KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 2m7 Nước ròng: 06h30 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT KIÊN TÙNG TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS LIANYUNGANG 7.3 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Thành C 01:15 TS LINES 688,689
2 00:30 00:30 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 C128 - P/S Khánh 01:15 VIET SEA 17,19
3 00:30 00:30 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 NĐV7 - P/S Cường C 01:15 NAM ĐINH VU 16,35
4 06:30 06:30 HONG HAO 4.8 110 4702 HAI LINH - P/S Hoàng A 07:15 INDO 689,699
5 06:30 06:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 PETEC - P/S Sơn C 07:15 D&T 15,16
6 08:00 08:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Thịnh 09:30 VIETSUN 17,19 THỊNH
7 10:30 10:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 K99 - P/S Duân 11:15 TRONG TRUNG 19 TUẤN ANH
8 10:30 10:30 NAKSKOV MAERSK 8.2 172 26255 TV1 - P/S Thắng SG SHIP TUẤN ANH
9 12:30 12:30 VIET THUAN 095-01 4.5 119.9 5858 C128 HQ - P/S Quang EVER INTRACO HIỂN
10 14:30 14:30 AAL DALIAN 7.3 194 23930 MPC - P/S Anh A THORESEN HỒNG
11 16:30 16:30 HANSA COLOMBO 10.2 182.47 17964 NĐV4 - P/S Dũng C NAM ĐINH VU THUỶ
12 16:30 16:30 BREMEN. 10.7 334.05 91203 HTIT3 - P/S(HICT) Trung C, Hòa Hòa NAM ĐINH VU HIỂN Luồng 1 chiều
13 16:30 16:30 AN PHU 16 3.8 97.28 3387 Bach Dang - P/S Tuân D&T THUỶ
14 16:30 16:30 HEREN 5.2 116.92 5415 Eu ĐV 1 - P/S Hiếu Trường_H2 OCEAN EXPRESS THUỶ
15 16:30 16:30 DONG HO 6.2 119.16 6543 ĐV1 - P/S Hồng A SITC THUỶ
16 20:30 20:30 TS GUANGZHOU 8.7 172 18725 NHĐV2 - P/S Cường B 21:15 TS LINES DV26,ST,1000KW TIẾN
17 20:30 20:30 PROGRESS 8.9 145 9858 PTSC - P/S Hưng A Thành D_H2 21:15 VSICO DT,44 TIẾN Order???
18 22:30 22:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 NHĐV1 - P/S Tuyến A 23:15 HAI AN 17,19 PHƯƠNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 22/03 03:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Long A 02:30 VSICO 44,45
2 03:00 02/03 05:30 KMTC ULSAN 8.3 168.45 16717 P/S - VIP GP2 Bảy 04:30 KMTC DV6,ST
3 03:00 22/03 05:30 HAIAN PARK 8.2 144.83 9413 P/S - HAI AN Tuyến B 04:30 HAI AN 17,19
4 05:00 22/03 06:30 BREMEN. 10.1 334.05 91203 P/S (HICT) - HTIT3 Bình A, Hướng Hướng NAM ĐINH VU SF2,ST2,ST1,SUN1 Luồng 1 chiều
5 07:00 22/03 10:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV5 Trọng A 08:15 GLS 44,43 HỒNG
6 06:00 22/03 10:00 VIEN DONG 88 8.2 105.73 4811 P/S - Nam Hai Hưng B 08:15 VIET SEA 679,689 HỒNG Thay VIETSUN FORTUNE
7 05:45 22/03 10:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.DTNamTrieu Đạt B 08:30 BINH MINH TUẤN ANH
8 08:30 21/03 11:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Đức A 10:30 D&T SK,ST TUẤN ANH thay HONG HAO
9 08:30 22/03 11:30 PEGASUS GLORY 8.3 147.07 9908 P/S - TV3 Hoàng A 10:30 VOSA 36,45 TUẤN ANH
