KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h21 3m6 Nước ròng: 05h00 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ DUY MINH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY LINN 4.5 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Vi 01:15 DONG DUONG 689,699 Hồng tàu đến BG neo chờ cho tàu CMA CGM LA SCALA qua rồi đi tiếp
2 08:30 08:30 LOTUS LEADER 6.7 129.93 15196 TV5 - P/S Tuyến B 09:15 NORFREIGHT HC44,870HP Mạnh Mạnh
3 09:00 09:00 HAMEL 1.5 37.98 590 ĐT. Damen - P/S Quân B 11:30 Sunny Phương HT rời tàu tại F21
4 10:00 10:00 KNOSSOS 6.6 189.99 32964 C4 - P/S Tình 11:30 AGE LINES DT,HC28,34 Tuấn Anh C4+5
5 10:30 10:30 HONIARA CHIEF 7.6 185.79 30068 VIP GP - P/S Tuyên 11:15 NHAT THANG 689,PW,1608HP Phương
6 10:30 10:30 YM INSTRUCTION 8 172.7 16488 NamĐV1 - P/S Đông 11:15 GEMADEPT PW,699 Phương Y/C tăng cường tàu lai
7 10:30 10:30 SITC KAOHSIUNG 8 139.72 9280 TV2 - P/S Hoàng A SITC SK,ST Phương
8 10:30 10:30 SITC DANANG 6.5 161.85 13267 TC189 - P/S Dũng D SITC HP006,699 Phương
9 11:00 11:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Ninh D&T HC47,54 Tuấn Anh ad = 22.8m,
10 12:00 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV1 - P/S Việt A 13:30 VOSCO HC36,34 Sơn
11 12:30 12:30 CNC NEPTUNE 8.5 172 18652 TV3 - P/S Hòa Tuyến A H1 13:15 Hapagent K1,HC36,1010KW Tuấn Anh
12 12:30 12:30 WAN HAI 102 7.8 144.1 9834 TV5 - P/S Thuần 13:15 WAN HAI HC36,44 Tuấn Anh THUẦN
13 12:30 12:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Long A 13:15 VSICO HA17,19 Tuấn Anh
14 12:30 12:30 MSC VIGOUR III 8.6 221.62 27437 NamĐV2 - P/S Bình A Dũng E GEMADEPT HA35,TP3,HP006 Tuấn Anh Y/C tăng cường tàu lai
15 13:30 13:30 THAI BINH OIL 4.5 117.37 5529 BG - P/S Khánh TRONG TRUNG
16 14:30 14:30 SITC CHANGDE 9.6 171.9 19011 ĐV2 - P/S Hồng A SITC DV9,HP006 Đã k/c đ/l nước lên mạnh, Y/C tăng cường tàu lai
17 16:00 16:00 HAI PHAT 26 5.4 94.99 2858 TD.ĐTNT - P/S Đức B HAI PHAT DT,HC36 Phí HT ??
18 16:00 16:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 GP2 - P/S Việt B 17:30 TRANSIMEX SK,DV9
19 16:30 16:30 SM TOKYO 7.3 147.87 9928 HAI AN - P/S Trung D 15:15 HAI AN HA18,TP2
20 18:00 18:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Hưng B GEMADEPT HA17,19 Order???
21 18:30 18:30 OCEANUS 08 4.7 96.51 3758 Eu ĐV 2 - P/S Định ASP TP2,3
22 18:30 18:30 EVER PRIMA 8.4 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Việt A EVERGREEN HA17,19,35
23 18:30 18:30 AEGEAN EXPRESS 8.2 168.8 15095 TV4 - P/S Cường C HOI AN K1,36
24 18:30 18:30 CTP MAKASSAR 7.6 161.96 14855 TV1 - P/S Dũng D Hapagent K1,HC36 Anh A
25 18:30 18:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 MPC - P/S Trí HAI AN HA17,35
26 19:30 19:30 SEAGULL 88 4 105.67 4264 Lach Huyen 2 - P/S Ngọc VIETSEA
27 20:00 20:00 JIANG XIA FU 4.8 135 7998 C3 - P/S Hưng F 13:30 VOSA DT,28 Sơn
28 20:00 20:00 RUN DONG 1 5 120.5 8604 C2 - P/S Thuần VOSA HC44,46
29 20:00 20:00 BINH MINH 39 5.3 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Sơn C BINH MINH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/06 00:30 MSC CAN BERRA 10.8 202.5 29181 P/S (HICT) - HICT Dinh NAM DINH VU TC66,86 Thủy Tiến Thay MSC Shanvi III 23.00 21-6 chạy
2 20:00 21/06 00:30 THANG LOI 89 3.2 84.99 2270 P/S - TD.Việt Ý Đạt C 22:15 TUNG BACH Tiến Tùng A ad = 21m. phí ht??
