KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13H27 2M9 Nước ròng: 01H00 1M1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT KIÊN TÙNG VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 VIMC - P/S Hưng F 01:15 VOSA SK,ST
2 00:30 00:30 DERYOUNG SUNSHINE 5.8 100.47 6354 MPC - P/S Linh 01:15 VOSA SK,ST
3 00:30 00:30 MORNING HOPE 4.5 99.98 4301 TOTAL - P/S Hưng B GSP
4 02:30 02:30 DONGJIN VENUS 7.1 142.7 9598 TV5 - P/S Thịnh 03:15 Transimex 36,44
5 04:00 04:00 HEUNG-A SARAH 7.6 141.03 9599 GP2 - P/S Quang 05:30 GP ST,SK
6 04:30 04:30 ULSAN 12.1 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Hòa HAI VAN ST1,SF2
7 04:30 04:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 NAM VINH - P/S Hưng A 05:15 TRONG TRUNG HA17
8 06:30 06:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến B D&T
9 06:30 06:30 MINH PHU 26 3.5 119.8 6269 C128 - P/S Bình B 07:15 BIEN VIET 679,689 B2
10 08:00 08:00 PHUC HUNG 6.6 112.5 4914 CV4 - P/S Nam 07:30 GLS 34,45 HIỂN
11 08:30 08:30 NORDATLANTIC 8.5 172 18508 NĐV3 - P/S Trung A hapag - Lloyd TÙNG D
12 08:30 08:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Long B D&T HIỂN
13 10:30 10:30 MILD WALTZ 8 147.9 9994 NĐV1 - P/S Hội 11:15 NAM DINH VU 689,699 TÙNG D
14 10:30 10:30 SILVER QUEEN. 8.7 182.8 47020 MPC - P/S Dinh 11:15 NHAT THANG 26,ST TÙNG D
15 14:00 14:00 HONG LI HAI YANG 6.5 140 10286 GP1 - P/S Hà_ NH VOSA 43,45 LONG A
16 14:30 14:30 MSC LIDIA III 7.6 208.97 26435 HTIT - P/S (HICT) Long A NAM DINH VU DT,TUG01 TÙNG D
17 14:30 14:30 HAIAN TIME 8.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Đức B HAI AN 19,35 LONG
18 16:30 16:30 MYD GUANGZHOU 9.6 184.1 16801 NHĐV1 - P/S Trung C KPB 699,PW THUỶ
19 16:30 16:30 ANBIEN BAY 8.5 171.99 17515 NĐV2 - P/S Linh NAM DINH VU PW,699 THUỶ
20 18:30 18:30 LUCKY BLESSING 9.4 182.83 17609 TV3 - P/S Việt A 19:15 Hapagent 36,DT HIỂN
21 18:30 18:30 IPANEMA 8.6 179.7 21265 NHĐV2 - P/S Anh B 19:15 KPB 699,PW HIỂN
22 18:30 18:30 TS KAOHSIUNG 7.6 171.99 17449 TV1 - P/S Long B 19:15 TS LINES K1,44 HIỂN
23 18:30 18:30 TRUONG HAI STAR 3 6.5 132.6 6704 C128 HQ - P/S Thương 19:15 TRUONG HAI 689,699 HIỂN
24 18:30 18:30 SEA NOBLE. 4.9 116.99 8620 PTSC - P/S Ngọc 19:15 AGE LINE 17,19 HIỂN
25 19:00 19:00 WAN HAI 362 8.5 203.5 30519 HICT2 - P/S (HICT) Sơn A WAN HAI THUỶ
26 22:30 22:30 HARRIER 7.2 148 9971 NĐV7 - P/S Dũng C 23:15 NAM DINH VU 689,699 HIỂN Việt B
27 23:00 23:00 YM WONDERLAND 12.2 366.44 151451 HICT1 - P/S (HICT) Tình, Hải D Hải D GREEN PORT 99,62,66,A8 TÙNG A LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 23/07 00:30 MSC LIDIA III 9.5 208.97 26435 P/S (HICT) - HTIT3 Hùng B NAM ĐINH VU TUG01,DT
2 01:00 24/07 03:30 NORDATLANTIC 8.4 172 18508 P/S - NĐV3 Trí 02:30 HAPAG-LLOYD HA35,699,1360HP
3 03:00 24/07 05:30 TRUONG HAI STAR 3. 6.8 132.6 6683 P/S - C128 Đạt C 04:30 THILOGI 689,699 B3
4 11:30 23/07 05:30 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 P/S - NAM VINH Khánh 04:30 DUC THO CL15 THAY TRONG TRUNG 09
5 03:00 24/07 05:30 ANBIEN BAY 8.8 171.99 17515 P/S - NĐV2 Dũng C 04:30 NAM DINH VU PW,699,760KW
