KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17H05 3.8 Nước ròng: 05H42 0.0M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 05:00 MSC CAN BERRA 9.9 202.5 29181 HICT - P/S (HICT) Hướng NAM DINH VU TC86,66 Tùng A B2
2 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Trọng B 09:15 D&T CL15,18 Hiếu
3 08:30 08:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C 09:15 GSP CL15,18 Hiếu
4 08:30 08:30 CHANG DA 368 4.8 122 5625 C128 HQ - P/S Đạt A 09:30 AGE LINES HA17,19 Hiếu
5 09:00 09:00 LADY LINN 5.4 98 3435 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Anh B DUC THO Hiếu HL9 Anh B, Rời mạn Viet Dragon 68
6 10:30 10:30 SITC HAINAN 7.5 171.99 17119 TV1 - P/S Tình SITC ST,HP06 Hồng
7 12:00 12:00 VIETSUN HARMONY 5.5 117 5338 Nam Hai - P/S Dinh VIETSUN LINES DX01,19 T.Anh
8 12:00 12:00 HEUNG-A AKITA 7.7 141 9998 GP - P/S Dũng C GREEN PORT ST,SK T.Anh
9 12:30 12:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S VIPCO CL15,18 Hồng
10 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Long C VSICO HA17,35 Hiếu
11 12:30 12:30 SITC QINZHOU 7.9 142.7 9590 ĐV2 - P/S Thương SITC DV9,6 Hiếu
12 12:30 12:30 DONG HO. 8.5 119.6 6543 MPC - P/S Vi HAI AN HA17,35 Hiếu
13 14:30 14:30 MSC NADIA IV 9 239.8 38332 NĐV2 - P/S Đông NAM DINH VU ST1,HA35,HP06 Tiến
14 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Cường C HAI LINH HA17,CL15 Tiến
15 14:30 14:30 SANTA LOUKIA 8.9 172 16889 NamĐV1 - P/S Tùng A GREEN PORT PW,699,800KW Tiến
16 18:30 18:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 Eu ĐV 1 - P/S Cường D 19:15 TRONG TRUNG HA19 Thủy
17 18:30 18:30 HAIAN CITY 9.4 171.99 17280 HAI AN - P/S Khoa 19:15 HAI AN HA35,19,750KW Thủy KHOA
18 18:30 18:30 EVER CORE 8.3 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Hải D 19:15 EVERGREEN DV9,6,970KW Thủy
19 19:30 19:30 NGOC AN 68 4.7 92.33 2996 Ben Lam - P/S Tuyên 21:30 TRONG TRUNG Sơn ad = 22.3m,HỦY KH,HT ĐÃ LÊN TÀU,XEM NK
20 20:00 20:00 KIRANA NAREE 7 189.99 33044 C5 - P/S Thắng 21:30 AGE LINES K1,HC44 Phương C5+6
21 20:30 20:30 MILD SONATA 8.1 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Cường C 21:15 GEMADEPT PW,699 Phương
22 20:30 20:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV4 - P/S Hưng E 21:15 GLS HC43,36 Phương
23 23:30 23:30 NGOC AN 68 4.7 92.33 2996 Ben Lam - P/S Tuyên TRONG TRUNG Phương AD:22m3, HỦY KH,HT ĐÃ LÊN TÀU,XEM NK
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 22/06 02:00 VIETSUN HARMONY 6.9 117 5338 P/S - Nam Hai Hưng A 00:15 VIETSUN LINES HA17,19 Thủy Tùng A
2 23:00 22/06 02:00 PHUC THAI 7.3 129.52 7464 P/S - CV1 Quang 00:15 GLS HC34,36 Thủy Tùng A
3 05:00 23/06 06:30 MSC ASTRID III 9.3 231 36082 P/S (HICT) - HICT Hải D Anh A NAM DINH VU HC34,36 Thủy Tùng A B2, thay Msc Canberra
4 06:15 23/06 09:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 08:30 TRONG TRUNG HA19 Hiếu Hiếu Thay Cuu Long Gas
5 17:15 22/06 11:30 HONG RUN 18 6.45 120.99 4820 P/S - VIMC Dũng F 10:30 VIET LONG SK,ST Hồng
6 08:00 23/06 12:00 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C1 Bình B 10:15 TRUONG AN HC28,46 Hồng
7 08:00 23/06 12:00 MINH HUY 19 6.7 100.74 4115 P/S - C8 Trung C 10:15 NHAT THANG HC28,46 Hồng C8+9
8 23:00 22/06 14:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hoàng B 12:15 D&T HC47,54 T.Anh Thay DKC 02, AD: 21,1m
9 14:30 23/06 15:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Khánh DUC THO C/M Vietdragone 68
10 05:00 22/06 15:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Tình HAI LINH HA17,19 Tiến Thay Hai Linh 02
11 10:00 22/06 16:30 SAI GON GAS 4.9 95.5 3556 P/S - BG Thương GSP
12 08:00 23/06 19:30 HAIAN TIME 8.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Nam 18:30 HAI AN HA35,19 Sơn Thay HaiAn City
13 16:15 23/06 19:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C 18:30 TRONG TRUNG HA17,19 Thủy Thay Trong Trung 189
14 14:00 23/06 19:30 INTERASIA MOTIVATON 9.3 199.9 26681 P/S - NamĐV2 Long A 18:30 WAN HAI 699,PW Thủy Thay MSC Nadia IV
15 16:30 23/06 19:30 KOTA HAKIM 8.6 159.53 13491 P/S - NamĐV3 Hùng B 18:30 PIL HA35,17 Thủy
16 15:00 23/06 19:30 PHOENIX D 8.2 182.12 21611 P/S - VIP GP1 Hồng A 18:30 SGS DV6,9,1100KW Sơn Thay Ever Core
17 19:00 23/06 21:30 LITTLE ATHINA 8.5 171.9 19129 P/S - TV2 Cường B 20:30 SGS DT,43,1000KW Thủy
18 21:00 23/06 23:30 XIN MING ZHOU 22 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Khoa 22:30 NHAT THANG DV9,6 Kiên
19 21:00 23/06 23:30 SITC HONGKONG 8.3 145.12 9531 P/S - ĐV2 Hòa 22:30 SITC SK,HP06 Kiên HÒA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - TD.VC Tuyến C VOSCO HC47,54 Hồng P8 POB, AD: 23,2m
2 14:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 CV1 - TV4 Hòa GLS HC34,44/HC43,36 Tiến POB
3 18:00 LADY THALASSA 5.5 95.88 3160.63 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Định 18:30 D&T CL15,18 Sơn Sơn HL10 POB,Thay Ding Heng 5
4 18:30 DING HENG 5 4.5 96.6 2999 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Tiên 19:15 INDO 679,689 Tiến Phương HL10 pob