3 23:00 21/06 01:30 SM TOKYO 7.3 147.87 9928 P/S - HAI AN Trọng A 00:30 HAI AN HA18,TP2 Thủy Hồng Thay Haian Bell
4 20:25 19/06 01:30 OCEANUS 08 5 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 2 Hướng 00:30 ASP TP2,3 Thủy Hồng Thay Lady Linn
5 01:00 22/06 02:30 CMA CGM LA SCALA 10.6 334.03 90931 P/S (HICT) - HICT Khoa, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Thủy Tùng A VINH -DŨNG C, Luồng 1 chiều
6 05:00 22/06 08:30 LADY THALASSA 5.5 95.88 3160.63 P/S - Lach Huyen 2 Thương D&T Hồng Tuấn Anh HL10
7 05:00 22/06 10:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Cường C BINH MINH Hồng Mạnh P12
8 10:30 22/06 13:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Trí 12:30 D&T CL15,DX1 Sơn
9 10:30 22/06 14:00 HEUNG-A AKITA 8.5 141 9998 P/S - GP1 Hùng B 12:15 GREEN PORT SK,ST Sơn
10 09:00 21/06 14:30 DKC 02 5.8 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Hiệu 12:15 VOSCO HC47,54 Sơn ad = 21.7m, Thay Anh Phat Petrol 06
11 08:30 22/06 14:30 THANH BINH 68 5.9 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Hoàng B 12:30 QUOC TE XANH Sơn ad = 22.5m
12 04:55 22/06 15:30 LADY LINN 4.6 98 3435 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tùng A DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
13 13:00 22/06 15:30 SITC QINZHOU 8.3 142.7 9590 P/S - ĐV2 Tuyên SITC SK,DV9 Mạnh HOÀNG A, Thay SITC CHANGDE
14 12:30 22/06 15:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - K99 Cường D VIPCO CL15,18 Mạnh
15 15:00 22/06 17:30 MSC NADIA IV 7.6 239.8 38332 P/S - NamĐV2 Vinh NAM DINH VU ST1,HA35,HP006 Thay MSC VIGOUR III
16 14:30 22/06 17:30 SANTA LOUKIA 9.4 172 16889 P/S - NamĐV1 Dũng B GREEN PORT 699,PW,800KW Thay YM INSTRUCTION
17 14:30 22/06 17:30 HAIAN CITY 8.5 171.99 17280 P/S - HAI AN Thịnh Quang H1 HAI AN HA17,19,35 Thay SM TOKYO
18 14:30 22/06 17:30 HAI LINH 02 8.3 118.06 6790 P/S - HAI LINH Anh A HAI LINH DŨNG D
19 17:00 22/06 19:30 SITC HAINAN 9.5 171.99 17119 P/S - TV1 Cường B SITC DV6,9 Thay CTP MAKASSAR
20 16:30 22/06 19:30 VAST OCEAN 7 114.62 4924 P/S - DAP Tiên DUC THO HA17,19
21 22:00 21/06 19:30 DING HENG 5 5.5 96.6 2999 P/S - Eu ĐV 2 Bảy INDO 689,699 Thay OCEANUS 08
22 17:00 22/06 19:30 EVER CORE 9.1 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Anh B EVERGREEN DV6,9,970KW Thay EVER PRIMA
23 18:00 22/06 21:30 MILD SONATA 8.4 147.9 9994 P/S - NamĐV4 Trung D GEMADEPT 689,699
24 21:00 22/06 23:30 DONG HO. 8.1 119.6 6543 P/S - MPC Hoàng B HAI AN HA17,19
25 20:00 22/06 23:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Hưng E VSICO HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 HAIAN BELL 6.5 154.5 14308 HAI AN - MPC Nam HAI AN HA17,19/HA17,19 Hồng Hồng
2 07:00 SEAGULL 88 4 105.67 4264 TD.Việt Ý - Lach Huyen 2 Hưng A 09:30 BIEN VIET Tùng A AD = 22M
3 07:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 1 Sơn C GSP CL15,18 Tuấn Anh POB, Thay Thai Binh Oil 08.30
4 08:30 THAI BINH OIL 4.5 117.37 5529 Eu ĐV 1 - BG Khánh TRONG TRUNG HA17,19 Mạnh POB
5 15:00 AN BINH PHAT 88 5.9 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (NĐ) Quân B AN BINH PHAT NGÔ TRƯỜNG QUÂN-HT NH
6 19:00 NGOC AN 68 4.3 92.33 2996 MIPEC - TD Ben lam Trọng A TRONG TRUNG