6 03:00 24/07 05:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV7 Đông 04:30 NAM DINH VU 689,699
7 04:00 24/07 07:30 TRUONG HUNG 556 8.1 115.9 5252 P/S - C128 Thắng 06:30 BIEN VIET 679,689 HIẾU B2,THAY MINH PHU 26
8 05:00 24/07 07:30 AN TAI YUAN 6.4 110 7498 P/S - DAP Hiệu 06:30 DUC THO HA17,19 HIẾU
9 05:00 24/07 07:30 MYD GUANGZHOU 9.3 184.1 16801 P/S - NHĐV1 Việt A 06:30 KPB PW,699 HIẾU
10 05:00 24/07 08:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Thành C 06:15 VIETSUN HA17,19 HIỂN
11 06:00 24/07 09:30 PACIFIC EAGLE. 9.2 127.19 9937 P/S - ĐV1 Hưng B 06:15 VOSA HC36,44 HIỂN
12 07:00 24/07 09:30 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 P/S - NĐV6 Thành B 06:30 Macstar 679,689 HIỂN
13 06:30 24/07 10:00 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Dai Hai Sơn A 08:15 GSP CL15,16 TAXI AD=23.5M
14 07:00 24/07 10:00 SUNNY KALMIA 8.3 137.6 9940 P/S - GP2 Việt B 08:15 KMTC ST,SK TAXI THAY HEUNG-A SARAH
15 06:30 24/07 10:30 THANH BINH 68 5.9 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Long C 08:30 Thủy bộ Bảo Khánh AD: 19.5m
16 05:45 24/07 10:30 BINH MINH 09 6.2 84.4 2975 P/S - TD.Việt Ý Hưng D 08:30 BINH MINH AD: 17m
17 09:00 24/07 11:30 IPANEMA 8.6 179.7 21265 P/S - NHĐV2 Hướng 10:30 KPB PW,699,900KW TÙNG D
18 11:00 24/07 12:30 WAN HAI 362 8.2 203.5 30519 P/S (HICT) - HICT2 Đạt A WAN HAI TC62,A8 HIẾU
19 11:00 24/07 13:30 HAIAN VIEW 8.3 171.99 17280 P/S - VIP GP1 Tuân 12:30 HAI AN HA35,17,19
20 13:00 24/07 14:30 CCNI ARAUCO 11 299.99 95138 P/S (HICT) - HHIT5 Hùng B, Anh A Anh A HAI VAN H3,V8,ST1,SUN2 TÙNG D LUỒNG 1 CHIỀU
21 21:02 22/07 15:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Cường D D&T CL15,16 LONG
22 11:30 24/07 15:30 ROYAL 226 6.8 106.22 3683 P/S - PETEC Tuyến C TRONG TRUNG HA17,19 LONG
23 13:00 24/07 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.5 119.1 6543 P/S - CV2 Sơn B vosco HC43,34 TÙNG D
24 15:00 24/07 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 8 141 9946 P/S - GP1 Trọng B Transimex ST,SK THUỶ Thay Hong Li Hai Yang
25 17:00 24/07 19:30 EVER OPUS 8.1 194.96 27025 P/S - VIP GP2 18:30 evergreen HA17,19,35 THUỶ
26 15:00 24/07 20:30 ZIM SPINEL 11 272 74693 P/S (HICT) - HICT2 Đông S5 TC99,66 LONG LONG Thay Wan Hai 362
27 20:00 24/07 23:30 XIN YUAN 227 6 114.3 4419 P/S - VIMC Khoa 22:30 VIET LONG SK,ST HIỂN TÙNG A
28 09:00 24/07 23:30 GREAT PANDA 7.2 129.8 7100 P/S - PTSC Tùng C 22:30 Age HC36,44 HIỂN TÙNG A Thay Sea Noble
29 21:00 24/07 23:59 PHUC KHANH 7.35 132 6701 P/S - CV5 Cường D 22:30 GLS 34,45 HIỂN TIẾN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 TMT 39 3.4 79.9 2299 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Long C Tuấn C_H3 TMT POB, ad = 15m
2 16:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 NĐV6 - NHĐV1 Định Huy_H3 Macstar 679,689/679,689 THUỶ THUỶ POB,Thay MYD Guangzhou
3 18:00 AMBER 5 99.6 3465 ĐÀI HẢI - TOTAL Hưng E GSP CL15,16/CL15,16 THUỶ POB
4 23:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng C CUONG THINH Trương Quốc Hưng - HT hạng III, sđt: 0932.274.704