KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h10 3m0 Nước ròng: 07h29 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 VINH TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC KHANH 7.65 132 6701 CV5 - P/S Trọng A 01:30 GLS HC34,43
2 00:30 00:30 MSC SHIRLEY II 9 188.1 23890 NĐV3 - P/S Anh B 01:15 NAM DINH VU HA35,TP2
3 00:30 00:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 TOTAL - P/S Định GSP
4 04:30 04:30 KMTC ULSAN 7.7 168.45 16717 VIP GP2 - P/S Đạt A 05:15 KMTC DV6,ST
5 06:30 06:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Tuyến B D&T SK,ST
6 06:30 06:30 PEGASUS GLORY 7.5 147.07 9908 TV3 - P/S Tùng C 07:15 VOSA HC36,45
7 06:30 06:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 DAP - P/S Long C 05:15 VIETSEA CL15,16
8 07:00 07:00 YM COOPERATION 10.3 209.75 32720 HICT2 - P/S (HICT) Khánh Tuân_NH GREENPORT TC62,A8
9 08:30 08:30 NEWSUN GREEN 03 5.2 99.88 3985 TV4 - P/S Tuyến C 09:15 VOSA SK,ST Long
10 09:00 09:00 COSCO PORTUGAL 10.4 366 154592 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Tăng Hiền Luồng 1 chiều
11 10:30 10:30 CNC VENUS 8.1 172 19035 NĐV1 - P/S Long B 11:15 NAM DINH VU HA35,17,1200KW Hiếu
12 10:30 10:30 XIN YUAN 227 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Tiên 11:15 VIET LONG SK,ST Hiếu
13 10:30 10:30 SITC RENHE 8 146.5 9925 TC189 - P/S Thành C 11:15 SITC 689,HA19 Hiếu
14 10:30 10:30 SITC ANHE 7.5 146.5 9925 ĐV1 - P/S Việt A SITC SK,DV9 Hiếu
15 14:00 14:00 STAR FRONTIER 7 141 9949 GP1 - P/S Bình B VOSA DV6,9 Hiển
16 14:00 14:00 VIEN DONG 88 4 105.73 4811 Nam Hai - P/S Đạt B BIEN VIET DX1,689 Hiển
17 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV2 - P/S Sơn B Thành D_H2 NHAT THANG 36,45 Tuấn Anh
18 14:30 14:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 NHĐV2 - P/S Hiếu HAI AN 19,35 Tuấn Anh
19 14:30 14:30 EVER MODE 12.7 366.107 165350 HHIT5 - P/S (HICT) Tình, Tùng A Tùng A evergreen ST1,SUN1,SUN2,ST2 Hồng LUỒNG 1 CHIỀU
20 14:30 14:30 JIN HAI CHENG 6 119.9 8808 Eu ĐV 2 - P/S Quang Quân C_H2 Dong Duong 679,699 Tuấn Anh
21 17:30 17:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T.LÝ - P/S Đạt C HAI NAM AD=19M
22 18:30 18:30 MILKY WAY 9.5 127.67 9981 MPC - P/S Vi THORESEN ST,DV9
23 18:30 18:30 HANSA AUGSBURG 10 175.54 18274 TV1 - P/S Dinh HAPAGENT DT,36
24 18:30 18:30 PEGASUS DREAM 7 146.5 9924 HAI AN - P/S Dũng E VOSA HA17,19
25 19:30 19:30 ALPHA 668 4.5 110.4 6431 DTFR - P/S Hưng C BH Global FR1,NA7
26 20:00 20:00 BINH MINH 39 5.1 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S BINH MINH AD=15M
27 20:30 20:30 BUENA BANDERA 4.8 97 4235 Eu ĐV 1 - P/S Hoàng A D&T 15,16
28 20:30 20:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Việt B Trường_H2 HAI LINH 17,19
29 21:00 21:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Việt Ý - P/S Hưng D QUOC TE XANH AD=20M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 23/03 03:30 CNC VENUS 8 172 19035 P/S - NĐV1 Thành B NAM DINH VU HA35,17
2 03:00 23/03 04:30 EVER MODE 12 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Sơn A Sơn A EVERGREEN ST1,SUN1,SUN2,ST2 Luồng 1 chiều
