 Hưng E 20:15 GLS
21 20:30 23/07 22:30 YM WONDERLAND 11.5 366.44 151451 P/S (HICT) - HICT1 Tình, Tùng A Tùng A GREENPORT 99,62,66,A8 Luồng 1 chiều, C/B y/c cập mạn phải
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 OCEANUS 9 5 99.9 4518 BG - Eu ĐV 1 Duân 04:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG A TÙNG A pob, Thay Hai phong Gas
2 04:30 HAI PHONG GAS 5 99.98 4410 Eu ĐV 1 - BG Quân B 05:15 GSP CL15,16 TIẾN POB
3 08:00 HAI PHONG GAS 5 99.98 4410 BG - Eu ĐV 2 Quân B 08:30 GSP CL15,16 Hiếu Thay Sigas Ingrid
4 11:00 GOLD STAR 19 7.5 117.54 6190 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Tiên 12:30 D&T 15,16 Tùng D pob, Thay Oceanus 9