10 08:30 22/03 12:00 AMBER 5 99.6 3465 P/S - Dai Hai Tùng C 10:15 GSP 15,16 TUẤN ANH AD: 23.7m
11 11:00 22/03 13:30 HAIAN TIME 7.9 161.85 13267 P/S - HAI AN Thành B 12:30 HAI AN 19,35 HIỂN thay HAIAN PARK
12 11:00 22/03 13:30 DONG HO. 8.4 119.6 6543 P/S - ĐV1 Cường B 12:30 SITC SK,DV9 HIỂN
13 11:00 22/03 13:30 SITC RENHE 8.7 146.5 9925 P/S - TC189 Việt A 12:30 SITC 689,HA19 HIỂN C/B y/c cập mạn trái
14 13:00 22/03 15:30 MILKY WAY 8.9 127.67 9981 P/S - MPC Thắng THORESEN TIẾN Thay AAL DALIAN
15 15:00 22/03 17:30 NEWSUN GREEN 03 5.3 99.88 3985 P/S - TV4 Bình B VOSA HIỂN
16 01:48 21/03 17:30 BUENA BANDERA 5.7 97 4235 P/S - Eu ĐV 1 Định D&T HIỂN ĐỊNH, Thay HEREN
17 15:00 22/03 17:30 MSC SHIRLEY II 9.5 188.1 23890 P/S - NĐV3 Dũng F NAM ĐINH VU HIỂN DŨNG F
18 15:00 22/03 17:30 HANSA AUGSBURG 9.4 175.54 18274 P/S - TV1 Tùng A CANG HP HIỂN Thay NAKSKOV MAERSK
19 14:30 22/03 18:00 STAR FRONTIER 7.51 141 9949 P/S - GP1 Quang VOSA THUỶ
20 14:30 22/03 18:00 CLIPPER MEDWAY 8.8 180.27 22656 P/S - ĐX Đông AGE LINE THUỶ
21 13:30 22/03 18:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T. LY Đạt C HAI NAM AD: 19m
22 15:00 23/03 19:30 YUN FENG 7 8.8 159.88 14980 P/S - PTSC Dinh AGE LINE TAXI HIỂN Chờ tàu 1 chiều
23 18:30 22/03 20:30 COSCO PORTUGAL 10 366 154592 P/S (HICT) - HICT1 Tình, Anh A Anh A NAM ĐINH VU TIẾN TIẾN Luồng 1 chiều
24 17:00 22/03 21:00 YM COOPERATION 10.4 209.75 32720 P/S (HICT) - HICT2 Linh GREENPORT TIẾN TIẾN
25 17:00 22/03 21:30 SITC ANHE 8.5 146.5 9925 P/S - ĐV1 20:30 SITC SK,DV9 TIẾN SƠN Thay DONG HO
26 18:30 22/03 21:30 XIN YUAN 227 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng D 20:30 VIET LONG SK,ST TIẾN SƠN
27 16:30 22/03 21:30 YONG DING HE 8.7 158.8 13603 P/S - TV5 Vi 20:30 AGE LINE DT,45 TIẾN SƠN
28 18:00 22/03 21:30 GIA LINH 268 8.1 109.9 5680 P/S - C128 HQ Hưng B 20:30 BIEN VIET 689,DX1 TIẾN SƠN B3
29 19:00 22/03 23:30 PEGASUS DREAM 8 146.5 9924 P/S - HAI AN Đông 22:30 VOSA HA17,19 SƠN PHƯƠNG Thay HAIAN TIME
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 HEREN 5.4 116.92 5415 BG - Eu ĐV 1 Hải D 06:30 OCEAN EXPRESS 15,16 POB, thay AN PHU 16
2 06:30 AN PHU 16 3.8 97.28 3387 Eu ĐV 1 - BĐ Hiệu D&T 15,16 POB
3 07:00 TRAN MINH 36 3.6 92.2 2973 VC - TD.Việt Ý Hưng D VIET SEA 28,43 POB, AD: 23m
4 12:30 HAIAN PARK 5.5 144.83 9413 HAI AN - NHĐV1 Long B HAI AN 17,19/17,19 POB, thay TS LIANYUNGANG
5 17:00 TRUONG AN 125 3 88.48 2634 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Trí TRUONG AN TỰ ĐI TỰ VỀ HL6 POB, AD: 18m
6 22:00 AMBER 4.8 99.6 3465 ĐÀI HẢI - Thang Long Gas Tiên GSP CL15,16/HC28,46 PHƯƠNG POB, AD:23m9
7 22:30 HAIAN TIME 7.6 161.85 13267 HAI AN - NHĐV2 Nam HAI AN HA19,35/19,35 PHƯƠNG PHƯƠNG Order??? thay TS Guangzhou
8 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Trung B Duy Linh TIẾN Làm đến 21h00 22/03 nghỉ