3 03:00 23/03 05:30 SKY HOPE 8.4 145.71 9742 P/S - MPC Bảy 04:30 NHAT THANG DV9,SK
4 03:00 23/03 05:30 HENG HUI 6.9 126 5779 P/S - TV2 Thịnh 04:30 NHAT THANG HC36,43
5 02:20 23/03 06:00 HONG TAI 616 6.2 107.9 5280 P/S - CV3 Việt B 04:15 NSA HC43,44
6 19:00 22/03 07:30 HAI LINH 02 6.3 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng A 06:30 HAI LINH HA16,17 Hiển Thay Tay Nam 01
7 19:00 22/03 07:30 TRUONG NGUYEN 135-01 7.8 142.02 8523 P/S - C128 HQ Hiệu 06:30 EVER INTRACO HA17,19 Hiển B2
8 08:00 23/03 10:30 TRUNG THANG 56 3.5 106.68 4091 P/S - BG Sơn C NGOI SAO MOI Hiếu
9 11:00 23/03 13:30 AAL GENOA 7 159.99 19128 P/S - NĐV4 Quân B 12:30 THORESEN PW,689 Tăng Hiền
10 13:00 23/03 14:30 ONE CYGNUS 11.5 364.15 146694 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Hải D Hải D NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 Tăng Hiền Hồng Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay Cosco Portugal
11 13:00 23/03 15:30 KOTA AZAM 6.8 182.83 17652 P/S - NĐV1 Dũng D PIL HA35,TP2 Tăng Hiền THAY CNC VENUS
12 10:00 21/03 15:30 SUN SIRIUS 7.2 114.22 5758 P/S - Eu ĐV 2 Minh DUC THO 17,19 Tăng Hiền THAY JIN HAI CHENG
13 13:00 23/03 15:30 HAIAN VIEW 9.1 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Đức A HAI AN HA35,17,19 Tăng Hiền THAY HAIAN TIME
14 13:00 23/03 15:30 SITC WENDE 8.8 171.9 18724 P/S - NĐV2 Tuấn B SITC 699,TP5 Tăng Hiền
15 12:00 23/03 16:30 TRUONG AN 05 3.8 105.67 4414 P/S - TD.Viet Y Duân Tuấn C_H3 NHAT THANG Tăng Hiền AD=22M
16 15:00 23/03 18:30 CMA CGM MELISANDE 10.8 335 91498 P/S (HICT) - HHIT6 Trung C, Hòa Hòa NAM DINH VU ST1,SUN1,2,ST2 Luồng 1 chiều
17 15:00 23/03 19:30 WAN HAI 363 8.8 203.5 30776 P/S - NĐV3 Trung D WAN HAI PW,699,TP3 THAY MSC SHIRLEY II
18 14:30 23/03 20:30 BITUMEN HEIWA 5.3 96.5 3604 P/S - T.LÝ Hiệu DUC THO 46,28 AD=21.5M,THAY HAI NAM 69
19 01:48 21/03 21:30 GOLD STAR 15 6 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hồng A D&T CL15,16 THAY BUENA BANDERA
20 02:00 22/03 21:30 TUNG LINH 05 5.3 106.55 2834 P/S - PETEC Sơn B DUC THO CL15,16
21 19:00 23/03 21:30 NEW MINGZHOU 68 8.5 147.9 9998 P/S - ĐV2 Nam NHAT THANG ST,SK
22 21:00 23/03 23:30 SITC SHIMIZU 8.6 143.2 9734 P/S - TC189 Dũng E SITC 689,HA19 C/B y/c cập mạn trái, THAY SITC RENHE
23 20:30 23/03 23:30 AN SHUN YUAN 6.1 99.99 4626.6 P/S - DAP Đức B DUC THO HA17,19
24 21:00 23/03 23:59 GUANG HUA 6 5.7 87.25 1992 P/S - TRANS Anh A BLUE OCEAN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 HOA BINH/NB-8849 3 101.92 3621 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường C HOA BINH 68 Đỗ Mạnh Cường, HT Hạng I, sđt: 0942.389.166
2 12:00 VINH QUANG GREEN 3.15 91.94 2998 VC - VC Đạt A NHAT THANG HC28,46 Hiển Hiển VC1-VC4,POB
3 14:30 BROTHER 16 5 96.9 2968 Bach Dang - VC Trí VIET LONG HC28,46 Hiển POB,AD=21.2M
4 21:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) CUONG THINH Đỗ Mạnh Cường, HT Hạng I, sđt: 0942.389.166
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Long A Duy Linh