KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 2m6 Nước ròng: 04h53 1m3

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: TUYẾN A T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH VIỆT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 SUNNY ROSE 7.8 137.68 9865 GP1 - P/S Tuấn B DONG NUOC VANG SK,ST Long A
2 00:30 00:30 SAI GON STAR 4.7 103 4125 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F D&T HA17,19 Hiếu
3 03:00 03:00 CMA CGM MUMBAI 11.5 336 113509 HITC - P/S (HICT) Hùng B, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66,TP8 Long A B1,Luồng 1 chiều
4 07:00 07:00 MSC PAOLA 11.8 242.81 37968 HICT - P/S (HICT) Hải D Anh A NAM DINH VU TC86,66 Tùng D
5 08:00 08:00 CHANG RONG 11 4 89.16 3203 TRANS - P/S Tiên AGE LINES DX1 Long A
6 08:30 08:30 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thuần DUC THO HL9 Rời mạn Viet Dragon 68
7 08:30 08:30 SITC HAKATA 6.6 161.85 13267 ĐV2 - P/S Hoàng A Hiệu H1 SITC PW,689 Sơn
8 08:30 08:30 XIN YUAN 237 5.6 114.3 4419 VIMC - P/S Đức B VIET LONG SK,ST Sơn
9 10:30 10:30 PRIME. 8.5 145 9858 PTSC - P/S Thương Hưng C_H2 VSICO HA17,19 Phương
10 10:30 10:30 TS JOHOR 7.7 147.9 9981 TV - P/S Hội TS LINES SK,ST,1000KW Phương
11 12:30 12:30 KOBE TRADER 7 147.9 9944 ĐV1 - P/S Đạt B ORIMAS
12 12:30 12:30 CAI YUN HE 8.5 182.87 16738 NamĐV1 - P/S Dũng F NAM DINH VU PW,699
13 14:30 14:30 THERESA GENESIS 5.2 134.16 8256 Eu ĐV 2 - P/S Quang DUC THO HA17,19
14 14:30 14:30 EVER CLEVER 8.8 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Tùng A Long C H1 EVERGREEN HA17,19,35
15 15:30 15:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 BG - P/S Hòa DUC THO
16 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV1 - P/S Hoàng B VOSCO HC34,45
17 16:00 16:00 GREENWICH 7.3 171.59 19878 ĐX - P/S Tuyến B AGE LINES DX1,SK,HP006
18 16:30 16:30 SITC FENGHE 8.4 146.5 9925 TC189 - P/S Dũng C SITC 679,699
19 17:30 17:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 T.LÝ - P/S Minh VIPCO CL15 ad = 19m
20 18:30 18:30 TS HAKATA 8.4 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Quân B TS LINES 689,699,1000KW
21 18:30 18:30 VENUS GAS 5 99.92 3540 Eu ĐV 1 - P/S Ninh ASP TP3,CL18
22 20:30 20:30 PREMIER 8.3 143.8 8813 PTSC - P/S Tuyên VSICO HA17,19
23 20:30 20:30 HARRIER 8.1 148 9971 NĐV4 - P/S Dũng D GEMADEPT HA17,19
24 22:00 22:00 JIA YI 4.4 108 4822 C7 - P/S Khoa AGE LINES HA28,46
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/05 01:30 HAIAN BETA 7.9 171.9 18852 P/S - HAI AN Dinh Hưng B H1 HAI AN HA17,19,35 Mạnh
2 22:30 21/05 01:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Tùng C THAI BINH DUONG TP3,CL18 Manh thay SAI GON STAR
3 00:00 22/05 03:30 GREGOS 7.35 185.97 29421 P/S - MPC Hồng A HAI AN HA35,TP3,1000KW Long A
4 01:00 22/05 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 P/S - CV1 Thành C VOSCO HC34,45 Mạnh
5 05:00 21/05 06:30 WAN HAI 508 11.7 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT Trung B Anh B WAN HAI TC86,66 Tùng D B1, thay CMA CGM MUMBAI
6 06:30 21/05 09:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Long B D&T CL15,18 Mạnh
7 07:00 21/05 09:30 MILD JAZZ 8 147.9 9994 P/S - NamĐV3 Thịnh GEMADEPT HA17,19 Mạnh thay MAKHA BHUM
8 09:00 22/05 09:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thuần DUC THO Mạnh yous
9 07:00 22/05 09:30 SUNNY LAUREL 7.8 137.7 9870 P/S - TV4 Cường B DONG NUOC VANG HC34,36 Mạnh
10 06:00 22/05 09:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Duân HAI NAM Mạnh
11 03:00 22/05 10:00 BBC OCEAN 4.6 115.54 5344 P/S - C3 Đạt A THORESEN HC44,46 Mạnh y/c cập mạn phải
12 08:00 22/05 10:30 COSCO COLOMBO 12.6 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Hùng B Hướng NAM DINH VU TC66,86 Hồng thay MSC PAOLA
13 08:30 21/05 10:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - Lach Huyen 2 Trí DUC THO Hồng
14 22:45 19/05 15:30 YOU SHEN 8 5.9 105.94 4160 P/S - Eu ĐV 2 Ngọc VIETFRACHT SK,ST Thay Theresa Genesis
15 13:00 22/05 15:30 SITC SHANGHAI 8.8 171.99 17119 P/S - TV2 Hội SITC DV6,9
16 13:00 22/05 15:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.5 172 17211 P/S - TV1 Bảy Đức B H1 NORTHERN K1,36,760KW
17 12:30 22/05 15:30 KOTA AZAM 8.5 182.83 17652 P/S - NĐV1 Khánh PIL HA17,19,35 thay CAI YUN HE
18 12:00 22/05 16:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.ĐTNT Đạt C QUOC TE XANH AD:14m
19 14:30 22/05 17:30 SANTA LOUKIA 8.7 172 16889 P/S - NamĐV2 Dũng F GREEN PORT PW,699
20 15:00 22/05 17:30 WHITE DRAGON 8.8 171.99 17225 P/S - ĐV2 Đông SITC DV6,9 TN??
21 15:00 22/05 18:00 PACIFIC CARRIER 7.6 147.87 9940 P/S - GP2 Long A GREEN PORT ST,SK
22 15:00 22/05 18:00 KANG MAN 8.5 189.99 29995 P/S - C4 AGE K1,45 C4+5
23 15:00 22/05 19:30 KANWAY LUCKY 8.3 172 18526 P/S - VIP GP2 Vi EVERGREEN PW,699 Thay Ever Clever
24 01:00 21/05 19:30 SENNA 3 4.8 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Trọng A DONG DUONG 689,679 Thay Venus Gas
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - BG Hưng D DUC THO pob, HƯNG D
2 11:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - TD.VC Nam VOSCO pob. ad =23.2m
3 23:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - Hai Thinh (ND) Tuân AN BINH PHAT ĐINH CÔNG TUÂN - HT HẠNG I